Đăng nhậpDùng miễn phí

Tiếng Anh 12 · Học kỳ I

Unit 2. A multicultural world

Bản tóm tắt giúp học sinh ôn nhanh phát âm nguyên âm đôi, từ vựng về đa dạng văn hóa, cách dùng mạo từ và bốn kỹ năng chính của bài học.

Nhớ nhanh

1. Phát âm (Pronunciation): Nguyên âm đôi /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/

Định nghĩa

Nguyên âm đôi (diphthong) là nguyên âm được phát âm bằng một chuyển động trượt từ một vị trí nguyên âm sang một vị trí nguyên âm khác trong cùng một âm tiết. Bài này ôn ba nguyên âm đôi thường gặp.

ÂmĐặc điểm phát âmVí dụ và nghĩa
/ɔɪ/Bắt đầu ở vị trí môi tròn giống /ɔ/, kết thúc ở /ɪ/.coin (đồng xu), joy (niềm vui), enjoy (thưởng thức)
/aɪ/Bắt đầu ở /a/ với miệng khá mở, môi giãn, kết thúc ở /ɪ/.time (thời gian), identity (bản sắc), diversity (sự đa dạng)
/aʊ/Bắt đầu ở /a/, kết thúc ở /ʊ/, môi tròn dần và hơi đẩy về phía trước.loud (to, ồn ào), around (xung quanh), now (bây giờ)
Phân biệt nhanh

Hai âm /aɪ/ và /aʊ/ đều bắt đầu bằng /a/ nhưng kết thúc khác nhau:

  • /aɪ/: môi giãn ra, đuôi rất ngắn ở /ɪ/. Ví dụ: time, identity.
  • /aʊ/: môi tròn dần, đuôi ở /ʊ/. Ví dụ: loud, around.

Câu luyện: “It's time to enjoy the loud music now.” (Đã đến lúc tận hưởng âm nhạc sôi động ngay bây giờ.)

2. Từ vựng (Vocabulary): Chủ đề Cultural diversity

Từ / Cụm từTừ loạiNghĩa tiếng Việt
origin(n)nguồn gốc, xuất xứ
popularity(n)sự phổ biến, được ưa chuộng
identity(n)bản sắc, dấu hiệu nhận diện
festivities(n, pl)các lễ hội, hoạt động lễ hội
trend(n)xu hướng
diversity(n)sự đa dạng
globalisation(n)toàn cầu hóa
tradition(n)truyền thống
custom(n)phong tục, tập quán
cuisine(n)nền ẩm thực, nghệ thuật nấu ăn
festival(n)lễ hội
celebration(n)lễ kỷ niệm, sự ăn mừng
community(n)cộng đồng
melting pot(n)nơi nhiều nền văn hóa hòa trộn
heritage(n)di sản văn hóa
influence(n, v)ảnh hưởng
preserve(v)bảo tồn, giữ gìn
integrate(v)hội nhập, hòa nhập
dominant(adj)chiếm ưu thế, thống trị
Cụm từ thường gặp trong chủ đề
  • cultural diversity: sự đa dạng văn hóa.
  • become popular / gain popularity: trở nên phổ biến.
  • lose one's cultural identity: mất bản sắc văn hóa.
  • preserve cultural heritage: bảo tồn di sản văn hóa.
  • follow a new trend: theo một xu hướng mới.

3. Ngữ pháp (Grammar): Mạo từ (Articles) – review and extension

Định nghĩa

Mạo từ là từ đứng trước danh từ để chỉ danh từ đó là chưa xác định, đã xác định, hoặc không cần dùng mạo từ. Tiếng Anh có ba hệ thống chính: a/an, the, và zero article (không dùng mạo từ).

3.1 A/An: mạo từ chưa xác định

3.2 The: mạo từ xác định

3.3 Zero article: không dùng mạo từ

Các bước chọn mạo từ
  1. 1.
    Xác định danh từ: đếm được hay không đếm được; số ít hay số nhiều.
  2. 2.
    Xác định là nói chung hay đã cụ thể: nói chung với số nhiều/không đếm được thì bỏ mạo từ; số ít lần đầu dùng a/an; đã xác định dùng the.
  3. 3.
    Kiểm tra trường hợp đặc biệt: a/an theo âm đầu, the + nhạc cụ/so sánh nhất, zero article + thể thao/ngôn ngữ.
Lỗi và chú ý mở rộng
  • Không viết “an university” mà phải viết “a university”; không viết “a hour” mà phải viết “an hour”.
  • So sánh: “Vietnamese people are proud of Tet” (không mạo từ) và “The Vietnamese are proud of Tet” (the + tính từ quốc tịch chỉ cả dân tộc); hai câu cùng nghĩa.
  • Phân biệt: play the guitar (dùng mạo từ với nhạc cụ) và play football (bỏ mạo từ với môn thể thao).

4. Kỹ năng (Skills)

4.1 Reading: Globalisation and culture

Bài đọc tập trung vào cách toàn cầu hóa tác động đến văn hóa, đặc biệt ở ba mặt: ẩm thực (cuisine), âm nhạc (music) và thời trang (fashion). Cần xác định được mặt tích cực như sự giao thoa, học hỏi lẫn nhau, và mặt thách thức như nguy cơ mất bản sắc, văn hóa ngày càng giống nhau.

Cụm từ hữu ích:

4.2 Speaking: Comparing cultures and planning a Cultural Diversity Day

Khi so sánh văn hóa, học sinh cần nêu điểm giống và khác, sau đó đưa ví dụ minh hoạ.

Cấu trúc gợi ý:

Khi lập kế hoạch cho Cultural Diversity Day, nên chuẩn bị các ý:

  1. 1.
    Purpose: promote cultural understanding and respect.
  2. 2.
    Time and place: date, venue, participants.
  3. 3.
    Activities: food fair, traditional costume parade, music and dance performances, quizzes about cultures.
  4. 4.
    Tasks: who is in charge of what.
  5. 5.
    Budget and needs: materials, sponsorship.

4.3 Listening: An interview about Halloween

Cần nắm các ý chính thường xuất hiện trong bài nghe về Halloween: origin, customs, symbols, and the reason for its popularity today.

Gợi ý từ vựng nghe hiểu:

4.4 Writing: Opinion essay on effects of celebrating world festivals

Nhiệm vụ viết là một bài luận khoảng 180 từ về tác động của việc tổ chức/celebrate các lễ hội thế giới. Cần nêu quan điểm rõ và đưa lí lẽ.

Dàn ý gợi ý:

Ngôn ngữ hữu ích: “In my view, ...”; “It is undeniable that ...”; “On the other hand, ...”; “However, if done properly, ...”.

5. Bài tập nhỏ có đáp án và giải thích

Câu hỏi 1 (Bài tập rèn luyện)
  1. 1.

    Chọn a, an, the hoặc để trống (zero article):

    1. (a)
      Halloween is popular festival in the West.
    2. (b)
      Halloween is popular. festival attracts children and adults.
    3. (c)
      music can bring people from different cultures together.
    4. (d)
      She can play flute very well.
    5. (e)
      Culture is source of identity.
  2. 2.
    Which word contains the diphthong /aʊ/?
    A. culture  B. around  C. identity  D. diversity
  3. 3.

    Điền một từ đúng: origin, popularity, identity, festivities, trend.

    1. (a)
      Learning about your own culture helps you understand your .
    2. (b)
      Rice dishes are gaining in Europe.
    3. (c)
      The whole town joined in the New Year .
    4. (d)
      Social media has started a new in fashion.
    5. (e)
      Historians study the of ancient cities.
Lời giải

Phần 1: a. a – danh từ đếm được số ít, lần đầu nhắc đến; popular bắt đầu bằng phụ âm /p/.
b. The – danh từ đã xác định, chỉ lễ hội vừa nói.
c. để trống – music là danh từ không đếm được, dùng với nghĩa chung.
d. the – dùng the trước nhạc cụ.
e. a – source có nghĩa chung, là danh từ đếm được số ít.

Phần 2: B. around /əˈraʊnd/ chứa /aʊ/. Culture có /ʌ/, identity và diversity có /aɪ/.

Phần 3: a. identity – bản sắc.
b. popularity – sự phổ biến.
c. festivities – các hoạt động lễ hội.
d. trend – xu hướng.
e. origin – nguồn gốc.

Gặp bài khó? Chụp ảnh để CEAO giảiAI giải từng bước, đề kiểm tra theo bài, thẻ ghi nhớ. Đăng ký miễn phí.
Thử ngay