1. Từ vựng trọng tâm
Chủ đề của bài là choosing a career path (chọn hướng đi/lộ trình nghề nghiệp). Các cụm từ dưới đây thường xuất hiện khi nói về việc chuẩn bị cho một công việc phù hợp.
| Từ / cụm từ | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| have an outgoing personality | cụm từ | có tính cách hướng ngoại, cởi mở |
| develop soft skills | cụm từ | phát triển các kĩ năng mềm |
| deal with stressful situations | cụm từ | đối phó với các tình huống căng thẳng |
| gain work experience | cụm từ | tích lũy kinh nghiệm làm việc |
| pursue one's passion for | cụm từ | theo đuổi đam mê của ai về việc gì |
| career path | danh từ | lộ trình/con đường nghề nghiệp |
| Từ / cụm từ | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| apply for | cụm từ | nộp đơn xin (việc làm, khóa học) |
| candidate | danh từ | ứng viên |
| qualification | danh từ | bằng cấp, trình độ chuyên môn |
| internship | danh từ | kì thực tập |
| employer | danh từ | nhà tuyển dụng, người sử dụng lao động |
| employee | danh từ | nhân viên, người lao động |
| tour guide | danh từ | hướng dẫn viên du lịch |
| shift | danh từ | ca làm việc |
| strength / weakness | danh từ | điểm mạnh / điểm yếu |
| communicative | tính từ | giao tiếp tốt, hoà đồng, cởi mở |
| reference | danh từ | người giới thiệu; thư giới thiệu |
| (be) in charge of | cụm từ | phụ trách, chịu trách nhiệm về |
| available | tính từ | sẵn sàng (đến phỏng vấn/làm việc); còn trống |
Nhóm năm cụm bắt buộc cần nhớ: have an outgoing personality, develop soft skills, deal with stressful situations, gain work experience, pursue one's passion for. Trong đó pursue one's passion for đi kèm danh từ hoặc động từ thêm -ing: pursue her passion for teaching (theo đuổi đam mê dạy học của cô ấy).
2. Ngữ pháp trọng tâm: Three-word phrasal verbs
Three-word phrasal verbs (cụm động từ ba thành phần) là cụm gồm động từ + trạng từ + giới từ, mang nghĩa chung là một ý duy nhất. Vì kết thúc bằng giới từ nên cụm này bắt buộc phải có tân ngữ đứng sau giới từ đó.
- Công thức: V + adv + prep + O (động từ + trạng từ + giới từ + tân ngữ: danh từ, đại từ hoặc V-ing).
- Không đổi chỗ trạng từ ra sau tân ngữ như cụm hai thành phần. Không nói look to it forward; chỉ nói look forward to it.
- Nếu sau giới từ cuối là động từ thì dùng dạng V-ing, kể cả khi giới từ là to như trong look forward to: I look forward to hearing from you (Tôi mong chờ nhận được tin từ bạn).
Cụm thường gặp phù hợp chủ đề nghề nghiệp và công việc:
- look forward to + V-ing: mong đợi, háo hức. I look forward to working with you (Tôi mong được làm việc với bạn).
- come up with + N: nghĩ ra, đưa ra. She came up with a new idea (Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng mới).
- put up with + N: chịu đựng. We can't put up with the noise (Chúng tôi không thể chịu đựng tiếng ồn).
- keep up with + N: theo kịp. You must keep up with the changes (Bạn phải theo kịp những thay đổi).
- get along with + N: hoà thuận với. He gets along with his colleagues (Anh ấy hoà thuận với đồng nghiệp).
- face up to + N: đối mặt với. Try to face up to the problem (Hãy cố đối mặt với vấn đề).
Dấu hiệu nhận biết: cụm có đúng ba thành phần, sau giới từ cuối luôn phải có tân ngữ; nếu tân ngữ là động từ thì chuyển thành V-ing (đặc biệt nhóm look forward to). Nghe thấy giới từ cuối còn "treo" tân ngữ thì đó chính là cụm ba thành phần.
3. Phát âm trọng tâm: Sentence stress and rhythm
Sentence stress (trọng âm câu) là việc nhấn mạnh các từ quan trọng trong câu: danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ (các từ mang nội dung). Các từ chức năng như mạo từ, giới từ, đại từ, trợ động từ thường phát âm nhẹ, ngắn. Rhythm (nhịp điệu) là khoảng thời gian giữa các âm tiết được nhấn trong câu có xu hướng đều nhau; các âm tiết yếu được nói nhanh, "dồn" cho vừa nhịp.
Trong từ nhiều âm tiết, chỉ âm tiết mang trọng âm (đánh dấu ˈ trong phiên âm) được nhấn; âm tiết yếu thường đọc thành /ə/ (schwa).
- career /kəˈrɪə(r)/: âm tiết đầu yếu /kə/, âm tiết thứ hai được nhấn.
- apply /əˈplaɪ/: âm tiết đầu yếu /ə/, âm tiết thứ hai được nhấn.
- experience /ɪkˈspɪəriəns/: âm tiết thứ hai được nhấn.
- interview /ˈɪntəvjuː/: âm tiết đầu được nhấn, các âm tiết sau đọc nhẹ.
Chọn từ cần nhấn trong câu: She wants to pursue a career in teaching.
Lời giải
Các từ mang nội dung cần nhấn: wants (động từ chính), pursue (động từ chính), career (danh từ, nhấn âm tiết -reer), teaching (danh động từ, nhấn teach-). Các từ she, to, a, in phát âm nhẹ. Cách đọc theo nhịp: She WANTS to purSUE a caREER in TEACHing, giữ khoảng cách thời gian gần bằng nhau giữa các tiếng nhấn. Ví dụ thêm: I LOOK FORward to the INterview: nhấn look, âm tiết đầu của forward và của interview; I, to, the đọc nhẹ.
Nhịp điệu tiếng Anh không đều theo mặt chữ mà theo trọng âm. Đừng đọc mỗi từ nặng như nhau; hãy để từ chức năng trôi nhanh để các trọng âm rơi đúng nhịp.
4. Kĩ năng
4.1 Reading: an article on planning a career
Nội dung: bài đọc nói về việc lập kế hoạch nghề nghiệp như thế nào (xác định điểm mạnh, chọn đúng hướng đi, tích lũy kinh nghiệm và kĩ năng mềm). Cụm hữu ích: choose a career path, set clear goals, build up work experience, improve soft skills, stand out in the job market, a career in education/tourism.
4.2 Speaking: describing a job and comparing jobs
Nội dung: mô tả công việc của một hướng dẫn viên du lịch và so sánh hai công việc. Cụm mở đoạn mô tả: As a tour guide, you have to / you are expected to show tourists around, keep the group safe, and answer their questions. The job needs good communication skills and patience. Cụm so sánh: Compared with being an office worker, being a tour guide is more active but less stable; while a teacher works regular hours, a tour guide often works overtime in the high season.
4.3 Listening: a student–teacher conversation about preparing for a teaching career
Nội dung: học sinh hỏi thầy/cô cách chuẩn bị để trở thành giáo viên. Cụm hữu ích: What should I do to become a teacher? / You'll need to get a degree, practise classroom management, gain teaching experience, and learn how to deal with stressful situations. Gợi ý nghe: chú ý các bước chuẩn bị theo thứ tự và cụm động từ đi kèm get a degree, gain experience, keep up with new methods.
4.4 Writing: a CV for a job advert
Nội dung: viết một bản sơ yếu lý lịch (CV) để ứng tuyển theo một tin tuyển dụng.
- 1.Personal details: họ tên, ngày sinh, địa chỉ, điện thoại, email.
- 2.Career objective: vị trí ứng tuyển và mục tiêu ngắn gọn. Ví dụ: To apply for the position of tour guide advertised on your website.
- 3.Education and qualifications: trường, bằng cấp, năm học, thứ hạng nếu có.
- 4.Work experience: công ty, chức danh, thời gian, nhiệm vụ chính; xếp mục mới nhất lên trước. Dùng responsible for... / in charge of... / gained experience in...
- 5.Skills: ngoại ngữ (fluent in, proficient in), tin học, kĩ năng mềm (communication, teamwork).
- 6.References: tên người giới thiệu hoặc ghi available on request.
5. Bài tập nhỏ có đáp án và giải thích
A. Chọn cụm động từ ba thành phần phù hợp. (come up with / put up with / keep up with / look forward to)
- a)The team needs to a plan to reduce costs.
- b)He cannot working night shifts any more.
- c)I am receiving your reply.
- d)You should the latest trends in the job market.
B. Điền từ vào chỗ trống. (outgoing / soft skills / situations / experience / passion)
- a)Tour guides should have an personality.
- b)Employers want staff who can develop .
- c)Nurses must know how to deal with stressful .
- d)Students gain work during an internship.
- e)She wants to pursue her for teaching.
Lời giải
A.
- a) come up with (nghĩ ra một kế hoạch).
- b) put up with (chịu đựng ca làm đêm).
- c) look forward to: sau to là giới từ nên dùng looking forward to receiving (V-ing), không dùng receive.
- d) keep up with (theo kịp xu hướng).
B.
- a) outgoing; b) soft skills; c) situations; d) experience; e) passion.