1. Ý chính của bài
Bài thực hành yêu cầu học sinh viết một báo cáo ngắn về sự phân hoá tự nhiên của Việt Nam. Trước khi viết, cần nắm vững hai nội dung nền tảng sau.
- 1.Phân hoá tự nhiên là sự khác nhau của các thành phần tự nhiên (khí hậu, đất, thực vật, nước) trong không gian, tạo nên nhiều vùng và tầng sinh cảnh khác nhau.
- 2.Ở Việt Nam, thiên nhiên phân hoá theo ba chiều: theo chiều bắc – nam (ranh giới là dãy Bạch Mã), theo chiều đông – tây (vùng biển và thềm lục địa, đồng bằng ven biển, đồi núi) và theo độ cao (ba đai cao). Báo cáo có thể chọn một trong các chủ đề này.
Các bước: chọn chủ đề; thu thập và xử lí tư liệu (sách, bản đồ, số liệu, hình ảnh); viết báo cáo. Một báo cáo gồm: tên báo cáo; mở đầu (lí do, mục đích, phạm vi); nội dung chính (biểu hiện của sự phân hoá và nguyên nhân); kết luận (có thể kèm kiến nghị).
2. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phân hoá tự nhiên
Sự phân hoá tự nhiên ở nước ta bị chi phối bởi các nhân tố chính sau.
- Vĩ độ địa lí: nước ta trải dài nhiều vĩ độ, đặt phần lớn lãnh thổ trong vùng nhiệt đới. Tuy nhiên, cực Bắc chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc lạnh và khô nên mùa đông có nhiệt độ thấp, còn Nam Bộ nóng quanh năm.
- Địa hình: đồi núi chiếm khoảng ba phần tư diện tích lãnh thổ, với nhiều dãy núi cao. Địa hình phức tạp làm tăng thêm sự khác biệt của các vùng.
- Độ cao: khi lên cao, nhiệt độ giảm và lượng mưa thay đổi, dẫn đến phân tầng thực vật rõ rệt từ chân núi lên đỉnh núi.
- Gió mùa: gió mùa mùa đông (gió mùa Đông Bắc) và gió mùa mùa hạ (hướng tây nam) kết hợp với hướng các dãy núi tạo nên sự khác biệt về nhiệt độ, lượng mưa và mùa mưa giữa các vùng, nhất là giữa sườn đông và sườn tây dãy Trường Sơn.
3. Thế mạnh và hạn chế của sự phân hoá tự nhiên
- Thế mạnh: đa dạng sinh học cao, nhiều kiểu sinh cảnh khác nhau; điều kiện nhiệt ẩm phong phú thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp đa dạng; sự khác biệt giữa các vùng cho phép chuyên môn hóa sản xuất theo từng địa phương.
- Hạn chế: đất feralit ở miền đồi núi chua, dễ bị rửa trôi, xói mòn trên địa hình dốc; thiên tai (bão, lũ, hạn, sạt lở đất) xảy ra thường xuyên ở nhiều vùng; một số sinh cảnh núi cao và rừng nguyên sinh còn nhạy cảm trước tác động của con người.
4. Hiện trạng phân hoá và phân bố
4.1 Phân hoá theo vĩ độ
Từ Bắc vào Nam, tự nhiên có sự thay đổi rõ rệt. Phần lãnh thổ phía Bắc (từ dãy Bạch Mã trở ra) có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa có mùa đông lạnh, cảnh quan tiêu biểu là đới rừng nhiệt đới gió mùa; phần lãnh thổ phía Nam có khí hậu cận xích đạo gió mùa, nóng quanh năm, cảnh quan tiêu biểu là đới rừng cận xích đạo gió mùa.
4.2 Phân hoá theo chiều đông – tây
Từ đông sang tây có ba dải: vùng biển và thềm lục địa; vùng đồng bằng ven biển; vùng đồi núi. Ở vùng đồi núi, thiên nhiên phân hoá phức tạp do tác động của gió mùa và hướng các dãy núi (ví dụ: Đông Bắc và Tây Bắc; sườn đông Trường Sơn và Tây Nguyên có mùa mưa, mùa khô lệch nhau).
4.3 Phân hoá theo đai độ cao
Ở các dãy núi cao, nhiệt độ giảm dần khi độ cao tăng, hình thành ba đai: nhiệt đới gió mùa, cận nhiệt đới gió mùa trên núi, ôn đới gió mùa trên núi (trên m). Bảng dưới đây là số liệu giả định để minh họa quy luật đó.
| Độ cao (m) | Nhiệt độ TB năm (C) |
|---|---|
| 0 | 28 |
| 1000 | 22 |
| 2000 | 16 |
| 3000 | 10 |
Quan sát bảng cho thấy cứ lên cao thêm 1000 m, nhiệt độ trung bình năm giảm khoảng C. Đây chính là cơ sở để giải thích sự phân tầng thực vật ở núi cao.
5. Định hướng phát triển
Khi viết báo cáo, cần đề xuất các giải pháp gắn với đặc điểm phân hoá tự nhiên của từng vùng.
- Khai thác hợp lí tài nguyên theo đặc trưng của từng vùng sinh cảnh; không nên áp dụng một mô hình duy nhất cho cả nước.
- Bảo vệ rừng đầu nguồn và rừng phòng hộ, đặc biệt ở vùng núi và vùng thượng nguồn sông.
- Phát triển nông – lâm nghiệp phù hợp với sinh cảnh: cây công nghiệp ở vùng thấp, cây ôn đới hoặc cây đặc sản vùng cao ở vùng núi cao.
- Hạn chế phá rừng làm rẫy, khai thác khoáng sản và đất đai gây suy thoái môi trường.
6. Câu hỏi ôn tập và kĩ năng đọc bảng số liệu
Dựa vào bảng số liệu độ cao – nhiệt độ ở trên, hãy cho biết nhiệt độ thay đổi như thế nào khi độ cao tăng. Theo quy luật của bảng, nhiệt độ trung bình năm ở độ cao 1500 m là bao nhiêu?
Gợi ý trả lời
Nhiệt độ giảm đều khi độ cao tăng: cứ lên cao m thì giảm C. Ở độ cao m, nhiệt độ nằm giữa mốc 1000 m (C) và 2000 m (C), do đó là C.
Hãy trình bày các bước để viết một báo cáo về sự phân hoá tự nhiên của một tỉnh miền núi.
Gợi ý trả lời
Các bước gồm: xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu; thu thập tư liệu về khí hậu, địa hình, đất, sinh vật; phân tích và hệ thống hóa dữ kiện; viết báo cáo theo mở đầu, thân bài, kết luận; rút ra kiến nghị.
Nêu và giải thích sự phân hoá tự nhiên theo chiều bắc – nam và theo độ cao ở Việt Nam.
Gợi ý trả lời
Theo chiều bắc – nam: do lãnh thổ kéo dài theo vĩ độ và gió mùa Đông Bắc suy yếu dần về phía nam. Theo độ cao: nhiệt độ giảm khi lên cao (khoảng C/ m), tạo thành các đai cao. (Ngoài ra còn phân hoá theo chiều đông – tây do địa hình và gió mùa.)