Đăng nhậpDùng miễn phí

Tiếng Anh 12 · Học kì II

Unit 9. Career paths

Bài học giúp học sinh chọn hướng đi nghề nghiệp: nắm từ vựng chủ đề công việc, dùng thành thạo cụm động từ ba thành phần, phát âm đúng trọng âm và nhịp điệu câu, đồng thời luyện các kĩ năng đọc, nói, nghe về lập kế hoạch nghề nghiệp và viết một bản sơ yếu lý lịch để ứng tuyển.

Nhớ nhanh

1. Từ vựng trọng tâm

Chủ đề của bài là choosing a career path (chọn hướng đi/lộ trình nghề nghiệp). Các cụm từ dưới đây thường xuất hiện khi nói về việc chuẩn bị cho một công việc phù hợp.

Từ / cụm từTừ loạiNghĩa tiếng Việt
have an outgoing personalitycụm từcó tính cách hướng ngoại, cởi mở
develop soft skillscụm từphát triển các kĩ năng mềm
deal with stressful situationscụm từđối phó với các tình huống căng thẳng
gain work experiencecụm từtích lũy kinh nghiệm làm việc
pursue one's passion forcụm từtheo đuổi đam mê của ai về việc gì
career pathdanh từlộ trình/con đường nghề nghiệp
Từ / cụm từTừ loạiNghĩa tiếng Việt
apply forcụm từnộp đơn xin (việc làm, khóa học)
candidatedanh từứng viên
qualificationdanh từbằng cấp, trình độ chuyên môn
internshipdanh từkì thực tập
employerdanh từnhà tuyển dụng, người sử dụng lao động
employeedanh từnhân viên, người lao động
tour guidedanh từhướng dẫn viên du lịch
shiftdanh từca làm việc
strength / weaknessdanh từđiểm mạnh / điểm yếu
communicativetính từgiao tiếp tốt, hoà đồng, cởi mở
referencedanh từngười giới thiệu; thư giới thiệu
(be) in charge ofcụm từphụ trách, chịu trách nhiệm về
availabletính từsẵn sàng (đến phỏng vấn/làm việc); còn trống
Lưu ý

Nhóm năm cụm bắt buộc cần nhớ: have an outgoing personality, develop soft skills, deal with stressful situations, gain work experience, pursue one's passion for. Trong đó pursue one's passion for đi kèm danh từ hoặc động từ thêm -ing: pursue her passion for teaching (theo đuổi đam mê dạy học của cô ấy).

2. Ngữ pháp trọng tâm: Three-word phrasal verbs

Định nghĩa

Three-word phrasal verbs (cụm động từ ba thành phần) là cụm gồm động từ + trạng từ + giới từ, mang nghĩa chung là một ý duy nhất. Vì kết thúc bằng giới từ nên cụm này bắt buộc phải có tân ngữ đứng sau giới từ đó.

Cấu trúc và cách dùng
  • Công thức: V + adv + prep + O (động từ + trạng từ + giới từ + tân ngữ: danh từ, đại từ hoặc V-ing).
  • Không đổi chỗ trạng từ ra sau tân ngữ như cụm hai thành phần. Không nói look to it forward; chỉ nói look forward to it.
  • Nếu sau giới từ cuối là động từ thì dùng dạng V-ing, kể cả khi giới từ là to như trong look forward to: I look forward to hearing from you (Tôi mong chờ nhận được tin từ bạn).

Cụm thường gặp phù hợp chủ đề nghề nghiệp và công việc:

Lưu ý

Dấu hiệu nhận biết: cụm có đúng ba thành phần, sau giới từ cuối luôn phải có tân ngữ; nếu tân ngữ là động từ thì chuyển thành V-ing (đặc biệt nhóm look forward to). Nghe thấy giới từ cuối còn "treo" tân ngữ thì đó chính là cụm ba thành phần.

3. Phát âm trọng tâm: Sentence stress and rhythm

Định nghĩa

Sentence stress (trọng âm câu) là việc nhấn mạnh các từ quan trọng trong câu: danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ (các từ mang nội dung). Các từ chức năng như mạo từ, giới từ, đại từ, trợ động từ thường phát âm nhẹ, ngắn. Rhythm (nhịp điệu) là khoảng thời gian giữa các âm tiết được nhấn trong câu có xu hướng đều nhau; các âm tiết yếu được nói nhanh, "dồn" cho vừa nhịp.

Trong từ nhiều âm tiết, chỉ âm tiết mang trọng âm (đánh dấu ˈ trong phiên âm) được nhấn; âm tiết yếu thường đọc thành /ə/ (schwa).

Ví dụ 1

Chọn từ cần nhấn trong câu: She wants to pursue a career in teaching.

Lời giải

Các từ mang nội dung cần nhấn: wants (động từ chính), pursue (động từ chính), career (danh từ, nhấn âm tiết -reer), teaching (danh động từ, nhấn teach-). Các từ she, to, a, in phát âm nhẹ. Cách đọc theo nhịp: She WANTS to purSUE a caREER in TEACHing, giữ khoảng cách thời gian gần bằng nhau giữa các tiếng nhấn. Ví dụ thêm: I LOOK FORward to the INterview: nhấn look, âm tiết đầu của forward và của interview; I, to, the đọc nhẹ.

Lưu ý

Nhịp điệu tiếng Anh không đều theo mặt chữ mà theo trọng âm. Đừng đọc mỗi từ nặng như nhau; hãy để từ chức năng trôi nhanh để các trọng âm rơi đúng nhịp.

4. Kĩ năng

4.1 Reading: an article on planning a career

Nội dung: bài đọc nói về việc lập kế hoạch nghề nghiệp như thế nào (xác định điểm mạnh, chọn đúng hướng đi, tích lũy kinh nghiệm và kĩ năng mềm). Cụm hữu ích: choose a career path, set clear goals, build up work experience, improve soft skills, stand out in the job market, a career in education/tourism.

4.2 Speaking: describing a job and comparing jobs

Nội dung: mô tả công việc của một hướng dẫn viên du lịch và so sánh hai công việc. Cụm mở đoạn mô tả: As a tour guide, you have to / you are expected to show tourists around, keep the group safe, and answer their questions. The job needs good communication skills and patience. Cụm so sánh: Compared with being an office worker, being a tour guide is more active but less stable; while a teacher works regular hours, a tour guide often works overtime in the high season.

4.3 Listening: a student–teacher conversation about preparing for a teaching career

Nội dung: học sinh hỏi thầy/cô cách chuẩn bị để trở thành giáo viên. Cụm hữu ích: What should I do to become a teacher? / You'll need to get a degree, practise classroom management, gain teaching experience, and learn how to deal with stressful situations. Gợi ý nghe: chú ý các bước chuẩn bị theo thứ tự và cụm động từ đi kèm get a degree, gain experience, keep up with new methods.

4.4 Writing: a CV for a job advert

Nội dung: viết một bản sơ yếu lý lịch (CV) để ứng tuyển theo một tin tuyển dụng.

Dàn ý bài viết CV
  1. 1.
    Personal details: họ tên, ngày sinh, địa chỉ, điện thoại, email.
  2. 2.
    Career objective: vị trí ứng tuyển và mục tiêu ngắn gọn. Ví dụ: To apply for the position of tour guide advertised on your website.
  3. 3.
    Education and qualifications: trường, bằng cấp, năm học, thứ hạng nếu có.
  4. 4.
    Work experience: công ty, chức danh, thời gian, nhiệm vụ chính; xếp mục mới nhất lên trước. Dùng responsible for... / in charge of... / gained experience in...
  5. 5.
    Skills: ngoại ngữ (fluent in, proficient in), tin học, kĩ năng mềm (communication, teamwork).
  6. 6.
    References: tên người giới thiệu hoặc ghi available on request.

5. Bài tập nhỏ có đáp án và giải thích

Ví dụ 2

A. Chọn cụm động từ ba thành phần phù hợp. (come up with / put up with / keep up with / look forward to)

  1. a)
    The team needs to a plan to reduce costs.
  2. b)
    He cannot working night shifts any more.
  3. c)
    I am receiving your reply.
  4. d)
    You should the latest trends in the job market.

B. Điền từ vào chỗ trống. (outgoing / soft skills / situations / experience / passion)

  1. a)
    Tour guides should have an personality.
  2. b)
    Employers want staff who can develop .
  3. c)
    Nurses must know how to deal with stressful .
  4. d)
    Students gain work during an internship.
  5. e)
    She wants to pursue her for teaching.
Lời giải

A.

  • a) come up with (nghĩ ra một kế hoạch).
  • b) put up with (chịu đựng ca làm đêm).
  • c) look forward to: sau to là giới từ nên dùng looking forward to receiving (V-ing), không dùng receive.
  • d) keep up with (theo kịp xu hướng).

B.

  • a) outgoing; b) soft skills; c) situations; d) experience; e) passion.
Gặp bài khó? Chụp ảnh để CEAO giảiAI giải từng bước, đề kiểm tra theo bài, thẻ ghi nhớ. Đăng ký miễn phí.
Thử ngay