Đăng nhậpDùng miễn phí

Tiếng Anh 12 · Học kì I

Unit 5. The world of work

Nắm vững từ vựng về công việc, phân biệt câu đơn – câu ghép – câu phức, chú ý trọng âm của động từ khuyết thiếu và trợ động từ, cùng kĩ năng viết thư ứng tuyển 150–180 từ.

Nhớ nhanh

1. Từ vựng trọng tâm

Các từ dưới đây giúp em nói về công việc, đọc tin tuyển dụng và viết thư xin việc.

Từ vựng (phiên âm)Từ loạiNghĩa tiếng Việt
challenging /ˈtʃælɪndʒɪŋ/adjđầy thử thách
relevant /ˈreləvənt/adjcó liên quan, phù hợp
bonus /ˈbəʊnəs/ntiền thưởng
employ /ɪmˈplɔɪ/vtuyển dụng, thuê
rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/adjbổ ích, đáng làm
employee /ɪmˈplɔɪiː/nngười lao động, nhân viên
employer /ɪmˈplɔɪə/nchủ lao động
experience /ɪkˈspɪəriəns/nkinh nghiệm
salary /ˈsæləri/ntiền lương
shift /ʃɪft/nca làm việc
stressful /ˈstresfl/adjcăng thẳng
flexible /ˈfleksəbl/adjlinh hoạt
candidate /ˈkændɪdət/nứng viên
requirement /rɪˈkwaɪəmənt/nyêu cầu
deadline /ˈdedlaɪn/nhạn chót
vacancy /ˈveɪkənsi/nchỗ trống, vị trí tuyển
apply /əˈplaɪ/vapply for: ứng tuyển
colleague /ˈkɒliːɡ/nđồng nghiệp
part-time /ˌpɑːt ˈtaɪm/adjbán thời gian

2. Ngữ pháp trọng tâm: Simple, compound and complex sentences

Định nghĩa
  • Câu đơn (simple sentence): gồm một mệnh đề độc lập, có chủ ngữ và động từ. Ví dụ: She works at a café. (Cô ấy làm việc ở một quán cà phê.)
  • Câu ghép (compound sentence): gồm từ hai mệnh đề độc lập trở lên, nối với nhau bằng các liên từ kết hợp for, and, nor, but, or, yet, so (nhớ nhanh: FANBOYS) hoặc dấu chấm phẩy. Ví dụ: The job is interesting, but it is demanding. (Công việc thú vị nhưng đòi hỏi cao.)
  • Câu phức (complex sentence): gồm một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc. Mệnh đề phụ thuộc thường bắt đầu bằng because, although, since, when, while, if, unless, until, so that. Ví dụ: Although the job is demanding, it is very rewarding. (Mặc dù công việc đòi hỏi cao, nó vẫn rất đáng làm.)
Mở rộng: câu ghép phức

Compound-complex sentence có ít nhất hai mệnh đề độc lập và một mệnh đề phụ thuộc. Ví dụ: The manager wants a friendly server, and you should have experience because the restaurant is very busy. (Quản lý muốn một nhân viên phục vụ thân thiện, và bạn nên có kinh nghiệm vì nhà hàng rất đông.)

Đại từ / trạng từ quan hệ trong câu phức

Trong câu phức, ta có thể dùng đại từ quan hệ (who, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (where, when) để nối mệnh đề phụ thuộc vào mệnh đề chính.

  • who: thay cho người, làm chủ ngữ. Ví dụ: The man who works here is friendly. (Người đàn ông làm việc ở đây thì thân thiện.)
  • which / that: thay cho vật. Ví dụ: The job which I applied for is part-time. (Công việc mà tôi đã ứng tuyển là bán thời gian.)
  • whose: chỉ sở hữu. Ví dụ: I know a colleague whose brother is a manager. (Tôi biết một đồng nghiệp có anh/em trai là quản lý.)
  • where: chỉ nơi chốn. Ví dụ: This is the restaurant where I work. (Đây là nhà hàng nơi tôi làm việc.)
  • when: chỉ thời gian. Ví dụ: Monday is the day when I have a day off. (Thứ Hai là ngày tôi được nghỉ.)
Nhận biết nhanh loại câu
  1. 1.
    Đếm số động từ chính và liên từ nối giữa các mệnh đề.
  2. 2.
    Chỉ một nhóm chủ ngữ – vị ngữ: là câu đơn.
  3. 3.
    Có hai nhóm chủ – vị độc lập, nối bằng for, and, nor, but, or, yet, so hoặc dấu chấm phẩy: là câu ghép.
  4. 4.
    Có because, although, when, while, if, since, unless, until, who, which, whose, where: là câu phức.

3. Phát âm: Stress on auxiliary and modal verbs

Trợ động từ (am, is, are, was, were, do, does, did, have, has) và động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, should, will, would) thường được đọc nhẹ, không nhấn mạnh. Tuy nhiên, chúng được nhấn mạnh trong một số trường hợp.

Ba trường hợp thường nhấn trọng âm
  1. 1.
    Ở cuối câu, nhất là câu trả lời ngắn: – Can you swim? – Yes, I CAN /kæn/. (– Bạn có biết bơi không? – Có.)
  2. 2.
    Ở dạng phủ định: I CAN'T /kɑːnt/ swim. (Tôi không biết bơi.)
  3. 3.
    Khi phản bác hoặc nhấn mạnh: You DO /duː/ care! (Bạn có quan tâm đấy chứ!)

So sánh dạng yếu và dạng nhấn mạnh thường gặp:

Dạng yếu (không nhấn)Dạng nhấn mạnh
can /kən/ (She can /kən/ cook well.)CAN /kæn/ (I CAN do it.)
do /də/ (Do /də/ you work here?)DO /duː/ (You DO care.)
has /həz/ (He has /həz/ left.)HAS /hæz/ (He HAS finished.)
should /ʃəd/ (You should /ʃəd/ rest.)SHOULD /ʃʊd/ (You SHOULD try.)
were /wə/ (They were /wə/ tired.)WERE /wɜː/ (They WERE late.)

4. Kĩ năng

4.1 Reading – Job adverts (tin tuyển dụng)  part-time jobs for teens

Khi đọc tin tuyển dụng bán thời gian cho học sinh, em chú ý các thông tin:

Cụm từ hữu ích:

4.2 Speaking – Describing jobs with adjectives

Dùng tính từ để miêu tả công việc và cấu trúc It's + adjective + to + infinitive.

Tính từ hữu ích:

Mẫu câu:

4.3 Listening – Job conversation with a restaurant manager

Hội thoại giữa ứng viên và quản lý nhà hàng về công việc server (bồi bàn). Khi nghe, em chú ý:

4.4 Writing – Job application letter (150–180 words)

Dàn ý thư ứng tuyển
  1. 1.
    Mở bài: nêu mục đích và vị trí ứng tuyển.
  2. 2.
    Thân bài 1: nêu kinh nghiệm, kĩ năng phù hợp.
  3. 3.
    Thân bài 2: nêu phẩm chất, lí do quan tâm đến công ty.
  4. 4.
    Kết bài: sẵn sàng phỏng vấn, mong nhận phản hồi, kí tên.

Cụm từ hữu ích:

5. Bài tập nhỏ

Câu hỏi 1 (Bài 1. Xác định loại câu)

Cho các câu sau, nói câu nào là simple, compound, complex.

  1. a)
    The restaurant offers a bonus to hard-working servers.
  2. b)
    The job is tiring, but I find it rewarding.
  3. c)
    When you finish your shift, please clean the tables.
  4. d)
    The manager wants a candidate who speaks English fluently.
  5. e)
    I sent my application yesterday, and I have already received a reply.
Lời giải

a) Simple: chỉ có một mệnh đề The restaurant offers a bonus ....
b) Compound: hai mệnh đề độc lập nối bằng but.
c) Complex: mệnh đề thời gian When you finish your shift + mệnh đề chính please clean the tables.
d) Complex: mệnh đề quan hệ who speaks English fluently phụ thuộc vào mệnh đề chính.
e) Compound: hai mệnh đề độc lập nối bằng and.

Câu hỏi 2 (Bài 2. Trọng âm trợ động từ và động từ khuyết thiếu)

Đọc và quyết định từ nào thường được nhấn mạnh.

  1. a)
    A: I don't think she can use Excel. B: She CAN use Excel; she learned it at school.
  2. b)
    A: You didn't send the email. B: I DID send it last night.
  3. c)
    – Can you attend the meeting? – Yes, I CAN.
  4. d)
    She may not come tomorrow, but her colleague MAY.
Lời giải

a) Nhấn CAN /kæn/ để phản đối, nhấn mạnh khả năng.
b) Nhấn DID /dɪd/ để phản đối, khẳng định đã làm.
c) Nhấn CAN /kæn/ trong câu trả lời ngắn.
d) Nhấn MAY /meɪ/ vì đứng ở cuối câu.

Câu hỏi 3 (Bài 3. Hoàn thành tin tuyển dụng)

Dùng từ cho sẵn để điền vào chỗ trống: challenging, bonus, relevant, employ, stressful, rewarding.

  1. 1.
    Our company will _____ two new sales assistants next month.
  2. 2.
    Although nursing is a _____ job, many people find it very _____.
  3. 3.
    If you have _____ experience in customer service, please send us your CV.
  4. 4.
    The manager gave all staff a Christmas _____.
  5. 5.
    This project is quite _____, so we need creative ideas.
Gợi ý trả lời

Chú ý từ loại tính từ và danh từ; hai tính từ thường gây nhầm lẫn là stressful và rewarding.

Lời giải

1. employ (động từ: tuyển dụng).
2. stressful, rewarding (tính từ: căng thẳng; đáng làm).
3. relevant (tính từ: phù hợp).
4. bonus (danh từ: tiền thưởng).
5. challenging (tính từ: đầy thử thách).

Gặp bài khó? Chụp ảnh để CEAO giảiAI giải từng bước, đề kiểm tra theo bài, thẻ ghi nhớ. Đăng ký miễn phí.
Thử ngay