Đăng nhậpDùng miễn phí

Tiếng Anh 12 · Học kì I

Unit 4. Urbanisation

Bài học giúp bạn dùng tiếng Anh để nói về đô thị hoá, miêu tả sự thay đổi của thành phố bằng thì hiện tại hoàn thành và cấu trúc so sánh kép “the more ... the ...”.

Nhớ nhanh

1. Từ vựng trọng tâm: đô thị và cuộc sống thành thị

Từ / cụm từTừ loạiNghĩa tiếng Việt
urbanadjthuộc thành thị, đô thị
urbanisationnsự đô thị hoá
ruraladjthuộc nông thôn
housingn (không đếm được)nhà ở, chỗ ở
affordvđủ khả năng chi trả, mua nổi
expandvmở rộng, phát triển thêm
seekvtìm kiếm, theo đuổi (quá khứ, phân từ: sought)
unemploymentntình trạng thất nghiệp
migrationnsự di cư
infrastructurencơ sở hạ tầng
overcrowdedadjquá đông đúc, chật chội
traffic jamncảnh kẹt xe, tắc đường
air pollutionnô nhiễm không khí
living standardsnmức sống, đời sống dân sinh
job opportunityncơ hội việc làm
pressurenáp lực
challengenthách thức
skyscrapernnhà chọc trời
developvphát triển, mở rộng
densely populatedadjcó mật độ dân số cao

2. Phát âm: từ không nhấn trong liền lời nói

Trong nói liền, ta không đọc mọi từ bằng âm lượng như nhau. Những từ mang nội dung chính thường được nhấn mạnh; những từ chỉ có chức năng nối, trợ giúp thường đọc nhanh, nhỏ và trở thành weak form.

Từ mang nội dung và từ chức năng
  • Từ mang nội dung (thường được nhấn): danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ, số đếm, từ nghi vấn trong câu hỏi wh-, dạng phủ định.
  • Từ chức năng (thường không nhấn): a, an, the, and, but, or, than, to, of, for, from, at, as, is, are, was, were, am, can, could, will, would, shall, should, has, have, had, do, does, did, must, him, her, them, us.

Một số weak form thường gặp:

Ví dụ 1

Trong câu “People have moved from rural areas to cities.”, từ nào thường được nhấn, từ nào đọc ở weak form?

Lời giải

Được nhấn: People, moved, rural, areas, cities. Không nhấn: have /həv/ hoặc /əv/, from /frəm/, to /tə/. Nhịp đọc tự nhiên là đập vào các từ được in đậm, các từ còn lại thật nhẹ.

Chú ý khi nói

Các từ chức năng vẫn giữ dạng nhấn mạnh khi nói chậm, khi đứng cuối câu, khi nói một mình hoặc khi muốn nhấn mạnh; “the” có thể đọc /ði/ trước nguyên âm.

3. Ngữ pháp trọng tâm

3.1 Thì hiện tại hoàn thành (present perfect): ôn tập và mở rộng

Cấu trúc.

Khẳng định: S + have/has + V3 (hoặc Ved). Phủ định: S + have/has + not + V3. Nghi vấn: (Wh-) + have/has + S + V3? Trả lời ngắn: Yes, S + have/has. / No, S + haven’t / hasn’t. Dùng “has” với he, she, it và danh từ số ít.

Cách dùng và dấu hiệu.
  • Hành động đã xảy ra, kết quả còn ở hiện tại: “The city has changed a lot.”
  • Hành động bắt đầu trong quá khứ, còn tiếp diễn: dùng for + khoảng thời gian hoặc since + mốc thời gian, ví dụ “They have lived here since 2004.”, “They have lived here for twenty years.”
  • Kinh nghiệm đã trải qua: ever, never, before, once/twice/three times, ví dụ “I have never seen such heavy traffic.”
  • Việc vừa xảy ra hoặc xảy ra sớm hơn dự kiến: just, already, recently, ví dụ “The metro line has just opened.”
  • Việc chưa xong, còn chờ kết quả: yet, so far, up to now, ví dụ “He hasn’t found a job yet.”
Mở rộng và lưu ý.
  • Đã từng đến và đã về: S + have/has + been to + địa điểm, ví dụ “She has been to Ho Chi Minh City twice.”
  • Đã đi và đang ở đó: S + have/has + gone to + địa điểm, ví dụ “He has gone to Da Nang, so he is not at home.”
  • Cấu trúc mở rộng: “It is the first time (that) + S + have/has + V3”, ví dụ “It is the first time I have visited the city centre.” “This is the best film I have ever seen.”
  • Không dùng present perfect với thời gian đã kết thúc rõ ràng: yesterday, last week, in 2010, two days ago, when I was a child. Khi đó dùng past simple.

3.2 Cấu trúc so sánh kép “the more ... the ...”

Cấu trúc.

The + comparative + S + V, the + comparative + S + V. Nghĩa: càng ... thì càng ...; hai sự thay đổi xảy ra cùng chiều hoặc ngược chiều.

Cách tạo dạng so sánh hơn: tính từ, trạng từ ngắn thêm -er (busy →\to busier); dài dùng more + tính từ, trạng từ; bất quy tắc: good/well →\to better, bad/badly →\to worse, much/many →\to more, little →\to less.

Ví dụ:

Lưu ý.
  • Một số cụm rút gọn cố định (lược bỏ chủ ngữ và động từ): “The more, the better.” “The sooner, the better.”
  • Cấu trúc này dùng để nói về xu hướng thay đổi, nên thường gặp khi miêu tả sự thay đổi của thành phố.

4. Kĩ năng

4.1 Reading

Bài đọc chủ đề “Ha Noi’s development past and present”. Nội dung chính là sự thay đổi của Ha Noi từ quá khứ đến hiện tại: nhà ở, giao thông, cây xanh, mật độ dân cư, môi trường sống. Khi đọc, cần phân biệt “then/now”: ngày xưa thường gắn với used to, there used to be, there were; hiện tại gắn với there is/are now, have become, more ... than.

Cụm từ hữu ích: in the past, nowadays, there used to be, now there is/are, as a result, because of, compared with the past.

4.2 Speaking

Nhiệm vụ: miêu tả sự thay đổi của một thành phố, so sánh quá khứ và hiện tại.

Cụm từ hữu ích: Twenty years ago, ...; It used to be ..., but now it is ...; Nowadays, we can see ...; One noticeable change is ...; Compared with the past, ...; As a result, ...; However, ... .

Ví dụ 2

Viết hai câu nói về một thay đổi ở nơi bạn sống.

Lời giải

Twenty years ago, my town had only a few small shops and the streets were quiet. Nowadays, there are two large shopping centres and the traffic is much heavier. As a result, life is more convenient but also noisier.

4.3 Listening

Nghe một đoạn nói trên đài về urbanisation. Trước khi nghe, dự đoán chủ đề và từ vựng. Khi nghe, chú ý: số liệu về dân số, lý do người ta chuyển đến thành phố (job opportunities, education, health services), những vấn đề nảy sinh (housing, traffic jams, unemployment, air pollution) và giải pháp. Chú ý các từ chỉ nguyên nhân – kết quả: because, so, therefore, as a result.

4.4 Writing

Nhiệm vụ: miêu tả biểu đồ đường về xu hướng dân số Việt Nam từ năm 1960 đến 2020, khoảng 120–150 từ.

Dàn ý:

  1. 1.
    Mở bài: viết lại đề bài, nêu loại biểu đồ, khoảng thời gian, hiện tượng.
  2. 2.
    Tổng quan: nêu xu hướng chung và điểm nổi bật.
  3. 3.
    Chi tiết: thời kì đầu, thời kì giữa, thời kì cuối; nhịp tăng nhanh hay chậm.
  4. 4.
    Không đưa ý kiến cá nhân; dùng động từ rose, increased, grew, climbed, reached; dùng trạng từ gradually, steadily, sharply, slightly; nói số liệu bằng around, about, nearly.

Mẫu tham khảo (129 từ; số liệu làm tròn, chỉ để minh hoạ):

The line graph shows changes in Vietnam’s population from 1960 to 2020. Overall, the population increased steadily over the sixty-year period, although the growth rate slowed in the final decade.

In 1960, Vietnam had around 30 million inhabitants. The figure rose gradually to about 50 million by the mid-1970s, and then it grew more quickly, reaching roughly 65 million in the late 1980s. Growth stayed strong through the 1990s and 2000s, so by 2010 the population had reached about 87 million. In the last ten years, however, the increase became slower, yet the total still climbed to nearly 100 million in 2020.

In short, Vietnam experienced continuous population growth for most of the period shown, with the fastest increases in the middle decades and a slower rise at the end.

5. Bài tập nhỏ

Câu hỏi 1 (Chọn đáp án đúng và hoàn thành câu.)
  1. 1.
    Ha Noi (changed / has changed) a lot in the last ten years.
  2. 2.
    They (have moved / moved) to the city in 2020.
  3. 3.
    My grandmother (has visited / visited) Da Lat three times.
  4. 4.
    I (have seen / saw) that documentary yesterday.
  5. 5.
    The ______ (busy) the city becomes, the ______ (much) noise people hear.
  6. 6.
    In “I’m going to the park.”, which word is usually unstressed? A. going B. park C. the
  7. 7.
    Viết một câu miêu tả sự thay đổi ở nơi bạn sống, dùng present perfect với since.
Gợi ý trả lời

1. has changed  2. moved  3. has visited  4. saw  5. busier, more  6. C  7. The traffic has become much worse since the new market opened.

Lời giải

1. “in the last ten years” nối quá khứ với hiện tại nên dùng present perfect. 2. “in 2020” là thời gian đã kết thúc nên dùng past simple. 3. “three times” diễn tả kinh nghiệm nên dùng present perfect. 4. “yesterday” là thời gian đã kết thúc nên dùng past simple. 5. Cấu trúc so sánh kép: busy →\to busier, much →\to more. 6. “the” là từ chức năng, thường đọc không nhấn ở weak form /ðə/; going và park là từ mang nội dung nên được nhấn. 7. “since the new market opened” là mốc thời gian trong quá khứ, kết quả còn đến nay nên dùng present perfect.

Gặp bài khó? Chụp ảnh để CEAO giảiAI giải từng bước, đề kiểm tra theo bài, thẻ ghi nhớ. Đăng ký miễn phí.
Thử ngay