1. Phát âm: Diphthongs /ɪə/, /eə/ and /ʊə/
Ba âm /ɪə/, /eə/, /ʊə/ là nguyên âm đôi (diphthongs). Điểm chung: âm bắt đầu từ một nguyên âm ngắn rồi trượt mượt mà kết thúc gần âm trung tâm /ə/. Phát âm liền một dòng, không cắt thành hai âm rời.
| Âm | Cách phát âm | Ví dụ điển hình |
| /ɪə/ | Môi giãn, lưỡi ở vị trí của /ɪ/ rồi hạ nhanh về /ə/. | ear (tai), here (ở đây), near (gần), dear (thân mến), theatre (nhà hát) |
| /eə/ | Bắt đầu từ /e/ hơi mở, lưỡi giữa, sau đó môi giãn về /ə/. | air (không khí), hair (tóc), care (quan tâm), square (quảng trường), there (ở đó) |
| /ʊə/ | Môi tròn của /ʊ/ rồi giãn môi, hạ lưỡi về /ə/. Nhiều người hiện nay đọc gần /ɔː/. | tour (chuyến tham quan), poor (nghèo), sure (chắc chắn), pure (nguyên chất) |
- Phân biệt: peer /pɪə(r)/ (ngang hàng) khác pair /peə(r)/ (đôi, cặp).
- Khi âm /r/ đứng cuối từ và gặp nguyên âm tiếp theo, ta phát âm liên âm /r/: here it is /ˌhɪər ɪt ˈɪz/.
- Không nhầm /eə/ với /e/ đơn thuần: chair /tʃeə(r)/ không đọc thành /tʃe/.
2. Từ vựng trọng tâm: Green living
Các từ dưới đây là vốn từ cốt lõi để nói về lối sống xanh, phân loại rác và bảo vệ môi trường.
| Từ / cụm từ | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| waste | (n) | chất thải, rác thải |
| landfill | (n) | bãi chôn lấp rác |
| reuse | (v) | tái sử dụng |
| packaging | (n) | bao bì, vật liệu đóng gói |
| container | (n) | thùng chứa, bình đựng |
| recycle | (v) | tái chế |
| reduce | (v) | giảm thiểu, cắt giảm |
| sort | (v) | phân loại |
| organic waste | (n.phr) | rác hữu cơ |
| compost | (n) | phân ủ (phân hữu cơ) |
| decompose | (v) | phân hủy |
| disposable | (adj) | dùng một lần, dùng xong bỏ |
| eco-friendly | (adj) | thân thiện với môi trường |
| sustainable | (adj) | bền vững |
| pollution | (n) | sự ô nhiễm |
| plastic | (n, adj) | chất dẻo, nhựa; bằng nhựa |
| rely on | (phr. v) | phụ thuộc vào |
| cut down on | (phr. v) | cắt giảm, giảm bớt |
| throw away | (phr. v) | vứt bỏ, ném đi |
| take part in | (phr. v) | tham gia vào |
3. Ngữ pháp trọng tâm
3.1 Verbs with prepositions
Một số động từ trong tiếng Anh luôn đi kèm giới từ cố định trước tân ngữ. Cặp động từ – giới từ này được xem như một khối cố định (collocation), không được đổi giới từ theo nghĩa của tiếng Việt.
Các cặp thường gặp trong bài:
- care about: quan tâm đến, lo lắng cho.
- participate in tương đương take part in: tham gia vào.
- rely on: phụ thuộc vào, dựa vào.
- consist of: bao gồm, gồm có.
- contribute to: đóng góp cho.
- aim at: nhằm mục đích.
- suffer from: chịu đựng hậu quả (thường là tiêu cực).
- apologise for: xin lỗi về.
- agree with (ai) và agree on (việc gì).
- belong to: thuộc về.
Sau giới từ chỉ dùng danh từ, đại từ hoặc V-ing; không dùng động từ nguyên mẫu có “to”.
Ví dụ:
- đúng: We should care about protecting the environment.
- sai: We should care about protect the environment.
Cách học hiệu quả là học cả cụm “care about” như một từ, không tách rời.
3.2 Non-defining relative clause with “which” referring to a whole clause
Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) bổ sung thông tin phụ, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy. Trong bài này, đại từ quan hệ which đứng sau cả một mệnh đề phía trước và tóm tắt toàn bộ ý/sự việc của mệnh đề đó, chứ không thay thế một danh từ riêng lẻ.
Cấu trúc:
Vài ví dụ minh hoạ:
- He often brings a reusable bag, which helps reduce plastic waste.
(Anh ấy thường mang túi tái sử dụng, điều này giúp giảm rác nhựa.) - Our class collected 15 kg of waste paper, which made the teachers very proud.
(Lớp chúng tôi thu gom 15 kg giấy vụn, điều khiến thầy cô rất tự hào.) - She forgot to switch off the fan, which wasted a lot of electricity.
(Cô ấy quên tắt quạt, điều đã gây lãng phí điện.)
- Trong cách dùng chỉ cả mệnh đề, which không thể thay bằng that.
- Trước which phải có dấu phẩy.
- Vì which đại diện cho một sự việc nên động từ sau nó thường chia ngôi số ít: which helps, không viết which help.
4. Kĩ năng
4.1 Reading: Teens’ emails about green habits
Các email trong bài phần lớn là lời tự sự của học sinh về việc mình đang làm để sống xanh. Chú ý các ý sau:
- bring a reusable water bottle: mang bình nước dùng lại;
- turn off the lights: tắt đèn khi không dùng;
- cycle / ride a bicycle to school: đạp xe đến trường;
- sort the rubbish into different bins: phân loại rác vào đúng thùng;
- avoid single-use plastic: tránh đồ nhựa dùng một lần.
Gợi ý: đọc kĩ yêu cầu câu hỏi trước rồi xác định từng bạn nói đến hành động nào; chú ý thì hiện tại đơn diễn tả thói quen.
4.2 Speaking: Reduce, reuse and recycle paper
Nói về cách giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế giấy với ba trụ cột sau:
- Reduce: in ít giấy hơn, in hai mặt trang, dùng tài liệu điện tử.
- Reuse: tận dụng mặt trắng của giấy cũ để ghi chép, làm phong bì từ trang giấy phế liệu.
- Recycle: bỏ giấy vụn vào thùng tái chế.
Các mẫu câu nên dùng: One way to reduce paper waste is to..., We can reuse old sheets by..., It is a good idea to....
4.3 Listening: Steps to make a compost pile
Phần nghe hướng dẫn các bước làm một đống compost. Các từ báo hiệu trình tự thường gặp: First, Next, Then, After that, Finally. Nội dung chung của dạng bài này: chọn chỗ; xếp xen kẽ vật liệu xanh (rác rau củ, bã cà phê) và vật liệu nâu (lá khô, giấy vụn); giữ độ ẩm; đảo trộn đống định kì và chờ phân hủy. Các em nên ghi nhanh động từ theo dạng mệnh lệnh hoặc dạng nguyên mẫu chỉ việc cần làm.
4.4 Writing: Problem-solving report (khoảng 180 từ)
Cấu trúc gợi ý cho bài viết khoảng 180 từ:
- 1.Mở bài: nêu vấn đề.
At our school, too much plastic rubbish is thrown away every day. - 2.Thân bài: nguyên nhân và giải pháp.
One reason is that many students still buy bottled water. To solve this, the school should install water dispensers so that students can refill their own bottles. - 3.Kết bài: đề xuất, kêu gọi.
I recommend that every class organise a “no plastic Monday” activity. If everyone tries, our school will become greener.
Cụm từ hữu ích: The problem is that...; This is caused by...; One solution is to...; I recommend that....
5. Bài tập nhỏ có đáp án và giải thích
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: A. here B. ear C. care D. near.
Lời giải
Đáp án C. care /keə(r)/. Ba từ còn lại here /hɪə(r)/, ear /ɪə(r)/, near /nɪə(r)/ đều chứa /ɪə/.
Điền giới từ thích hợp:
- 1.We should take part ___ sorting plastic waste.
- 2.Many people suffer ___ the bad effects of pollution.
- 3.This compost pile consists ___ collected leaves and vegetable scraps.
Lời giải
1. in (take part in: tham gia).
2. from (suffer from: chịu đựng hậu quả).
3. of (consist of: gồm có).
Nối hai câu sau dùng mệnh đề quan hệ không xác định với which:
He always cycles to school. This reduces air pollution.
Lời giải
He always cycles to school, which reduces air pollution. Ở đây which tóm tắt cả ý “he always cycles to school”, trước which có dấu phẩy và động từ “reduces” chia số ít.
Chọn đáp án đúng: My family stopped buying bottled water, ___ saves money and reduces plastic waste.
A. that B. which C. what D. it
Lời giải
Đáp án B. which. Khi đại diện cho cả mệnh đề trước đó trong mệnh đề không xác định, ta không dùng that mà dùng which.
Điền từ vào chỗ trống: waste, landfill, reuse, packaging, container.
- 1.Please bring your own food ___ to school.
- 2.This supermarket uses too much plastic ___.
- 3.The city is trying to find a new ___ site.
- 4.Don’t throw away this glass jar; ___ it to hold your pencils.
- 5.Vegetable ___ can be turned into compost.
Lời giải
1. container (hộp đựng đồ ăn).
2. packaging (bao bì nhựa).
3. landfill (bãi chôn lấp rác).
4. reuse (tái sử dụng; câu mệnh lệnh nên dùng động từ nguyên mẫu).
5. waste (rác thải rau củ).