1. Từ vựng trọng tâm
Các từ dưới đây giúp em nói về công việc, đọc tin tuyển dụng và viết thư xin việc.
| Từ vựng (phiên âm) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
| challenging /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ | adj | đầy thử thách |
| relevant /ˈreləvənt/ | adj | có liên quan, phù hợp |
| bonus /ˈbəʊnəs/ | n | tiền thưởng |
| employ /ɪmˈplɔɪ/ | v | tuyển dụng, thuê |
| rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/ | adj | bổ ích, đáng làm |
| employee /ɪmˈplɔɪiː/ | n | người lao động, nhân viên |
| employer /ɪmˈplɔɪə/ | n | chủ lao động |
| experience /ɪkˈspɪəriəns/ | n | kinh nghiệm |
| salary /ˈsæləri/ | n | tiền lương |
| shift /ʃɪft/ | n | ca làm việc |
| stressful /ˈstresfl/ | adj | căng thẳng |
| flexible /ˈfleksəbl/ | adj | linh hoạt |
| candidate /ˈkændɪdət/ | n | ứng viên |
| requirement /rɪˈkwaɪəmənt/ | n | yêu cầu |
| deadline /ˈdedlaɪn/ | n | hạn chót |
| vacancy /ˈveɪkənsi/ | n | chỗ trống, vị trí tuyển |
| apply /əˈplaɪ/ | v | apply for: ứng tuyển |
| colleague /ˈkɒliːɡ/ | n | đồng nghiệp |
| part-time /ˌpɑːt ˈtaɪm/ | adj | bán thời gian |
2. Ngữ pháp trọng tâm: Simple, compound and complex sentences
- Câu đơn (simple sentence): gồm một mệnh đề độc lập, có chủ ngữ và động từ. Ví dụ: She works at a café. (Cô ấy làm việc ở một quán cà phê.)
- Câu ghép (compound sentence): gồm từ hai mệnh đề độc lập trở lên, nối với nhau bằng các liên từ kết hợp for, and, nor, but, or, yet, so (nhớ nhanh: FANBOYS) hoặc dấu chấm phẩy. Ví dụ: The job is interesting, but it is demanding. (Công việc thú vị nhưng đòi hỏi cao.)
- Câu phức (complex sentence): gồm một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc. Mệnh đề phụ thuộc thường bắt đầu bằng because, although, since, when, while, if, unless, until, so that. Ví dụ: Although the job is demanding, it is very rewarding. (Mặc dù công việc đòi hỏi cao, nó vẫn rất đáng làm.)
Compound-complex sentence có ít nhất hai mệnh đề độc lập và một mệnh đề phụ thuộc. Ví dụ: The manager wants a friendly server, and you should have experience because the restaurant is very busy. (Quản lý muốn một nhân viên phục vụ thân thiện, và bạn nên có kinh nghiệm vì nhà hàng rất đông.)
Trong câu phức, ta có thể dùng đại từ quan hệ (who, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (where, when) để nối mệnh đề phụ thuộc vào mệnh đề chính.
- who: thay cho người, làm chủ ngữ. Ví dụ: The man who works here is friendly. (Người đàn ông làm việc ở đây thì thân thiện.)
- which / that: thay cho vật. Ví dụ: The job which I applied for is part-time. (Công việc mà tôi đã ứng tuyển là bán thời gian.)
- whose: chỉ sở hữu. Ví dụ: I know a colleague whose brother is a manager. (Tôi biết một đồng nghiệp có anh/em trai là quản lý.)
- where: chỉ nơi chốn. Ví dụ: This is the restaurant where I work. (Đây là nhà hàng nơi tôi làm việc.)
- when: chỉ thời gian. Ví dụ: Monday is the day when I have a day off. (Thứ Hai là ngày tôi được nghỉ.)
- 1.Đếm số động từ chính và liên từ nối giữa các mệnh đề.
- 2.Chỉ một nhóm chủ ngữ – vị ngữ: là câu đơn.
- 3.Có hai nhóm chủ – vị độc lập, nối bằng for, and, nor, but, or, yet, so hoặc dấu chấm phẩy: là câu ghép.
- 4.Có because, although, when, while, if, since, unless, until, who, which, whose, where: là câu phức.
3. Phát âm: Stress on auxiliary and modal verbs
Trợ động từ (am, is, are, was, were, do, does, did, have, has) và động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, should, will, would) thường được đọc nhẹ, không nhấn mạnh. Tuy nhiên, chúng được nhấn mạnh trong một số trường hợp.
- 1.Ở cuối câu, nhất là câu trả lời ngắn: – Can you swim? – Yes, I CAN /kæn/. (– Bạn có biết bơi không? – Có.)
- 2.Ở dạng phủ định: I CAN'T /kɑːnt/ swim. (Tôi không biết bơi.)
- 3.Khi phản bác hoặc nhấn mạnh: You DO /duː/ care! (Bạn có quan tâm đấy chứ!)
So sánh dạng yếu và dạng nhấn mạnh thường gặp:
| Dạng yếu (không nhấn) | Dạng nhấn mạnh |
| can /kən/ (She can /kən/ cook well.) | CAN /kæn/ (I CAN do it.) |
| do /də/ (Do /də/ you work here?) | DO /duː/ (You DO care.) |
| has /həz/ (He has /həz/ left.) | HAS /hæz/ (He HAS finished.) |
| should /ʃəd/ (You should /ʃəd/ rest.) | SHOULD /ʃʊd/ (You SHOULD try.) |
| were /wə/ (They were /wə/ tired.) | WERE /wɜː/ (They WERE late.) |
4. Kĩ năng
4.1 Reading – Job adverts (tin tuyển dụng) part-time jobs for teens
Khi đọc tin tuyển dụng bán thời gian cho học sinh, em chú ý các thông tin:
- Tên công việc (job title): server /ˈsɜːvə/, shop assistant, tutor /ˈtjuːtə/.
- Yêu cầu (requirements): previous experience, good communication skills, punctuality.
- Ca làm việc (shifts), lương (salary), tiền boa (tips /tɪps/).
- Cách thức ứng tuyển: apply by email, send CV before the deadline.
Cụm từ hữu ích:
- part-time job (việc làm bán thời gian), flexible hours (giờ giấc linh hoạt)
- earn pocket money (kiếm tiền tiêu vặt)
- high-school students are welcome (chào đón học sinh trung học)
- send your CV to ... (gửi sơ yếu lí lịch tới ...)
4.2 Speaking – Describing jobs with adjectives
Dùng tính từ để miêu tả công việc và cấu trúc It's + adjective + to + infinitive.
Tính từ hữu ích:
- rewarding (đáng làm), stressful (căng thẳng)
- demanding (đòi hỏi nhiều), challenging (đầy thử thách)
- well-paid (lương cao), creative (sáng tạo)
- exhausting (kiệt sức), competitive (cạnh tranh), fulfilling (thỏa mãn)
Mẫu câu:
- It's rewarding to help customers. (Giúp đỡ khách hàng là điều đáng làm.)
- The job is stressful but well-paid. (Công việc căng thẳng nhưng lương cao.)
- Working at night can be exhausting. (Làm việc ban đêm có thể khiến người ta kiệt sức.)
4.3 Listening – Job conversation with a restaurant manager
Hội thoại giữa ứng viên và quản lý nhà hàng về công việc server (bồi bàn). Khi nghe, em chú ý:
- Số giờ làm mỗi tuần, các ca làm việc (morning / evening shift).
- Mức lương theo giờ, có được tips không.
- Nhiệm vụ: take orders (ghi món), serve food (phục vụ thức ăn), clean tables (dọn bàn).
- Phẩm chất cần có: friendly, energetic, punctual, able to work flexible hours.
4.4 Writing – Job application letter (150–180 words)
- 1.Mở bài: nêu mục đích và vị trí ứng tuyển.
- 2.Thân bài 1: nêu kinh nghiệm, kĩ năng phù hợp.
- 3.Thân bài 2: nêu phẩm chất, lí do quan tâm đến công ty.
- 4.Kết bài: sẵn sàng phỏng vấn, mong nhận phản hồi, kí tên.
Cụm từ hữu ích:
- I am writing to apply for the position of ... advertised in ... (Tôi viết thư để ứng tuyển vị trí ... được quảng cáo trên ...)
- I believe I have the necessary skills and qualities for this job. (Tôi tin rằng tôi có các kĩ năng và phẩm chất cần thiết.)
- I am available for an interview at any time. (Tôi có thể tham gia phỏng vấn vào bất cứ lúc nào.)
- I look forward to hearing from you. (Tôi mong nhận được phản hồi từ bạn.)
5. Bài tập nhỏ
Cho các câu sau, nói câu nào là simple, compound, complex.
- a)The restaurant offers a bonus to hard-working servers.
- b)The job is tiring, but I find it rewarding.
- c)When you finish your shift, please clean the tables.
- d)The manager wants a candidate who speaks English fluently.
- e)I sent my application yesterday, and I have already received a reply.
Lời giải
a) Simple: chỉ có một mệnh đề The restaurant offers a bonus ....
b) Compound: hai mệnh đề độc lập nối bằng but.
c) Complex: mệnh đề thời gian When you finish your shift + mệnh đề chính please clean the tables.
d) Complex: mệnh đề quan hệ who speaks English fluently phụ thuộc vào mệnh đề chính.
e) Compound: hai mệnh đề độc lập nối bằng and.
Đọc và quyết định từ nào thường được nhấn mạnh.
- a)A: I don't think she can use Excel. B: She CAN use Excel; she learned it at school.
- b)A: You didn't send the email. B: I DID send it last night.
- c)– Can you attend the meeting? – Yes, I CAN.
- d)She may not come tomorrow, but her colleague MAY.
Lời giải
a) Nhấn CAN /kæn/ để phản đối, nhấn mạnh khả năng.
b) Nhấn DID /dɪd/ để phản đối, khẳng định đã làm.
c) Nhấn CAN /kæn/ trong câu trả lời ngắn.
d) Nhấn MAY /meɪ/ vì đứng ở cuối câu.
Dùng từ cho sẵn để điền vào chỗ trống: challenging, bonus, relevant, employ, stressful, rewarding.
- 1.Our company will _____ two new sales assistants next month.
- 2.Although nursing is a _____ job, many people find it very _____.
- 3.If you have _____ experience in customer service, please send us your CV.
- 4.The manager gave all staff a Christmas _____.
- 5.This project is quite _____, so we need creative ideas.
Gợi ý trả lời
Chú ý từ loại tính từ và danh từ; hai tính từ thường gây nhầm lẫn là stressful và rewarding.
Lời giải
1. employ (động từ: tuyển dụng).
2. stressful, rewarding (tính từ: căng thẳng; đáng làm).
3. relevant (tính từ: phù hợp).
4. bonus (danh từ: tiền thưởng).
5. challenging (tính từ: đầy thử thách).