Đăng nhậpDùng miễn phí

Tiếng Anh 12 · Học kì II

Unit 7. The world of mass media

Mass media (phương tiện truyền thông đại chúng) và vai trò của nó trong đời sống: tin tức đáng tin cậy, tin giả, so sánh các loại hình báo chí và đọc biểu đồ tròn về nguồn tin theo độ tuổi.

Nhớ nhanh

1. Từ vựng chủ đề mass media

Từ / cụm từTừ loạiNghĩa tiếng Việt
reliable /rɪˈlaɪəbl/adjđáng tin cậy
bias /ˈbaɪəs/n, vsự thiên vị, thiên kiến; làm thiên lệch
fake news /feɪk njuːz/ntin giả
the press /ðə pres/nbáo chí, giới báo chí
update /ʌpˈdeɪt/v, ncập nhật; tin cập nhật
mass media /mæs ˈmiːdiə/nphương tiện truyền thông đại chúng
content /ˈkɒntent/nnội dung
source /sɔːs/nnguồn (tin tức)
informative /ɪnˈfɔːmətɪv/adjnhiều thông tin, bổ ích
access /ˈækses/v, ntruy cập; sự tiếp cận
audience /ˈɔːdiəns/nkhán giả, người đọc
broadcast /ˈbrɔːdkɑːst/v, nphát sóng; chương trình phát sóng
journalist /ˈdʒɜːnəlɪst/nnhà báo
trustworthy /ˈtrʌstwɜːði/adjđáng tin, đáng tin cậy
misinformation /ˌmɪsɪnfəˈmeɪʃn/nthông tin sai lệch
fact-check /fækt tʃek/v, nkiểm chứng thông tin
platform /ˈplætfɔːm/nnền tảng (số)
interactive /ˌɪntərˈæktɪv/adjtương tác
coverage /ˈkʌvərɪdʒ/nsự đưa tin, phạm vi đưa tin

2. Ngữ pháp: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức và kết quả

2.1 Cách thức: as if / as though, as

Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (adverbial clause of manner) trả lời cho câu hỏi “như thế nào” (in what way?).

Định nghĩa
  • as if / as though = “như thể là, dường như là”, thường diễn tả điều không có thật, trái với thực tế (lùi thì); khi điều đó có thể là thật thì giữ nguyên thì: It looks as if it is going to rain.
  • as = “như”, diễn tả sự việc thật, theo cách thức nào đó.
Lưu ý

Với as if / as though diễn tả điều không thật ở hiện tại, động từ trong mệnh đề thường chia ở quá khứ. Ví dụ: He talks as if he were an expert. (Anh ấy nói cứ như thể mình là chuyên gia.) Điều không thật trong quá khứ thì dùng quá khứ hoàn thành (had + V3).

Ví dụ 1

She behaved as if she had never read the news. (Cô ấy cư xử như thể chưa hề đọc tin đó.) As chỉ sự việc thật: Do it as I told you. (Hãy làm như tôi đã dặn.)

2.2 Kết quả: so ... that và such ... that

Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (adverbial clause of result) nêu hậu quả xảy ra.

Định nghĩa
  • so + tính từ / trạng từ + that: The news was so shocking that everyone shared it. (Tin tức gây sốc đến mức ai cũng chia sẻ.)
  • such + (a/an) + (tính từ) + danh từ + that: It was such an unreliable website that nobody trusted it. (Đó là một trang web kém tin cậy đến mức không ai tin nó.)
Cách chọn so hay such
  1. 1.
    Trong câu có tính từ/trạng từ đứng một mình (không có danh từ ngay sau) thì dùng so.
  2. 2.
    Trong câu có danh từ (kể cả cụm danh từ có tính từ đứng trước) thì dùng such.
  3. 3.
    Nhớ mẫu: such a(n) + adj + N, nhưng so + adj + a(n) + N riêng cho danh từ đếm được số ít.
Ví dụ 2

so reliable a source = such a reliable source (một nguồn đáng tin cậy đến nhường ấy).

Lưu ý

“so much / so many / so little / so few” thường đi thẳng với danh từ, rồi tới that. Ví dụ: There was so much misinformation that people stopped trusting the press. (Có quá nhiều thông tin sai lệch đến nỗi người ta ngừng tin báo chí).

3. Phát âm: Nối âm /r/ giữa hai nguyên âm

Khi một từ có chữ cái r hoặc -re ở cuối và từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm, phép nối âm làm xuất hiện âm /r/ liền mạch giữa hai nguyên âm.

Định nghĩa
  • Nếu từ cuối chỉ viết -r hoặc -re (trong giọng Anh – Anh, r cuối từ thường không được phát âm) thì khi nối thêm /r/: far away /fɑːr əˈweɪ/, more important /mɔːr ɪmˈpɔːtnt/, here and there /hɪər ən ðeə/.
  • Thêm ví dụ: after all /ˈɑːftər ˈɔːl/, there is /ðeər ɪz/, four o’clock /fɔːr əˈklɒk/, a newspaper article /ə ˈnjuːzpeɪpər ˈɑːtɪkl/.
Lưu ý

Điều kiện là từ sau phải bắt đầu bằng âm nguyên âm. So sánh: more aware /mɔːr əˈweə/ có nối /r/; more news /mɔː njuːz/ không nối vì news bắt đầu bằng phụ âm /n/.

4. Kĩ năng

4.1 Reading: Can digital media replace traditional media? (Hai quan điểm)

Bài đọc đưa ra hai luận điểm trái chiều.

4.2 Speaking: So sánh các loại truyền thông và chọn loại tốt nhất

Chọn loại truyền thông tốt nhất trong 3 bước
  1. 1.
    Nêu tiêu chí bạn coi trọng (reliable, informative, easy to access).
  2. 2.
    So sánh hai loại hình bằng so sánh hơn hoặc so/such ... that để minh hoạ.
  3. 3.
    Kết luận lựa chọn và nêu một hạn chế phải biết kiểm chứng.

4.3 Listening: Học sinh thảo luận về tin giả và cách phát hiện

Ý chính thường gặp khi nghe: định nghĩa fake news; lý do nó lan rộng; các dấu hiệu nhận biết; cách kiểm chứng bằng nhiều nguồn.

4.4 Writing: Miêu tả biểu đồ tròn về nguồn tin theo độ tuổi (120–150 từ)

Đây là dạng IELTS Writing Task 1 mức cơ bản.

Dàn ý gợi ý 4 đoạn
  1. 1.
    Mở bài: giới thiệu biểu đồ và ý chính (theo age groups). Dùng thì hiện tại đơn.
  2. 2.
    Tổng quan: nêu nhóm tuổi dùng nhiều nhất và ít nhất.
  3. 3.
    Thân bài 1: các số liệu chính (ví dụ: 45% of people over 60 read newspapers).
  4. 4.
    Thân bài 2 + kết: so sánh và nhận xét. Không giải thích nguyên nhân vượt khỏi yêu cầu.
Lưu ý

Có thể viết 45% hoặc 45 per cent. Cụm hữu ích: the largest proportion of people aged ...; a similar percentage; older generations rely on the press. Chú ý chủ ngữ số nhiều chia động từ số nhiều: Young adults prefer social media as their main source of news.

5. Bài tập nhỏ

Câu hỏi 1

Chọn so hay such cho vào chỗ trống. (1) The programme was informative that students recorded it. (2) It was a biased report that the audience lost trust.

Gợi ý trả lời

Xét xem sau chỗ trống là tính từ một mình hay các cụm danh từ.

Lời giải
  1. 1.
    so. Vì sau chỗ trống là tính từ informative rồi tới that.
  2. 2.
    such. Vì có cấu trúc such a + adj + noun (report).

Mở rộng: so informative a programme cũng đúng ở câu (1) vì programme đếm được số ít.

Câu hỏi 2

Cụm nào có nối âm /r/? A. more news  B. far away  C. car park  D. four books

Lời giải

Đáp án B. far away /fɑːr əˈweɪ/: far kết thúc bằng chữ r, away bắt đầu bằng nguyên âm /ə/. Các cụm còn lại có từ sau bắt đầu bằng phụ âm nên không nối /r/.

Câu hỏi 3

Viết lại: The rumour spread extremely fast, so millions of people believed it.

Gợi ý trả lời

Dùng such ... that.

Lời giải

It was such a fast-spreading rumour that millions of people believed it. Có danh từ rumour nên dùng such. Cũng đúng: The rumour spread so fast that millions of people believed it.

Câu hỏi 4

Chọn đáp án đúng nghĩa: He acted as if he were the editor-in-chief.

  1. a.
    Anh ấy thực sự là tổng biên tập.
  2. b.
    Anh ấy cư xử dường như mình là tổng biên tập (trái thực tế).
  3. c.
    Anh ấy làm tổng biên tập mỗi ngày.
Lời giải

Đáp án b. as if + quá khứ were diễn tả điều không có thật ở hiện tại.

Gặp bài khó? Chụp ảnh để CEAO giảiAI giải từng bước, đề kiểm tra theo bài, thẻ ghi nhớ. Đăng ký miễn phí.
Thử ngay