Đăng nhậpDùng miễn phí

Tiếng Anh 12 · Học kì II

Unit 8. Wildlife conservation

Bảo tồn động vật hoang dã: từ vựng chủ đề, mệnh đề điều kiện, so sánh bằng as ... as, phát âm assimilation và bốn kĩ năng nghe, nói, đọc, viết.

Nhớ nhanh

1. Từ vựng chủ đề: Conserving wildlife

Các từ dưới đây xuất hiện xuyên suốt bài, cần nắm nghĩa và cách dùng trong ngữ cảnh bảo tồn thiên nhiên.

Từ / cụm từLoại từNghĩa tiếng Việt
extinct /ɪkˈstɪŋkt/adjtuyệt chủng
survive /səˈvaɪv/vsống sót, tồn tại
captivity /kæpˈtɪvəti/ntình trạng bị nuôi nhốt, giam giữ
conserve /kənˈsɜːv/vbảo tồn
rare /reə(r)/adjquý hiếm, hiếm gặp
endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/adjcó nguy cơ tuyệt chủng
species /ˈspiːʃiːz/nloài
Từ / cụm từLoại từNghĩa tiếng Việt
habitat /ˈhæbɪtæt/nmôi trường sống
wildlife /ˈwaɪldlaɪf/nđộng vật hoang dã
conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/nsự bảo tồn
protection /prəˈtekʃn/nsự bảo vệ
biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/nđa dạng sinh học
ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/nhệ sinh thái
sanctuary /ˈsæŋktʃuəri/nkhu bảo tồn, nơi trú ngụ an toàn
poach /pəʊtʃ/vsăn trộm, đánh bắt trái phép
hunt /hʌnt/vsăn bắn
threat /θret/nmối đe dọa
release /rɪˈliːs/vthả (trở về môi trường tự nhiên)
in the wildcụmtrong tự nhiên
Lưu ý
  • Phân biệt: conserve là động từ (bảo tồn); conservation là danh từ (sự bảo tồn); conservationist là người làm công tác bảo tồn.
  • extinct dùng cho loài đã tuyệt chủng; endangered dùng cho loài đang bị đe dọa.
  • Động vật trong captivity là động vật sống ở vườn thú, trung tâm cứu hộ; còn in the wild là sống trong tự nhiên.

2. Ngữ pháp

2.1 Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện (Adverbial clauses of condition)

Định nghĩa

Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện là mệnh đề bắt đầu bằng if, unless, as long as, so long as, provided (that), providing (that), dùng để nêu điều kiện cho hành động ở mệnh đề chính.

Cấu trúc thường gặp
  • Điều kiện đứng đầu: As long as we conserve forests, wildlife will survive.
  • Điều kiện đứng cuối: We can save sea turtles if we reduce pollution.
  • Vị trí dấu phẩy: nếu mệnh đề điều kiện đứng trước thì đặt dấu phẩy sau nó; nếu đứng sau thì không cần dấu phẩy.
Các liên từ và ý nghĩa
  • if – nếu: nêu điều kiện có thể xảy ra.
  • unless – trừ phi, nếu không: mang nghĩa phủ định, tương đương if ... not.
  • as long as / so long as – miễn là, chỉ cần: nhấn mạnh điều kiện duy nhất cần đáp ứng.
  • provided (that) / providing (that) – với điều kiện là: trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Mở rộng: or else / otherwise – nếu không thì: không mở đầu mệnh đề điều kiện mà nối hai vế, thường có dấu phẩy trước.
Chia thì

Trong mệnh đề if, unless, as long as, provided (that), ta dùng thì hiện tại đơn để nói về tương lai; mệnh đề chính thường dùng will, can, may hoặc mệnh lệnh. Không dùng will trong mệnh đề điều kiện.

Ví dụ 1
  • If we protect the nesting sites, sea turtles will survive. (Nếu bảo vệ bãi đẻ trứng, rùa biển sẽ sống sót.)
  • Unless we stop illegal hunting, tigers will become extinct. (Trừ khi chấm dứt săn trộm, hổ sẽ tuyệt chủng.)
  • As long as the reefs are protected, they can recover. (Miễn là rạn san hô được bảo vệ, chúng có thể hồi phục.)
  • Provided that the government bans the ivory trade, elephants will be safer. (Với điều kiện chính phủ cấm buôn bán ngà voi, voi sẽ an toàn hơn.)
  • We must act now, or else many species will lose their habitats. (Chúng ta phải hành động ngay, nếu không nhiều loài sẽ mất môi trường sống.)

2.2 So sánh bằng as ... as (Comparison)

Định nghĩa

Cấu trúc as + tính từ hoặc trạng từ + as dùng để diễn đạt hai bên ngang bằng. Dạng phủ định thường dùng not as ... as hoặc not so ... as để nói một bên kém hơn bên kia.

Các dạng
  • Khẳng định: S1 + V + as + adj / adv + as + S2.
  • Phủ định: S1 + V + not as / so + adj / adv + as + S2.
  • Với danh từ đếm được: as many + N số nhiều + as; as few + N số nhiều + as.
  • Với danh từ không đếm được: as much + N không đếm được + as; as little + N không đếm được + as.
Ví dụ 2
  • Protecting habitats is as important as stopping poaching. (Bảo vệ môi trường sống quan trọng ngang với ngăn chặn săn trộm.)
  • This habitat is not as large as the national park. (Môi trường sống này không rộng bằng vườn quốc gia.)
  • We need as much support as possible to conserve wildlife. (Chúng ta cần càng nhiều sự hỗ trợ càng tốt để bảo tồn động vật hoang dã.)
  • There aren't as many tigers in the wild as there were before. (Số hổ trong tự nhiên không còn nhiều như trước.)
Lưu ý

Khi nói rõ mức độ chênh lệch, dùng twice as ... as, three times as ... as tức là gấp hai lần, gấp ba lần.

3. Phát âm: Assimilation

Định nghĩa

Assimilation (sự đồng hoá âm) là hiện tượng một âm vị thay đổi để giống hoặc gần giống với âm vị liền kề trước hoặc sau, giúp lời nói liền mạch và nhanh hơn. Cần chú ý hai kiểu hay gặp.

Các kiểu assimilation thường gặp
  • Palatalisation (vòm hoá): khi /t/, /d/, /s/, /z/ gặp âm /j/ thì đổi thành /tʃ/, /dʒ/, /ʃ/, /ʒ/.
  • Place assimilation (vị trí phát âm): /n/ đổi thành /m/ trước các âm môi /p/, /b/, /m/; /n/ đổi thành /ŋ/ trước các âm vòm mềm /k/, /g/; tương tự /t/, /d/ có thể đổi thành /p/, /b/ trước âm môi.
Ví dụ điển hình
  • /t/ + /j/ →\to /tʃ/: "won't you" /wəʊnt ju/ →\to /wəʊntʃu/.
  • /d/ + /j/ →\to /dʒ/: "would you" /wʊd ju/ →\to /wʊdʒu/.
  • /s/ + /j/ →\to /ʃ/: "this year" /ðɪs jɪə/ →\to /ðɪʃɪə/.
  • /z/ + /j/ →\to /ʒ/: "as you" /əz ju/ →\to /əʒu/.
  • /n/ + /k/ →\to /ŋ/ + /k/: "in case" /ɪn keɪs/ →\to /ɪŋ keɪs/.
  • /n/ + /p/ →\to /m/ + /p/: "ten people" /ten ˈpiːpl/ →\to /tem ˈpiːpl/.
Lưu ý

Assimilation xuất hiện tự nhiên khi nói nhanh, không bắt buộc trong mọi tình huống; nhận biết các kiểu này giúp nghe hiểu tốt hơn.

4. Kĩ năng

4.1 Reading: Đọc hiểu tin ngắn về bảo vệ động vật hoang dã

Dạng bài cần đọc là các news items (bản tin ngắn) về bảo tồn, trong đó có chủ đề sea turtles (rùa biển) và coral reefs (rạn san hô).

Từ vựng hỗ trợ:

Chiến lược đọc: đọc tiêu đề và câu đầu để nắm ý chính; chú ý các con số, năm tháng, động từ chỉ hành động bảo tồn như rescued, released, banned, saved, returned.

4.2 Speaking: Hoạt động bảo tồn và kế hoạch cho World Wildlife Day

World Wildlife Day (Ngày Động vật hoang dã Thế giới) diễn ra vào ngày 3 tháng 3 hằng năm. Nội dung nói gồm đề xuất các hoạt động bảo tồn và lên kế hoạch cho ngày này.

Cụm từ đề xuất:

Cụm từ phản hồi:

Trình bày kế hoạch theo trình tự: First, ... Then, ... Next, ... Finally, ...

4.3 Listening: Bài nói về mối đe dọa đối với loài hổ

Nội dung nghe nói về threats to tigers (các mối đe dọa với hổ): săn trộm lấy da và xương, mất và chia cắt môi trường sống, thiếu con mồi.

Từ vựng:

Lưu ý khi nghe: ghi lại tên địa phương, con số và các giải pháp được nhắc đến, chẳng hạn thiết lập khu bảo tồn, tăng cường tuần tra.

4.4 Writing: Báo cáo giải quyết vấn đề về mối đe dọa động vật hoang dã

Bài viết dạng problem-solving report (báo cáo nêu vấn đề và giải pháp) cần có bốn phần.

Dàn ý bài viết
  1. 1.
    General statement – Nêu vấn đề: giới thiệu khái quát thực trạng động vật hoang dã đang bị đe dọa. Ví dụ mở bài: Wildlife around the world is facing serious threats.
  2. 2.
    Causes – Phân tích nguyên nhân: habitat destruction, illegal hunting, pollution, climate change. Có thể dùng câu điều kiện: Unless these causes are addressed, more species will become extinct.
  3. 3.
    Solutions – Đề xuất giải pháp: establish nature reserves, enforce laws against poaching, raise public awareness, fund conservation research. Có thể dùng as long as để nêu điều kiện thành công.
  4. 4.
    Conclusion – Kết luận: nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động ngay. Ví dụ: In conclusion, we should take immediate action to protect wildlife.
Lưu ý

Nên xen kẽ câu điều kiện và cấu trúc so sánh để bài viết đa dạng ngữ pháp, chẳng hạn: As long as we act now, the situation will not be as serious as experts fear.

5. Bài tập nhỏ

Câu hỏi 1

A. Put the verbs in brackets in the correct form.

  1. 1.
    If the nature reserve (be) well-managed, many rare species (survive).
  2. 2.
    As long as we (reduce) ocean pollution, the coral reefs (recover).
  3. 3.
    Unless the government (ban) illegal trade, poachers (continue) to hunt tigers.
Câu hỏi 2

B. Rewrite the sentence so that it means the same as the first, using the word given.

  1. 1.
    If we don't protect the habitat, the elephants will lose their home. (UNLESS)
  2. 2.
    The tiger is more endangered than the rhino. (NOT AS ... AS)
  3. 3.
    We need a lot of funding to run the rescue centre. (AS MUCH ... AS)
Câu hỏi 3

C. Write down the assimilated pronunciation of the words in brackets.

  1. 1.
    "Did you see the news about the rescued turtles?" (Did you)
  2. 2.
    "In case of emergency, call the ranger." (In case)
Lời giải

A. 1. is, will survive; 2. reduce, will recover; 3. bans, will continue. Trong if, as long as, unless ta dùng thì hiện tại đơn để nói tương lai; mệnh đề chính dùng will. B. 1. Unless we protect the habitat, the elephants will lose their home. 2. The rhino is not as endangered as the tiger. 3. We need as much funding as possible to run the rescue centre. C. 1. "did you" /dɪd ju/ biến thành /dɪdʒu/. 2. "in case" /ɪn keɪs/ biến thành /ɪŋ keɪs/.

Gặp bài khó? Chụp ảnh để CEAO giảiAI giải từng bước, đề kiểm tra theo bài, thẻ ghi nhớ. Đăng ký miễn phí.
Thử ngay