1. Từ vựng chủ đề: Conserving wildlife
Các từ dưới đây xuất hiện xuyên suốt bài, cần nắm nghĩa và cách dùng trong ngữ cảnh bảo tồn thiên nhiên.
| Từ / cụm từ | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| extinct /ɪkˈstɪŋkt/ | adj | tuyệt chủng |
| survive /səˈvaɪv/ | v | sống sót, tồn tại |
| captivity /kæpˈtɪvəti/ | n | tình trạng bị nuôi nhốt, giam giữ |
| conserve /kənˈsɜːv/ | v | bảo tồn |
| rare /reə(r)/ | adj | quý hiếm, hiếm gặp |
| endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/ | adj | có nguy cơ tuyệt chủng |
| species /ˈspiːʃiːz/ | n | loài |
| Từ / cụm từ | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| habitat /ˈhæbɪtæt/ | n | môi trường sống |
| wildlife /ˈwaɪldlaɪf/ | n | động vật hoang dã |
| conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | n | sự bảo tồn |
| protection /prəˈtekʃn/ | n | sự bảo vệ |
| biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | n | đa dạng sinh học |
| ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/ | n | hệ sinh thái |
| sanctuary /ˈsæŋktʃuəri/ | n | khu bảo tồn, nơi trú ngụ an toàn |
| poach /pəʊtʃ/ | v | săn trộm, đánh bắt trái phép |
| hunt /hʌnt/ | v | săn bắn |
| threat /θret/ | n | mối đe dọa |
| release /rɪˈliːs/ | v | thả (trở về môi trường tự nhiên) |
| in the wild | cụm | trong tự nhiên |
- Phân biệt: conserve là động từ (bảo tồn); conservation là danh từ (sự bảo tồn); conservationist là người làm công tác bảo tồn.
- extinct dùng cho loài đã tuyệt chủng; endangered dùng cho loài đang bị đe dọa.
- Động vật trong captivity là động vật sống ở vườn thú, trung tâm cứu hộ; còn in the wild là sống trong tự nhiên.
2. Ngữ pháp
2.1 Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện (Adverbial clauses of condition)
Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện là mệnh đề bắt đầu bằng if, unless, as long as, so long as, provided (that), providing (that), dùng để nêu điều kiện cho hành động ở mệnh đề chính.
- Điều kiện đứng đầu: As long as we conserve forests, wildlife will survive.
- Điều kiện đứng cuối: We can save sea turtles if we reduce pollution.
- Vị trí dấu phẩy: nếu mệnh đề điều kiện đứng trước thì đặt dấu phẩy sau nó; nếu đứng sau thì không cần dấu phẩy.
- if – nếu: nêu điều kiện có thể xảy ra.
- unless – trừ phi, nếu không: mang nghĩa phủ định, tương đương if ... not.
- as long as / so long as – miễn là, chỉ cần: nhấn mạnh điều kiện duy nhất cần đáp ứng.
- provided (that) / providing (that) – với điều kiện là: trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Mở rộng: or else / otherwise – nếu không thì: không mở đầu mệnh đề điều kiện mà nối hai vế, thường có dấu phẩy trước.
Trong mệnh đề if, unless, as long as, provided (that), ta dùng thì hiện tại đơn để nói về tương lai; mệnh đề chính thường dùng will, can, may hoặc mệnh lệnh. Không dùng will trong mệnh đề điều kiện.
- If we protect the nesting sites, sea turtles will survive. (Nếu bảo vệ bãi đẻ trứng, rùa biển sẽ sống sót.)
- Unless we stop illegal hunting, tigers will become extinct. (Trừ khi chấm dứt săn trộm, hổ sẽ tuyệt chủng.)
- As long as the reefs are protected, they can recover. (Miễn là rạn san hô được bảo vệ, chúng có thể hồi phục.)
- Provided that the government bans the ivory trade, elephants will be safer. (Với điều kiện chính phủ cấm buôn bán ngà voi, voi sẽ an toàn hơn.)
- We must act now, or else many species will lose their habitats. (Chúng ta phải hành động ngay, nếu không nhiều loài sẽ mất môi trường sống.)
2.2 So sánh bằng as ... as (Comparison)
Cấu trúc as + tính từ hoặc trạng từ + as dùng để diễn đạt hai bên ngang bằng. Dạng phủ định thường dùng not as ... as hoặc not so ... as để nói một bên kém hơn bên kia.
- Khẳng định: S1 + V + as + adj / adv + as + S2.
- Phủ định: S1 + V + not as / so + adj / adv + as + S2.
- Với danh từ đếm được: as many + N số nhiều + as; as few + N số nhiều + as.
- Với danh từ không đếm được: as much + N không đếm được + as; as little + N không đếm được + as.
- Protecting habitats is as important as stopping poaching. (Bảo vệ môi trường sống quan trọng ngang với ngăn chặn săn trộm.)
- This habitat is not as large as the national park. (Môi trường sống này không rộng bằng vườn quốc gia.)
- We need as much support as possible to conserve wildlife. (Chúng ta cần càng nhiều sự hỗ trợ càng tốt để bảo tồn động vật hoang dã.)
- There aren't as many tigers in the wild as there were before. (Số hổ trong tự nhiên không còn nhiều như trước.)
Khi nói rõ mức độ chênh lệch, dùng twice as ... as, three times as ... as tức là gấp hai lần, gấp ba lần.
3. Phát âm: Assimilation
Assimilation (sự đồng hoá âm) là hiện tượng một âm vị thay đổi để giống hoặc gần giống với âm vị liền kề trước hoặc sau, giúp lời nói liền mạch và nhanh hơn. Cần chú ý hai kiểu hay gặp.
- Palatalisation (vòm hoá): khi /t/, /d/, /s/, /z/ gặp âm /j/ thì đổi thành /tʃ/, /dʒ/, /ʃ/, /ʒ/.
- Place assimilation (vị trí phát âm): /n/ đổi thành /m/ trước các âm môi /p/, /b/, /m/; /n/ đổi thành /ŋ/ trước các âm vòm mềm /k/, /g/; tương tự /t/, /d/ có thể đổi thành /p/, /b/ trước âm môi.
- /t/ + /j/ /tʃ/: "won't you" /wəʊnt ju/ /wəʊntʃu/.
- /d/ + /j/ /dʒ/: "would you" /wʊd ju/ /wʊdʒu/.
- /s/ + /j/ /ʃ/: "this year" /ðɪs jɪə/ /ðɪʃɪə/.
- /z/ + /j/ /ʒ/: "as you" /əz ju/ /əʒu/.
- /n/ + /k/ /ŋ/ + /k/: "in case" /ɪn keɪs/ /ɪŋ keɪs/.
- /n/ + /p/ /m/ + /p/: "ten people" /ten ˈpiːpl/ /tem ˈpiːpl/.
Assimilation xuất hiện tự nhiên khi nói nhanh, không bắt buộc trong mọi tình huống; nhận biết các kiểu này giúp nghe hiểu tốt hơn.
4. Kĩ năng
4.1 Reading: Đọc hiểu tin ngắn về bảo vệ động vật hoang dã
Dạng bài cần đọc là các news items (bản tin ngắn) về bảo tồn, trong đó có chủ đề sea turtles (rùa biển) và coral reefs (rạn san hô).
Từ vựng hỗ trợ:
- headline tiêu đề tin tức; wildlife protection sự bảo vệ động vật hoang dã.
- sea turtle rùa biển; hatchling rùa con mới nở; nesting site bãi đẻ trứng.
- coral reef rạn san hô; rescue operation chiến dịch cứu hộ.
- release into the wild thả về tự nhiên; protected species loài được bảo vệ.
Chiến lược đọc: đọc tiêu đề và câu đầu để nắm ý chính; chú ý các con số, năm tháng, động từ chỉ hành động bảo tồn như rescued, released, banned, saved, returned.
4.2 Speaking: Hoạt động bảo tồn và kế hoạch cho World Wildlife Day
World Wildlife Day (Ngày Động vật hoang dã Thế giới) diễn ra vào ngày 3 tháng 3 hằng năm. Nội dung nói gồm đề xuất các hoạt động bảo tồn và lên kế hoạch cho ngày này.
Cụm từ đề xuất:
- Why don't we ...? (Tại sao chúng ta không ...?)
- How about ...? / What about ...? (Còn việc ... thì sao?)
- We could ... / We should ... (Chúng ta có thể / nên ...)
- Let's ... (Hãy ...)
Cụm từ phản hồi:
- That's a great idea. (Ý tưởng hay.)
- I'm not sure about that. (Tôi không chắc về việc đó.)
- I'm afraid I don't agree. (Tôi e là không đồng ý.)
Trình bày kế hoạch theo trình tự: First, ... Then, ... Next, ... Finally, ...
4.3 Listening: Bài nói về mối đe dọa đối với loài hổ
Nội dung nghe nói về threats to tigers (các mối đe dọa với hổ): săn trộm lấy da và xương, mất và chia cắt môi trường sống, thiếu con mồi.
Từ vựng:
- poaching săn trộm; illegal wildlife trade buôn bán động vật hoang dã trái phép.
- habitat loss mất môi trường sống; habitat fragmentation sự chia cắt môi trường sống.
- prey con mồi; anti-poaching patrol đội tuần tra chống săn trộm.
Lưu ý khi nghe: ghi lại tên địa phương, con số và các giải pháp được nhắc đến, chẳng hạn thiết lập khu bảo tồn, tăng cường tuần tra.
4.4 Writing: Báo cáo giải quyết vấn đề về mối đe dọa động vật hoang dã
Bài viết dạng problem-solving report (báo cáo nêu vấn đề và giải pháp) cần có bốn phần.
- 1.General statement – Nêu vấn đề: giới thiệu khái quát thực trạng động vật hoang dã đang bị đe dọa. Ví dụ mở bài: Wildlife around the world is facing serious threats.
- 2.Causes – Phân tích nguyên nhân: habitat destruction, illegal hunting, pollution, climate change. Có thể dùng câu điều kiện: Unless these causes are addressed, more species will become extinct.
- 3.Solutions – Đề xuất giải pháp: establish nature reserves, enforce laws against poaching, raise public awareness, fund conservation research. Có thể dùng as long as để nêu điều kiện thành công.
- 4.Conclusion – Kết luận: nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động ngay. Ví dụ: In conclusion, we should take immediate action to protect wildlife.
Nên xen kẽ câu điều kiện và cấu trúc so sánh để bài viết đa dạng ngữ pháp, chẳng hạn: As long as we act now, the situation will not be as serious as experts fear.
5. Bài tập nhỏ
A. Put the verbs in brackets in the correct form.
- 1.If the nature reserve (be) well-managed, many rare species (survive).
- 2.As long as we (reduce) ocean pollution, the coral reefs (recover).
- 3.Unless the government (ban) illegal trade, poachers (continue) to hunt tigers.
B. Rewrite the sentence so that it means the same as the first, using the word given.
- 1.If we don't protect the habitat, the elephants will lose their home. (UNLESS)
- 2.The tiger is more endangered than the rhino. (NOT AS ... AS)
- 3.We need a lot of funding to run the rescue centre. (AS MUCH ... AS)
C. Write down the assimilated pronunciation of the words in brackets.
- 1."Did you see the news about the rescued turtles?" (Did you)
- 2."In case of emergency, call the ranger." (In case)
Lời giải
A. 1. is, will survive; 2. reduce, will recover; 3. bans, will continue. Trong if, as long as, unless ta dùng thì hiện tại đơn để nói tương lai; mệnh đề chính dùng will. B. 1. Unless we protect the habitat, the elephants will lose their home. 2. The rhino is not as endangered as the tiger. 3. We need as much funding as possible to run the rescue centre. C. 1. "did you" /dɪd ju/ biến thành /dɪdʒu/. 2. "in case" /ɪn keɪs/ biến thành /ɪŋ keɪs/.