1. Từ vựng chủ đề mass media
| Từ / cụm từ | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| reliable /rɪˈlaɪəbl/ | adj | đáng tin cậy |
| bias /ˈbaɪəs/ | n, v | sự thiên vị, thiên kiến; làm thiên lệch |
| fake news /feɪk njuːz/ | n | tin giả |
| the press /ðə pres/ | n | báo chí, giới báo chí |
| update /ʌpˈdeɪt/ | v, n | cập nhật; tin cập nhật |
| mass media /mæs ˈmiːdiə/ | n | phương tiện truyền thông đại chúng |
| content /ˈkɒntent/ | n | nội dung |
| source /sɔːs/ | n | nguồn (tin tức) |
| informative /ɪnˈfɔːmətɪv/ | adj | nhiều thông tin, bổ ích |
| access /ˈækses/ | v, n | truy cập; sự tiếp cận |
| audience /ˈɔːdiəns/ | n | khán giả, người đọc |
| broadcast /ˈbrɔːdkɑːst/ | v, n | phát sóng; chương trình phát sóng |
| journalist /ˈdʒɜːnəlɪst/ | n | nhà báo |
| trustworthy /ˈtrʌstwɜːði/ | adj | đáng tin, đáng tin cậy |
| misinformation /ˌmɪsɪnfəˈmeɪʃn/ | n | thông tin sai lệch |
| fact-check /fækt tʃek/ | v, n | kiểm chứng thông tin |
| platform /ˈplætfɔːm/ | n | nền tảng (số) |
| interactive /ˌɪntərˈæktɪv/ | adj | tương tác |
| coverage /ˈkʌvərɪdʒ/ | n | sự đưa tin, phạm vi đưa tin |
2. Ngữ pháp: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức và kết quả
2.1 Cách thức: as if / as though, as
Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (adverbial clause of manner) trả lời cho câu hỏi “như thế nào” (in what way?).
- as if / as though = “như thể là, dường như là”, thường diễn tả điều không có thật, trái với thực tế (lùi thì); khi điều đó có thể là thật thì giữ nguyên thì: It looks as if it is going to rain.
- as = “như”, diễn tả sự việc thật, theo cách thức nào đó.
Với as if / as though diễn tả điều không thật ở hiện tại, động từ trong mệnh đề thường chia ở quá khứ. Ví dụ: He talks as if he were an expert. (Anh ấy nói cứ như thể mình là chuyên gia.) Điều không thật trong quá khứ thì dùng quá khứ hoàn thành (had + V3).
She behaved as if she had never read the news. (Cô ấy cư xử như thể chưa hề đọc tin đó.) As chỉ sự việc thật: Do it as I told you. (Hãy làm như tôi đã dặn.)
2.2 Kết quả: so ... that và such ... that
Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (adverbial clause of result) nêu hậu quả xảy ra.
- so + tính từ / trạng từ + that: The news was so shocking that everyone shared it. (Tin tức gây sốc đến mức ai cũng chia sẻ.)
- such + (a/an) + (tính từ) + danh từ + that: It was such an unreliable website that nobody trusted it. (Đó là một trang web kém tin cậy đến mức không ai tin nó.)
- 1.Trong câu có tính từ/trạng từ đứng một mình (không có danh từ ngay sau) thì dùng so.
- 2.Trong câu có danh từ (kể cả cụm danh từ có tính từ đứng trước) thì dùng such.
- 3.Nhớ mẫu: such a(n) + adj + N, nhưng so + adj + a(n) + N riêng cho danh từ đếm được số ít.
so reliable a source = such a reliable source (một nguồn đáng tin cậy đến nhường ấy).
“so much / so many / so little / so few” thường đi thẳng với danh từ, rồi tới that. Ví dụ: There was so much misinformation that people stopped trusting the press. (Có quá nhiều thông tin sai lệch đến nỗi người ta ngừng tin báo chí).
3. Phát âm: Nối âm /r/ giữa hai nguyên âm
Khi một từ có chữ cái r hoặc -re ở cuối và từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm, phép nối âm làm xuất hiện âm /r/ liền mạch giữa hai nguyên âm.
- Nếu từ cuối chỉ viết -r hoặc -re (trong giọng Anh – Anh, r cuối từ thường không được phát âm) thì khi nối thêm /r/: far away /fɑːr əˈweɪ/, more important /mɔːr ɪmˈpɔːtnt/, here and there /hɪər ən ðeə/.
- Thêm ví dụ: after all /ˈɑːftər ˈɔːl/, there is /ðeər ɪz/, four o’clock /fɔːr əˈklɒk/, a newspaper article /ə ˈnjuːzpeɪpər ˈɑːtɪkl/.
Điều kiện là từ sau phải bắt đầu bằng âm nguyên âm. So sánh: more aware /mɔːr əˈweə/ có nối /r/; more news /mɔː njuːz/ không nối vì news bắt đầu bằng phụ âm /n/.
4. Kĩ năng
4.1 Reading: Can digital media replace traditional media? (Hai quan điểm)
Bài đọc đưa ra hai luận điểm trái chiều.
- Quan điểm 1 — Có thể thay thế: digital media (truyền thông số) có nhiều ưu điểm đến mức báo in gần như không còn cần thiết. It provides such up-to-date content that people no longer wait for the morning papers. (Nó cung cấp nội dung cập nhật đến nỗi người ta không còn chờ báo giấy mỗi sáng). Cụm hữu ích: instant access (tiếp cận tức thì), lower cost (chi phí thấp hơn), variety of formats (nhiều định dạng).
- Quan điểm 2 — Không thể thay thế: Traditional media is more reliable and trustworthy because of strict fact-checking. (Truyền thông truyền thống đáng tin cậy hơn nhờ kiểm chứng thông tin chặt chẽ.) Truyền thông số dễ chứa bias và fake news. Cụm hữu ích: credible sources (nguồn đáng tin), professional reporters (phóng viên chuyên nghiệp), serve the elderly (phục vụ người cao tuổi).
4.2 Speaking: So sánh các loại truyền thông và chọn loại tốt nhất
- Mẫu so sánh: Compared with newspapers, social media spreads news faster. (So với báo in, mạng xã hội truyền tin nhanh hơn).
- Nhấn mạnh: The point is that digital media updates information in real time. (Vấn đề là truyền thông số cập nhật thông tin theo thời gian thực).
- 1.Nêu tiêu chí bạn coi trọng (reliable, informative, easy to access).
- 2.So sánh hai loại hình bằng so sánh hơn hoặc so/such ... that để minh hoạ.
- 3.Kết luận lựa chọn và nêu một hạn chế phải biết kiểm chứng.
4.3 Listening: Học sinh thảo luận về tin giả và cách phát hiện
Ý chính thường gặp khi nghe: định nghĩa fake news; lý do nó lan rộng; các dấu hiệu nhận biết; cách kiểm chứng bằng nhiều nguồn.
- Dấu hiệu: tiêu đề giật gân (clickbait), thiếu tác giả, không rõ ngày đăng, nguồn lạ.
- Cách phát hiện: Check the source and compare it with other trustworthy platforms. (Kiểm tra nguồn và so sánh với các nền tảng đáng tin khác).
4.4 Writing: Miêu tả biểu đồ tròn về nguồn tin theo độ tuổi (120–150 từ)
Đây là dạng IELTS Writing Task 1 mức cơ bản.
- 1.Mở bài: giới thiệu biểu đồ và ý chính (theo age groups). Dùng thì hiện tại đơn.
- 2.Tổng quan: nêu nhóm tuổi dùng nhiều nhất và ít nhất.
- 3.Thân bài 1: các số liệu chính (ví dụ: 45% of people over 60 read newspapers).
- 4.Thân bài 2 + kết: so sánh và nhận xét. Không giải thích nguyên nhân vượt khỏi yêu cầu.
Có thể viết 45% hoặc 45 per cent. Cụm hữu ích: the largest proportion of people aged ...; a similar percentage; older generations rely on the press. Chú ý chủ ngữ số nhiều chia động từ số nhiều: Young adults prefer social media as their main source of news.
5. Bài tập nhỏ
Chọn so hay such cho vào chỗ trống. (1) The programme was informative that students recorded it. (2) It was a biased report that the audience lost trust.
Gợi ý trả lời
Xét xem sau chỗ trống là tính từ một mình hay các cụm danh từ.
Lời giải
- 1.so. Vì sau chỗ trống là tính từ informative rồi tới that.
- 2.such. Vì có cấu trúc such a + adj + noun (report).
Mở rộng: so informative a programme cũng đúng ở câu (1) vì programme đếm được số ít.
Cụm nào có nối âm /r/? A. more news B. far away C. car park D. four books
Lời giải
Đáp án B. far away /fɑːr əˈweɪ/: far kết thúc bằng chữ r, away bắt đầu bằng nguyên âm /ə/. Các cụm còn lại có từ sau bắt đầu bằng phụ âm nên không nối /r/.
Viết lại: The rumour spread extremely fast, so millions of people believed it.
Gợi ý trả lời
Dùng such ... that.
Lời giải
It was such a fast-spreading rumour that millions of people believed it. Có danh từ rumour nên dùng such. Cũng đúng: The rumour spread so fast that millions of people believed it.
Chọn đáp án đúng nghĩa: He acted as if he were the editor-in-chief.
- a.Anh ấy thực sự là tổng biên tập.
- b.Anh ấy cư xử dường như mình là tổng biên tập (trái thực tế).
- c.Anh ấy làm tổng biên tập mỗi ngày.
Lời giải
Đáp án b. as if + quá khứ were diễn tả điều không có thật ở hiện tại.