Đăng nhậpDùng miễn phí

Tiếng Anh 12 · Học kì I

Unit 1. Life stories we admire

Tóm tắt bài học giúp học sinh kể lại câu chuyện cuộc đời những người đáng ngưỡng mộ bằng tiếng Anh, sử dụng thành thạo thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn, phân biệt nguyên âm đôi /eɪ/ và /əʊ/.

Nhớ nhanh

1. Từ vựng chủ đề Life stories

Các cụm từ dưới đây giúp nói về tiểu sử, tuổi thơ, gia đình và thành tựu của một người.

Từ / Cụm từTừ loạiNghĩa tiếng Việt
life storyn. (phrase)câu chuyện cuộc đời
profilen.tiểu sử ngắn, hồ sơ tóm tắt đời tư
biographyn.tiểu sử; cuốn tiểu sử
early lifen. (phrase)những năm đầu đời
childhoodn.tuổi thơ
family backgroundn. (phrase)hoàn cảnh, xuất thân gia đình
attend school / collegev. (phrase)đi học trường / trường cao đẳng, đại học
have a happy childhoodv. (phrase)có một tuổi thơ hạnh phúc
have a difficult childhoodv. (phrase)có một tuổi thơ khó khăn
Từ / Cụm từTừ loạiNghĩa tiếng Việt
(be) admired foradj. (phrase)được ngưỡng mộ, khâm phục vì
have a long marriagev. (phrase)có một cuộc hôn nhân lâu bền
impressive achievementn. (phrase)thành tựu ấn tượng
graduate fromv. (phrase)tốt nghiệp từ
make a contribution tov. (phrase)đóng góp vào
strugglen./v.cuộc đấu tranh; đấu tranh
sacrificen./v.sự hy sinh; hy sinh
inspirev.truyền cảm hứng
legendaryadj.huyền thoại

2. Ngữ pháp: Past simple và Past continuous

Khái niệm.
  • Quá khứ đơn (Past simple): diễn tả hành động đã bắt đầu và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Công thức: S+V2/edS + V_2/ed (không có “to”). Ví dụ: He created Mickey Mouse in 1928 (Anh ấy đã tạo ra Mickey Mouse năm 1928).
  • Quá khứ tiếp diễn (Past continuous): diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Công thức: S+was/were+VingS + was/were + V_{ing}. Ví dụ: At midnight, he was working at his studio (Lúc nửa đêm, ông ấy đang làm việc tại xưởng phim).
Dấu hiệu nhận biết và cách dùng
  • Quá khứ đơn thường đi với: yesterday, last week/month, ago, in 1990, on 5 December 1901, then, after that, finally, in the end. Ví dụ: Võ Thị Sáu joined the resistance at a young age.
  • Quá khứ tiếp diễn thường đi với: while, when, as, at that moment, at 8 o’clock yesterday. Ví dụ: At that moment, she was writing a letter.
  • Kết hợp hai thì: hành động dài làm nền (quá khứ tiếp diễn) xen với hành động ngắn chen vào (quá khứ đơn). Mẫu câu: While SS was/were VingV_{ing}, SS V2V_2. Ví dụ: While Walt Disney was drawing, his wife entered the room.
  • Hai hành động cùng đang diễn ra song song: While he was sketching, Mickey Mouse fans were waiting outside.
Lưu ý về động từ chỉ trạng thái
  • Một số động từ như know, want, love, believe, understand thường không dùng ở quá khứ tiếp diễn. Ví dụ: He knew he was talented. (Không nói “was knowing” trong nghĩa này.)
  • Động từ “have” mang nghĩa “sở hữu” thường dùng quá khứ đơn (He had two daughters); khi chỉ hoạt động cụ thể có thể dùng tiếp diễn (He was having breakfast when I called).

3. Phát âm: Nguyên âm đôi /eɪ/ và /əʊ/

4. Kĩ năng

4.1 Reading: Đọc tiểu sử người nổi tiếng

Chủ đề: profile of a famous person’s life (early life, achievements, family). Học sinh cần đọc để nắm các ý chính: quê quán, năm sinh, hoàn cảnh gia đình, thành tựu nổi bật, đời sống gia đình. Cụm từ hữu ích: be born, grow up, as a child, in his early years, become famous for, make a contribution to, be admired for his/her impressive achievement.

4.2 Speaking: Kể chuyện cuộc đời Đại tướng Võ Nguyên Giáp và Võ Thị Sáu

Sử dụng quá khứ đơn để kể mốc thời gian, quá khứ tiếp diễn để tả bối cảnh đang diễn ra. Cụm từ gợi ý: He/She was born in…, grew up in…, joined…, struggled for…, sacrificed…, is remembered as…, is admired for….

4.3 Listening: Nghe nói về cuộc đời Walt Disney

Trong khi nghe, ghi chú các thông tin: năm sinh, nơi sinh, công việc đầu tiên, nhân vật nổi tiếng được tạo ra, năm mở Disneyland, gia đình. Gợi ý nội dung chính: Walt Disney was born in 1901 in Chicago, USA. He was a famous cartoonist and film producer. He created Mickey Mouse. Disneyland was opened in 1955 in California. He died in 1966 but his legacy still inspires people.

4.4 Writing: Viết bài tiểu sử ngắn 180 từ về Walt Disney

Dàn ý gợi ý:

  1. 1.
    Giới thiệu: họ tên đầy đủ, năm sinh – năm mất, quốc tịch.
  2. 2.
    Tuổi thơ và gia đình: nơi lớn lên, hoàn cảnh, sở thích vẽ từ nhỏ.
  3. 3.
    Sự nghiệp và thành tựu: bắt đầu vẽ hoạt hình, tạo ra Mickey Mouse, lập studio, xây dựng Disneyland.
  4. 4.
    Gia đình và di sản: vợ con, ảnh hưởng còn lại đến ngày nay.

Từ nối hữu ích: was born, spent his childhood, began his career, is best known for, because of his contributions, left behind a lasting legacy.

5. Bài tập nhỏ

  1. 1.

    Chia động từ trong ngoặc ở quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn.

    • a)
      Walt Disney (create) Mickey Mouse in 1928.
    • b)
      While she (walk) home, it (start) to rain.
    • c)
      I (read) a biography of Gen. Võ Nguyên Giáp when the lights (go) out.
    • d)
      What (you / do) at 8 p.m. yesterday?
  2. 2.

    Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

    • a)
      A. great  B. create  C. load  D. wait
    • b)
      A. know  B. road  C. say  D. boat
Lời giải

1. Đáp án và giải thích

  • a)
    created. Hành động đã hoàn thành trong quá khứ tại một thời điểm xác định (in 1928).
  • b)
    was walking; started. “Đang đi bộ về nhà” là hành động dài làm nền (quá khứ tiếp diễn); “trời bắt đầu mưa” là hành động ngắn chen vào nên chia ở quá khứ đơn.
  • c)
    was reading; went. “Đang đọc” là hành động dài, “đèn tắt” là hành động ngắn xen vào.
  • d)
    were you doing. Hỏi về hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.

2. Đáp án

  • a)
    C. load /ləʊd/ có /əʊ/; các từ còn lại có /eɪ/.
  • b)
    C. say /seɪ/ có /eɪ/; các từ còn lại có /əʊ/.
Gặp bài khó? Chụp ảnh để CEAO giảiAI giải từng bước, đề kiểm tra theo bài, thẻ ghi nhớ. Đăng ký miễn phí.
Thử ngay