1. Giới thiệu chung
Unit 6 xoay quanh chủ đề Artificial intelligence. Học sinh cần nắm vững nhóm từ vựng về khoa học – công nghệ, phân biệt và dùng đúng hai dạng câu causative (chủ động và bị động), nhận biết từ đồng âm trong phát âm, đồng thời luyện bốn kĩ năng với các tình huống thực tế: chatbot hỗ trợ học tập, thực tế ảo, chuyên gia AI nói về robot và bài viết bàn về robot trong gia đình.
2. Từ vựng trọng tâm
Các từ và cụm từ dưới đây là nền tảng cho cả bài học.
| Từ / cụm từ | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| artificial intelligence | n | trí tuệ nhân tạo |
| chatbot | n | chương trình trò chuyện tự động, chatbot |
| advanced | adj | tiên tiến, phát triển cao |
| programme | n, v | chương trình; lập trình |
| analyse | v | phân tích |
| technology | n | công nghệ |
| machine learning | n | học máy |
| Từ / cụm từ | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| robot | n | người máy, robot |
| data | n | dữ liệu |
| algorithm | n | thuật toán |
| virtual reality (VR) | n | thực tế ảo |
| device | n | thiết bị |
| digital | adj | kỹ thuật số |
| software | n | phần mềm |
| perform a task | v | thực hiện một nhiệm vụ |
| replace | v | thay thế |
| interact with | v | tương tác với |
| intelligence | n | trí thông minh |
| application | n | ứng dụng |
3. Ngữ pháp trọng tâm: Active and passive causatives
Câu causative diễn tả việc chủ ngữ bố trí, nhờ cậy hoặc khiến người/vật khác thực hiện một hành động, thay vì tự mình làm. Trong bài này ta học hai dạng:
- Active causative: have + someone + V (nguyên mẫu không to) / get + someone + to V.
- Passive causative: have/get + something + V3/V-ed.
3.1 Câu causative chủ động
Cấu trúc chung:
Trong đó: người nhận hành động làm chủ thể của động từ phía sau; dùng get thì bắt buộc có to (get sb to do sth), còn have thì không dùng to (have sb do sth).
Dấu hiệu nhận biết: tân ngữ sau have/get là người thực hiện hành động.
- I had the technician check my chatbot. (Tôi nhờ kỹ thuật viên kiểm tra chatbot của tôi.)
- We got the programmer to fix the bug. (Chúng tôi yêu cầu lập trình viên sửa lỗi phần mềm.)
3.2 Câu causative bị động
Cấu trúc chung:
Hành động do người khác thực hiện cho chủ ngữ; chủ ngữ không tự làm. Động từ phía sau bắt buộc ở dạng phân từ quá khứ.
Dấu hiệu nhận biết: tân ngữ sau have/get là vật/vấn đề được xử lí.
- I had my computer repaired yesterday. (Tôi đã nhờ sửa máy tính hôm qua.)
- The company got its data analysed by AI. (Công ty đã nhờ AI phân tích dữ liệu.)
Chỉ cần nhìn tân ngữ ngay sau have/get:
- Là người: dùng động từ nguyên thể hoặc to-V (have sb do / get sb to do).
- Là vật: dùng phân từ quá khứ (have sth done).
Tóm lại: person do; thing done.
- 1.Xác định chủ ngữ chính của câu.
- 2.Xét tân ngữ: là người hay vật, được làm hoặc tự làm?
- 3.Chọn đúng dạng: người thì để do/to do, vật thì chia V3/V-ed.
- 4.Đảm bảo thì của have/get chia theo thời gian của câu (have/has/had).
4. Phát âm: Homophones
Từ đồng âm (homophones) là các từ viết khác nhau, nghĩa khác nhau nhưng phát âm giống hệt nhau.
Các cặp thường gặp trong bài:
- to /tuː/ – two /tuː/ (đến – hai)
- there /ðeə(r)/ – their /ðeə(r)/ (ở đó – của họ)
- write /raɪt/ – right /raɪt/ (viết – đúng, phải)
- hear /hɪə(r)/ – here /hɪə(r)/ (nghe – ở đây)
- sea /siː/ – see /siː/ (biển – nhìn, thấy)
- eye /aɪ/ – I /aɪ/ (mắt – tôi)
Homophones không thể phân biệt bằng âm thanh; khi nghe cần dựa vào ngữ cảnh câu để hiểu đúng nghĩa và viết đúng chính tả.
5. Kĩ năng
5.1 Reading: AI tools in learning
Bài đọc giới thiệu công cụ AI phục vụ việc học. Hai hình thức nổi bật là chatbot (trả lời câu hỏi, giải đáp thắc mắc) và thực tế ảo (tạo môi trường luyện tập an toàn). AI giúp cá nhân hóa lộ trình học, phản hồi tức thì và hỗ trợ liên tục, nhưng chưa thể thay thế hoàn toàn vai trò giáo viên.
Cụm từ hữu ích:
- virtual reality experiences (trải nghiệm thực tế ảo)
- chatbot support (sự hỗ trợ của chatbot)
- personalised learning path (lộ trình học cá nhân hoá)
- instant feedback (phản hồi tức thì)
- human teacher (giáo viên là con người)
5.2 Speaking: AI applications in education
Thảo luận về ứng dụng AI trong giáo dục, gồm mục đích sử dụng, lợi ích và hạn chế.
- Uses: grading assignments, virtual tutor, language practice, classroom management.
- Pros: available anytime, data-driven feedback, reduces teachers' workload.
- Cons: lack of emotional intelligence, dependence on technology, risks to privacy.
Cấu trúc gợi ý:
- I think AI can help students ...
- One advantage is that ...
- However, there are some concerns, such as ...
5.3 Listening: Conversation with an AI expert
Nội dung nghe là cuộc trò chuyện với chuyên gia AI nói về robot. Ý chính thường gặp: robot có thể thực hiện các công việc lặp lại, làm việc trong môi trường nguy hiểm và hỗ trợ con người; tuy nhiên robot hiện chưa thay thế được cảm xúc, sự sáng tạo và khả năng phán đoán của con người.
Từ vựng nên ghi: perform tasks, replace humans, dangerous environments, emotional intelligence, creativity.
5.4 Writing: Essay on home robots
Viết bài luận khoảng 180–200 từ về advantages and disadvantages of home robots.
Dàn ý đề xuất:
- 1.Introduction: nêu xu hướng robot gia đình ngày càng phổ biến.
- 2.Advantages: làm việc nhà, hỗ trợ người già/người khuyết tật, tăng cường an ninh, tiết kiệm thời gian.
- 3.Disadvantages: giá thành cao, có thể thay thế lao động gia đình, nguy cơ lộ dữ liệu cá nhân, thiếu sự cảm thông.
- 4.Conclusion: robot hữu ích nếu được sử dụng hợp lí.
Mẫu mở bài: There is no denying that home robots are becoming increasingly popular in modern families. In my opinion, if used wisely, they bring more benefits than drawbacks.
6. Bài tập nhỏ
Hoàn thành câu với dạng causative đã học.
- 1.My laptop is too slow, so I will ................ it at the shop. (fix)
- 2.The school ................ an IT expert ................ the computer system. (have/check)
- 3.She ................ her house ................ by a smart machine every day. (get/clean)
Gợi ý trả lời
1. have ... fixed (hoặc get ... fixed) 2. had (has) ... check 3. gets ... cleaned
Lời giải
Bài 1: câu (1) và (3) có tân ngữ là vật (laptop, house) nên dùng passive causative: have sth done hoặc get sth done. Câu (2) tân ngữ là người (an IT expert) nên dùng active causative: had sb do sth.
Chọn cặp từ phát âm giống nhau. A. analyse / advanced B. their / there C. robot / develop D. programme / replace
Gợi ý trả lời
Đáp án: B. their và there đều phát âm /ðeə(r)/.
Viết lại câu nghĩa không đổi, dùng have/get.
The company employed an expert. He analysed the data. ........................................
Gợi ý trả lời
The company had an expert analyse the data. (hoặc: The company got an expert to analyse the data.)
Lời giải
Bài 3: chủ ngữ the company khiến người an expert làm việc analyse; tân ngữ là người nên dùng active causative.