Đăng nhậpDùng miễn phí

Sinh học 12 · Phần sáu: Sinh thái học và môi trường – Chương 6. Môi trường và sinh thái học quần thể

Bài 23. Môi trường và các nhân tố sinh thái

Môi trường gồm những nhân tố nào, chúng tác động đến sinh vật như thế nào và vì sao mỗi loài chỉ sống được trong phạm vi điều kiện nhất định?

Nhớ nhanh

1. Môi trường và nhân tố sinh thái

Định nghĩa

Môi trường sống là nơi sinh sống của sinh vật, bao gồm tất cả các nhân tố vô sinh và hữu sinh xung quanh sinh vật, có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến sự tồn tại, sinh trưởng, phát triển và sinh sản của sinh vật. Các loại môi trường chủ yếu: môi trường nước, môi trường đất, môi trường trên cạn và môi trường sinh vật.

Định nghĩa

Nhân tố sinh thái là từng yếu tố riêng lẻ trong môi trường có ảnh hưởng đến đặc điểm hình thái, sinh lí, tập tính và sự phân bố của sinh vật. Các nhân tố sinh thái được chia làm hai nhóm chính.

Định nghĩa

Nhân tố giới hạn là nhân tố sinh thái khi ở mức quá thấp hoặc quá cao sẽ kìm hãm sự sinh trưởng, phát triển và phân bố của sinh vật.

2. Nhân tố vô sinh

3. Nhân tố hữu sinh

3.1 Quan hệ trong loài

3.2 Quan hệ liên loài

Dạng quan hệÝ nghĩaVí dụ
Cạnh tranhCả hai loài đều bị hại (−,−)(-,-)Cỏ dại tranh nước, dinh dưỡng với cây lúa
Ăn thịt và bị ăn thịtLoài săn mồi có lợi, loài mồi bị hại (+,−)(+,-)Sư tử săn linh dương; bọ rùa ăn rệp vừng
Kí sinhLoài kí sinh có lợi, vật chủ bị hại (+,−)(+,-)Giun sán sống trong ruột người; dây tơ hồng sống trên cây khác
Hội sinhMột loài có lợi, loài kia không bị ảnh hưởng (+,0)(+,0)Cá ép bám theo cá mập; phong lan bám trên thân cây gỗ
Hợp tácCả hai loài đều có lợi nhưng không bắt buộc (+,+)(+,+)Chim sáo và trâu
Cộng sinhCả hai loài đều có lợi, bắt buộc (+,+)(+,+)Vi khuẩn Rhizobium và cây họ Đậu; tảo và nấm trong địa y
Ức chế – cảm nhiễmMột loài bị hại, loài kia không bị ảnh hưởng (0,−)(0,-)Tảo giáp nở hoa tiết chất độc làm chết cá, tôm; một số cây tiết chất ức chế cây lân cận

4. Các quy luật tác động của nhân tố sinh thái

4.1 Định luật về nhân tố giới hạn

Định luật về nhân tố giới hạn.

Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật bị giới hạn bởi nhân tố có mức độ nhỏ nhất so với nhu cầu của sinh vật, chứ không phải bởi tổng số lượng các nhân tố.

Ví dụ: khi bón đầy đủ đạm, lân, kali và tưới đủ nước nhưng cây vẫn còi cọc vì đất thoát nước kém gây úng, thì yếu tố thoát nước chính là nhân tố giới hạn.

Các bước xác định và khắc phục nhân tố giới hạn
  1. 1.
    Quan sát hiện tượng sinh vật kém phát triển và xác định các triệu chứng bất thường.
  2. 2.
    Kiểm tra các nhân tố: nước, chất dinh dưỡng, ánh sáng, nhiệt độ, thoát nước để tìm yếu tố quá thấp hoặc quá cao.
  3. 3.
    Khắc phục nhân tố giới hạn, sau đó theo dõi phản ứng của sinh vật để điều chỉnh.

4.2 Giới hạn sinh thái (quy luật chịu đựng)

Giới hạn sinh thái.

Giới hạn sinh thái là khoảng giá trị xác định của một nhân tố sinh thái mà trong khoảng đó sinh vật có thể tồn tại và phát triển. Giới hạn sinh thái có giới hạn dưới và giới hạn trên (điểm gây chết); ngoài giới hạn này sinh vật sẽ chết.

Trong giới hạn sinh thái có khoảng thuận lợi (sinh vật sống tốt nhất, có điểm cực thuận) và khoảng chống chịu (hoạt động sống của sinh vật bị ức chế). Loài có giới hạn sinh thái rộng đối với nhiều nhân tố thường phân bố rộng; loài có giới hạn sinh thái hẹp thường phân bố hẹp.

Định nghĩa

Ổ sinh thái của một loài là không gian sinh thái mà ở đó tất cả các nhân tố sinh thái của môi trường nằm trong giới hạn sinh thái cho phép loài đó tồn tại và phát triển lâu dài.

5. Ý nghĩa và ứng dụng

6. Ví dụ minh hoạ

Ví dụ 1

Một chủ vườn bón nhiều phân đạm, tưới đủ nước, đất thoát nước tốt nhưng lúa vẫn còi cọc, lá nhỏ, cây yếu. Hãy giải thích và đề xuất cách khắc phục.

Lời giải

Theo định luật về nhân tố giới hạn, khi yếu tố đạm đã đầy đủ thì yếu tố khác (lân, kali hoặc mật độ gieo trồng gây thiếu ánh sáng) đang ở mức thấp và là nhân tố giới hạn. Cần phân tích đất, bón phân cân đối đạm - lân - kali, kiểm soát mật độ gieo trồng để cây nhận đủ ánh sáng.

Ví dụ 2

Ao nuôi cá tra nước ngọt bị nước biển xâm nhập, cá chết hàng loạt. Hãy giải thích bằng quy luật chịu đựng.

Lời giải

Cá tra sống ở nước ngọt chỉ chịu được độ muối rất thấp. Khi độ muối tăng cao vượt quá ngưỡng tối đa chịu đựng, cơ thể cá bị sốc, rối loạn trao đổi chất và chết. Vì vậy cần ngăn nước biển xâm nhập, kiểm soát độ muối trong biên độ chịu đựng của cá.

7. Câu hỏi vận dụng

Câu hỏi 1

Phân biệt nhân tố sinh thái vô sinh và nhân tố sinh thái hữu sinh. Cho ví dụ minh hoạ.

Gợi ý trả lời

Nhân tố vô sinh là các yếu tố phi sinh học như ánh sáng, nhiệt độ, nước, gió; nhân tố hữu sinh là tác động từ sinh vật khác như quan hệ trong loài, quan hệ liên loài và sự tác động của con người.

Câu hỏi 2

Trong ao nuôi tôm, khi nồng độ oxygen hoà tan xuống quá thấp, tôm nổi đầu và chết. Hãy giải thích bằng định luật về nhân tố giới hạn và đề xuất biện pháp khắc phục.

Gợi ý trả lời

Oxygen hoà tan trở thành nhân tố giới hạn khi xuống dưới mức tối thiểu chịu đựng. Biện pháp: sục khí, thay nước, xử lí đáy ao, giảm mật độ thả nuôi và hạn chế cho ăn quá mức.

Câu hỏi 3

Tại sao nhiều loài thực vật ở sa mạc có lá biến thành gai và bộ rễ rất dài?

Gợi ý trả lời

Đó là thích nghi với nhân tố nước và nhiệt độ khắc nghiệt: lá dạng gai làm giảm diện tích bốc thoát hơi nước; rễ dài giúp hút nước ở tầng sâu; nhiều loài còn có thân mọng nước để dự trữ nước.

Gặp bài khó? Chụp ảnh để CEAO giảiAI giải từng bước, đề kiểm tra theo bài, thẻ ghi nhớ. Đăng ký miễn phí.
Thử ngay