Đăng nhậpDùng miễn phí

Lịch sử 12 · Chủ đề 2. ASEAN: Những chặng đường lịch sử

Bài 5. Cộng đồng ASEAN: Từ ý tưởng đến hiện thực

Từ Tuyên bố Băng Cốc 1967 đến khi Cộng đồng ASEAN chính thức ra đời cuối năm 2015, hợp tác khu vực đã đi từ ý tưởng đến một thể chế ba trụ cột.

Nhớ nhanh

1. Bối cảnh và nguyên nhân

Bối cảnh - nguyên nhân

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, khu vực Đông Nam Á nằm trong bối cảnh Chiến tranh lạnh với nhiều căng thẳng, tranh chấp và mâu thuẫn lãnh thổ. Các nước trong khu vực đều khao khát hòa bình, ổn định để tập trung xây dựng và phát triển đất nước. Từ nhu cầu thực tiễn đó, năm quốc gia đã đi đến quyết định thành lập một tổ chức hợp tác khu vực.

Các nguyên nhân chính:

  • Nhu cầu cấp bách về hòa bình, ổn định, an ninh khu vực Đông Nam Á.
  • Mong muốn thúc đẩy hợp tác kinh tế - thương mại, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần nhân dân.
  • Xu thế liên kết khu vực trên thế giới, đòi hỏi Đông Nam Á phải đoàn kết để tăng sức cạnh tranh.
  • Nhu cầu giải quyết các khác biệt bằng đối thoại hòa bình, tránh xung đột vũ trang.

Ngày 8-8-1967, tại Băng Cốc (Thái Lan), năm ngoại trưởng đại diện cho các nước đã kí Tuyên bố Băng Cốc, chính thức thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Năm nước sáng lập gồm: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan.

Lưu ý

Các nhà lãnh đạo đặt viên gạch đầu tiên cho ASEAN thường được nhắc đến với tư cách những người khởi xướng là: Adam Malik (In-đô-nê-xi-a), Tun Abdul Razak (Ma-lai-xi-a), Narciso Ramos (Phi-líp-pin), S. Rajaratnam (Xin-ga-po) và Thanat Khoman (Thái Lan).

2. Quá trình hình thành và phát triển

Mục tiêu ban đầu của ASEAN là thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội và giữ gìn hòa bình, ổn định khu vực. Trải qua nhiều chặng đường, ASEAN không ngừng mở rộng thành viên và nâng tầm hợp tác.

2.1 Từ ý tưởng Cộng đồng ASEAN đến hiện thực

Khi hợp tác ngày càng sâu rộng, các nước nhận thức cần một khuôn khổ liên kết chặt chẽ hơn, ở tầm “cộng đồng”. Ý tưởng này được nêu trong văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020 (Cu-a-la Lăm-pơ, 12-1997); ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN được xác lập trong Tuyên bố Ba-li II (2003):

Định nghĩa

Cộng đồng ASEAN được xây dựng trên ba trụ cột:

  • Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC): củng cố hòa bình, ổn định, tăng cường đối thoại và tin cậy chiến lược.
  • Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC): hội nhập kinh tế sâu rộng, tạo thị trường chung, tự do hóa thương mại và đầu tư.
  • Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN (ASCC): phát triển nguồn nhân lực, bảo vệ văn hóa, nâng cao phúc lợi xã hội và bản sắc ASEAN.

Các mốc then chốt trên con đường hiện thực hóa Cộng đồng ASEAN:

Cách ghi nhớ trình tự

Hãy đi theo ba bước chính: (1) thành lập 1967 với 5 nước; (2) mở rộng thành viên đến đủ 10 nước vào năm 1999; (3) chuyển từ hợp tác sang xây dựng Cộng đồng, hoàn tất năm 2015. Ghi nhớ các mốc 1967, 1995, 1997, 2003, 2008, 2015 để không nhầm lẫn.

3. Kết quả, ý nghĩa và bài học kinh nghiệm

Kết quả
  • ASEAN từ 5 nước sáng lập (1967) phát triển thành 10 quốc gia thành viên (1999), trở thành một trong những tổ chức khu vực thành công của thế giới.
  • Cộng đồng ASEAN được thành lập ngày 31-12-2015 với đầy đủ ba trụ cột, cùng bộ khung pháp lý là Hiến chương ASEAN.
  • Hợp tác kinh tế đạt nhiều kết quả: hình thành các cơ chế giảm thuế quan, xúc tiến thương mại, thu hút đầu tư, nâng cao vị thế khu vực.
Ý nghĩa
  • Giữ vững hòa bình, ổn định, an ninh tại Đông Nam Á, hạn chế xung đột bằng đối thoại.
  • Thúc đẩy liên kết kinh tế - văn hóa - xã hội, nâng cao vị thế và sức cạnh tranh của khu vực trên trường quốc tế.
  • Tạo diễn đàn để các nước, kể cả các cường quốc, cùng hợp tác vì hòa bình và phát triển ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Bài học kinh nghiệm
  • Đoàn kết khu vực là nền tảng để các quốc gia nhỏ bé vượt qua khác biệt, cùng phát triển.
  • Hợp tác phải được tiến hành từng bước, phù hợp với hoàn cảnh và trình độ phát triển của từng nước.
  • Cần có khuôn khổ pháp lý chung (như Hiến chương ASEAN) để đảm bảo tính liên tục và hiệu quả.
  • Tôn trọng độc lập chủ quyền, không can thiệp công việc nội bộ là nguyên tắc then chốt giữ gìn đoàn kết.
Lưu ý

Vai trò của Việt Nam trong tiến trình này rất tích cực: gia nhập ASEAN năm 1995, chủ trì Hội nghị cấp cao lần thứ sáu (Hà Nội, 1998), đồng thời chủ động hội nhập, đóng góp vào xây dựng Cộng đồng ASEAN và giữ vững hòa bình khu vực.

4. Câu hỏi ôn tập

Câu hỏi 1

Nêu bối cảnh, nguyên nhân và trình bày ý nghĩa của Tuyên bố Băng Cốc (8-8-1967).

Gợi ý trả lời

Nối bối cảnh Chiến tranh lạnh với nhu cầu hòa bình - ổn định - hợp tác. Nhấn mạnh đây là văn kiện thành lập ASEAN với 5 nước sáng lập.

Câu hỏi 2

Trình bày quá trình đưa Cộng đồng ASEAN từ ý tưởng đến hiện thực.

Gợi ý trả lời

Đi theo các mốc: Tầm nhìn ASEAN 2020 (1997) nêu ý tưởng ⟶\longrightarrow Tuyên bố Ba-li II (2003) đặt mục tiêu 2020 ⟶\longrightarrow Tuyên bố Xê-bu (2007) rút ngắn còn 2015 ⟶\longrightarrow Hiến chương ASEAN có hiệu lực (2008) ⟶\longrightarrow thành lập ngày 31-12-2015.

Câu hỏi 3

Cộng đồng ASEAN gồm những trụ cột nào? Nêu nội dung chính của mỗi trụ cột.

Gợi ý trả lời

Ba trụ cột: chính trị - an ninh (hòa bình, đối thoại chiến lược); kinh tế (thị trường chung, tự do hóa thương mại - đầu tư); văn hóa - xã hội (nguồn nhân lực, phúc lợi, bản sắc ASEAN).

Câu hỏi 4

Nêu vai trò của Việt Nam trong quá trình xây dựng Cộng đồng ASEAN.

Gợi ý trả lời

Gia nhập 1995, chủ trì Hội nghị cấp cao lần VI (1998), chủ động hội nhập, đóng góp xây dựng cộng đồng và giữ gìn hòa bình, ổn định khu vực.

Câu hỏi 5

Rút ra bài học kinh nghiệm từ quá trình hình thành và phát triển của ASEAN.

Gợi ý trả lời

Nhấn vào đoàn kết khu vực, tiến hành từng bước phù hợp, có khung pháp lý chung, tôn trọng chủ quyền và không can thiệp công việc nội bộ.

Gặp bài khó? Chụp ảnh để CEAO giảiAI giải từng bước, đề kiểm tra theo bài, thẻ ghi nhớ. Đăng ký miễn phí.
Thử ngay