Đăng nhậpDùng miễn phí

Tiếng Anh 12 · Học kì II

Unit 10. Lifelong learning

Nắm vững cách đọc ngữ điệu câu hỏi, từ vựng về học tập suốt đời, cấu trúc reported speech cho câu mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị và lời khuyên; đồng thời ôn bốn kĩ năng qua chủ đề học tập suốt đời.

Nhớ nhanh

1. Phát âm: Ngữ điệu câu hỏi (rising vs falling)

Trong bài này, bạn ôn lại cách đọc ngữ điệu của câu hỏi. Quy tắc chính là: câu hỏi Yes/No thường có giọng đi lên (rising), câu hỏi Wh- thường có giọng đi xuống (falling).

Quy tắc ngữ điệu câu hỏi
Loại câu hỏiNgữ điệuVí dụ minh hoạ
Câu hỏi Yes/Norising /ˈraɪzɪŋ/ (giọng lên ở cuối)Do you like learning? ↗
Câu hỏi Wh-falling /ˈfɔːlɪŋ/ (giọng xuống ở cuối)What do you study? ↘
Câu hỏi đuôi, chưa chắcrisingIt’s useful, isn’t it? ↗
Câu hỏi đuôi, đã chắcfallingShe studies, doesn’t she? ↘
Lưu ý

Với câu hỏi đuôi, nếu người nói muốn xin xác nhận thì dùng giọng lên; nếu người nói đã chắc chắn thông tin thì dùng giọng xuống.

2. Từ vựng: Hành trình học tập suốt đời

Từ vựngTừ loạiNghĩa tiếng Việt
lifelong learningn.học tập suốt đời
night schooln.lớp/trường học ban đêm
distance learningn.học từ xa
well-roundedadj.toàn diện, cân bằng
learning communityn.cộng đồng học tập
adult educationn.giáo dục người lớn
self-studyn.việc tự học
short coursen.khóa học ngắn hạn
upskillv.nâng cao kỹ năng
reskillv.học kỹ năng mới (để làm việc khác)
flexibleadj.linh hoạt
accessibleadj.dễ tiếp cận
motivationn.động lực
qualificationn.trình độ, bằng cấp
workshopn.buổi tập huấn
enrol (in)v.ghi danh, đăng ký học
keep up withphr. v.bắt kịp
pursue one’s passionphr.theo đuổi đam mê
obstaclen.trở ngại, khó khăn
Lưu ý

Cần phân biệt: night school là lớp học ban đêm dành cho người đi làm hoặc người lớn; distance learning là hình thức học không nhất thiết đến lớp thường xuyên, thường qua mạng hoặc tài liệu gửi đến.

3. Ngữ pháp: Reported speech với mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị và lời khuyên

Định nghĩa

Khi tường thuật câu mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị hoặc lời khuyên, ta dùng cấu trúc:

S+reporting verb+(O)+(not) to V \mathrm{S + reporting\ verb + (O) + (not)\ to\ V}

Ví dụ: She said, “Please help me.” →\to She asked me to help her.

Các mẫu thường gặp
  • Mệnh lệnh/ra lệnh: S+told/ordered+O+(not) to V\mathrm{S + told/ordered + O + (not)\ to\ V}.
  • Yêu cầu: S+asked+O+(not) to V\mathrm{S + asked + O + (not)\ to\ V}.
  • Đề nghị giúp đỡ: S+offered+to V\mathrm{S + offered + to\ V}.
  • Lời khuyên: S+advised+O+to V\mathrm{S + advised + O + to\ V}.
  • Cảnh báo: S+warned+O+(not) to V\mathrm{S + warned + O + (not)\ to\ V}.
  • Nhắc nhở: S+reminded+O+to V\mathrm{S + reminded + O + to\ V}.
  • Mời: S+invited+O+to V\mathrm{S + invited + O + to\ V}.
Lưu ý
  • Phủ định đặt not ngay trước to V: told me not to be late.
  • Đại từ, tính từ sở hữu, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn thay đổi cho phù hợp với người tường thuật.
  • Với câu yêu cầu lịch sự có “please”, ta thường dùng asked.
Ví dụ 1

“Don’t be late for the workshop,” the teacher said to us.

Lời giải

Đây là mệnh lệnh phủ định, nên ta dùng told + O + not to V.

The teacher told us not to be late for the workshop. (Giáo viên bảo chúng tôi đừng đến muộn buổi tập huấn.)

Ví dụ 2

“Shall I carry your bag?” he said to me.

Lời giải

Đây là câu đề nghị giúp đỡ, nên ta dùng offered + to V.

He offered to carry my bag. (Anh ấy đề nghị xách giúp tôi cái túi.)

Ví dụ 3

“You should join a learning community,” Lan said to Hoa.

Lời giải

Đây là lời khuyên, nên ta dùng advised + O + to V.

Lan advised Hoa to join a learning community. (Lan khuyên Hoa nên tham gia một cộng đồng học tập.)

4. Kĩ năng

4.1 Reading: Thư của hiệu trưởng khuyến khích học tập suốt đời

Bài đọc là lá thư của hiệu trưởng gửi học sinh, khuyến khích các em trở thành người học suốt đời. Dấu hiệu nhận biết bài viết: lời chào khi mở thư, lời khuyên, lời động viên, và lời chúc khi kết thư.

Lưu ý

Cụm hữu ích trong thư:

  • I would like to encourage all students to... (Tôi mong muốn khuyến khích tất cả học sinh...)
  • Learning is a lifelong journey. (Học tập là một hành trình suốt đời.)
  • You should not be afraid of challenges. (Các em đừng sợ những thử thách.)
  • Never stop asking questions. (Đừng ngừng đặt câu hỏi.)

4.2 Speaking: Chủ tịch Hồ Chí Minh và Marie Curie – những người học suốt đời

Khi nói về hai tấm gương học tập suốt đời, dùng các mẫu câu:

4.3 Listening: Bài nói về điều kiện cần cho học tập suốt đời

Bài nghe nói về những gì học tập suốt đời đòi hỏi. Các ý chính thường gặp:

4.4 Writing: Bài viết 180–200 từ về lợi ích và thách thức của học tập suốt đời

Dàn ý bài viết
  1. 1.
    Mở bài: giới thiệu lifelong learning và nêu ý chính.
  2. 2.
    Thân bài 1: nêu lợi ích, ví dụ phát triển nghề nghiệp, mở rộng kiến thức, tăng tự tin.
  3. 3.
    Thân bài 2: nêu thách thức, ví dụ thiếu thời gian, chi phí, khó cân bằng công việc và học tập.
  4. 4.
    Kết bài: nhấn mạnh lợi ích lớn hơn khó khăn; khuyến khích người đọc.
Cụm từ hữu ích cho bài viết
  • One of the biggest benefits is... (Một trong những lợi ích lớn nhất là...)
  • Another advantage is... (Một lợi ích khác là...)
  • However, learners may face... (Tuy nhiên, người học có thể đối mặt với...)
  • Despite these challenges... (Bất chấp những thách thức này...)
  • In conclusion, lifelong learning helps people keep up with changes. (Kết luận, học tập suốt đời giúp mọi người bắt kịp những thay đổi.)

5. Bài tập nhỏ

Câu hỏi 1

Hoàn thành các câu sau.

  1. 1.
    “Please turn off your phone,” he said to us.
  2. 2.
    “Shall I lend you my notes?” Mai said to Nam.
  3. 3.
    “You should enrol in a short course,” my brother said to me.
  4. 4.
    “Don’t touch the wires,” the electrician said to me.
  5. 5.
    Câu hỏi “Where did she take that workshop?” được đọc với ngữ điệu rising hay falling?
Lời giải
  1. 1.
    He asked us to turn off our phones.
    Vì đây là lời yêu cầu lịch sự, dùng asked + O + to V; “your” đổi thành “our”.
  2. 2.
    Mai offered to lend Nam her notes.
    Vì là đề nghị giúp đỡ, dùng offered + to V.
  3. 3.
    My brother advised me to enrol in a short course.
    Vì là lời khuyên, dùng advised + O + to V.
  4. 4.
    The electrician warned me not to touch the wires.
    Vì là cảnh báo phủ định, dùng warned + O + not to V.
  5. 5.
    Falling.
    Vì là câu hỏi Wh-, thường đọc giọng xuống ở cuối.
Gặp bài khó? Chụp ảnh để CEAO giảiAI giải từng bước, đề kiểm tra theo bài, thẻ ghi nhớ. Đăng ký miễn phí.
Thử ngay