1. Phát âm (Pronunciation): Nguyên âm đôi /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/
Nguyên âm đôi (diphthong) là nguyên âm được phát âm bằng một chuyển động trượt từ một vị trí nguyên âm sang một vị trí nguyên âm khác trong cùng một âm tiết. Bài này ôn ba nguyên âm đôi thường gặp.
| Âm | Đặc điểm phát âm | Ví dụ và nghĩa |
|---|---|---|
| /ɔɪ/ | Bắt đầu ở vị trí môi tròn giống /ɔ/, kết thúc ở /ɪ/. | coin (đồng xu), joy (niềm vui), enjoy (thưởng thức) |
| /aɪ/ | Bắt đầu ở /a/ với miệng khá mở, môi giãn, kết thúc ở /ɪ/. | time (thời gian), identity (bản sắc), diversity (sự đa dạng) |
| /aʊ/ | Bắt đầu ở /a/, kết thúc ở /ʊ/, môi tròn dần và hơi đẩy về phía trước. | loud (to, ồn ào), around (xung quanh), now (bây giờ) |
Hai âm /aɪ/ và /aʊ/ đều bắt đầu bằng /a/ nhưng kết thúc khác nhau:
- /aɪ/: môi giãn ra, đuôi rất ngắn ở /ɪ/. Ví dụ: time, identity.
- /aʊ/: môi tròn dần, đuôi ở /ʊ/. Ví dụ: loud, around.
Câu luyện: “It's time to enjoy the loud music now.” (Đã đến lúc tận hưởng âm nhạc sôi động ngay bây giờ.)
2. Từ vựng (Vocabulary): Chủ đề Cultural diversity
| Từ / Cụm từ | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| origin | (n) | nguồn gốc, xuất xứ |
| popularity | (n) | sự phổ biến, được ưa chuộng |
| identity | (n) | bản sắc, dấu hiệu nhận diện |
| festivities | (n, pl) | các lễ hội, hoạt động lễ hội |
| trend | (n) | xu hướng |
| diversity | (n) | sự đa dạng |
| globalisation | (n) | toàn cầu hóa |
| tradition | (n) | truyền thống |
| custom | (n) | phong tục, tập quán |
| cuisine | (n) | nền ẩm thực, nghệ thuật nấu ăn |
| festival | (n) | lễ hội |
| celebration | (n) | lễ kỷ niệm, sự ăn mừng |
| community | (n) | cộng đồng |
| melting pot | (n) | nơi nhiều nền văn hóa hòa trộn |
| heritage | (n) | di sản văn hóa |
| influence | (n, v) | ảnh hưởng |
| preserve | (v) | bảo tồn, giữ gìn |
| integrate | (v) | hội nhập, hòa nhập |
| dominant | (adj) | chiếm ưu thế, thống trị |
- cultural diversity: sự đa dạng văn hóa.
- become popular / gain popularity: trở nên phổ biến.
- lose one's cultural identity: mất bản sắc văn hóa.
- preserve cultural heritage: bảo tồn di sản văn hóa.
- follow a new trend: theo một xu hướng mới.
3. Ngữ pháp (Grammar): Mạo từ (Articles) – review and extension
Mạo từ là từ đứng trước danh từ để chỉ danh từ đó là chưa xác định, đã xác định, hoặc không cần dùng mạo từ. Tiếng Anh có ba hệ thống chính: a/an, the, và zero article (không dùng mạo từ).
3.1 A/An: mạo từ chưa xác định
- Dùng trước danh từ đếm được số ít, lần đầu nhắc đến hoặc nói chung:
“There was a multicultural festival last week.” (Có một lễ hội đa văn hóa vào tuần trước.)
“It was an exciting event.” (Đó là một sự kiện thú vị.) - Dùng để nói nghề nghiệp, vai trò:
“She works as a cultural researcher.”
“He wants to be an ambassador.” - Dùng trong câu cảm thán với what:
“What a colourful festival!” (Thật là một lễ hội sắc màu!) - Chọn a hay an dựa vào âm đầu chứ không phải chữ cái đầu: dùng a trước phụ âm, an trước nguyên âm.
“He studies at a university” (phát âm /juː/, nên dùng a).
“It takes an hour” (h câm, phát âm bắt đầu bằng /aʊ/).
3.2 The: mạo từ xác định
- Dùng khi người nghe đã biết danh từ nào, hoặc khi danh từ được nhắc lại:
“I read a report about culture. The report was very interesting.” - Dùng với sự vật duy nhất hoặc ai cũng hiểu: the moon, the Internet.
- Dùng với tính từ và trạng từ so sánh nhất, với số thứ tự:
“the most popular festival”, “the first day of Tet”. - Dùng trước nhạc cụ: play the drums, play the piano.
- Dùng the + tính từ để chỉ nhóm người: the young, the rich.
“World festivals can bring benefits to the young.”
3.3 Zero article: không dùng mạo từ
- Dùng khi nói chung với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được:
“Festivals bring people together.”
“Cultural diversity enriches society.” - Dùng với danh từ trừu tượng nói chung:
“Globalisation affects identity in many ways.” - Dùng với tên riêng một số ngày lễ khi nói chung: at Tet, at Christmas.
- Dùng với môn thể thao, trò chơi, ngôn ngữ: play football, speak Vietnamese.
- 1.Xác định danh từ: đếm được hay không đếm được; số ít hay số nhiều.
- 2.Xác định là nói chung hay đã cụ thể: nói chung với số nhiều/không đếm được thì bỏ mạo từ; số ít lần đầu dùng a/an; đã xác định dùng the.
- 3.Kiểm tra trường hợp đặc biệt: a/an theo âm đầu, the + nhạc cụ/so sánh nhất, zero article + thể thao/ngôn ngữ.
- Không viết “an university” mà phải viết “a university”; không viết “a hour” mà phải viết “an hour”.
- So sánh: “Vietnamese people are proud of Tet” (không mạo từ) và “The Vietnamese are proud of Tet” (the + tính từ quốc tịch chỉ cả dân tộc); hai câu cùng nghĩa.
- Phân biệt: play the guitar (dùng mạo từ với nhạc cụ) và play football (bỏ mạo từ với môn thể thao).
4. Kỹ năng (Skills)
4.1 Reading: Globalisation and culture
Bài đọc tập trung vào cách toàn cầu hóa tác động đến văn hóa, đặc biệt ở ba mặt: ẩm thực (cuisine), âm nhạc (music) và thời trang (fashion). Cần xác định được mặt tích cực như sự giao thoa, học hỏi lẫn nhau, và mặt thách thức như nguy cơ mất bản sắc, văn hóa ngày càng giống nhau.
Cụm từ hữu ích:
- cultural exchange: sự trao đổi văn hóa.
- fusion of styles: sự hòa trộn phong cách.
- adapt to local tastes: thích nghi với khẩu vị địa phương.
- lose traditional identity: mất bản sắc truyền thống.
- preserve cultural heritage: bảo tồn di sản văn hóa.
- an increasingly dominant culture: nền văn hóa ngày càng chiếm ưu thế.
4.2 Speaking: Comparing cultures and planning a Cultural Diversity Day
Khi so sánh văn hóa, học sinh cần nêu điểm giống và khác, sau đó đưa ví dụ minh hoạ.
Cấu trúc gợi ý:
- “Both Vietnamese and Japanese people value family ties.”
- “Unlike the Japanese tea ceremony, Vietnamese tea culture often appears in family gatherings.”
- “In contrast to ..., Vietnamese people may prefer ...”
Khi lập kế hoạch cho Cultural Diversity Day, nên chuẩn bị các ý:
- 1.Purpose: promote cultural understanding and respect.
- 2.Time and place: date, venue, participants.
- 3.Activities: food fair, traditional costume parade, music and dance performances, quizzes about cultures.
- 4.Tasks: who is in charge of what.
- 5.Budget and needs: materials, sponsorship.
4.3 Listening: An interview about Halloween
Cần nắm các ý chính thường xuất hiện trong bài nghe về Halloween: origin, customs, symbols, and the reason for its popularity today.
Gợi ý từ vựng nghe hiểu:
- It is believed to have originated from old Celtic traditions. (Người ta tin rằng nó bắt nguồn từ truyền thống Celt cổ.)
- Children dress up in costumes and go trick-or-treating. (Trẻ em hóa trang và đi xin kẹo.)
- The festival has gained popularity among teenagers. (Lễ hội này ngày càng phổ biến với thanh thiếu niên.)
4.4 Writing: Opinion essay on effects of celebrating world festivals
Nhiệm vụ viết là một bài luận khoảng 180 từ về tác động của việc tổ chức/celebrate các lễ hội thế giới. Cần nêu quan điểm rõ và đưa lí lẽ.
Dàn ý gợi ý:
- Introduction: nêu hiện tượng và quan điểm chung.
- Body paragraph 1: benefits, such as learning about other cultures and developing an open mind.
- Body paragraph 2: possible drawbacks, such as oversimplifying traditions or commercialising festivals.
- Conclusion: nhấn mạnh quan điểm cá nhân và lời khuyên.
Ngôn ngữ hữu ích: “In my view, ...”; “It is undeniable that ...”; “On the other hand, ...”; “However, if done properly, ...”.
5. Bài tập nhỏ có đáp án và giải thích
- 1.
Chọn a, an, the hoặc để trống (zero article):
- (a)Halloween is popular festival in the West.
- (b)Halloween is popular. festival attracts children and adults.
- (c)music can bring people from different cultures together.
- (d)She can play flute very well.
- (e)Culture is source of identity.
- (a)
- 2.Which word contains the diphthong /aʊ/?
A. culture B. around C. identity D. diversity - 3.
Điền một từ đúng: origin, popularity, identity, festivities, trend.
- (a)Learning about your own culture helps you understand your .
- (b)Rice dishes are gaining in Europe.
- (c)The whole town joined in the New Year .
- (d)Social media has started a new in fashion.
- (e)Historians study the of ancient cities.
- (a)
Lời giải
Phần 1: a. a – danh từ đếm được số ít, lần đầu nhắc đến; popular bắt đầu bằng phụ âm /p/.
b. The – danh từ đã xác định, chỉ lễ hội vừa nói.
c. để trống – music là danh từ không đếm được, dùng với nghĩa chung.
d. the – dùng the trước nhạc cụ.
e. a – source có nghĩa chung, là danh từ đếm được số ít.
Phần 2: B. around /əˈraʊnd/ chứa /aʊ/. Culture có /ʌ/, identity và diversity có /aɪ/.
Phần 3: a. identity – bản sắc.
b. popularity – sự phổ biến.
c. festivities – các hoạt động lễ hội.
d. trend – xu hướng.
e. origin – nguồn gốc.