1. Bối cảnh và nguyên nhân hình thành trật tự hai cực
- Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (từ năm 1939 đến năm 1945), các cường quốc truyền thống của châu Âu (Anh, Pháp) đều suy yếu nghiêm trọng về kinh tế và chính trị.
- Hoa Kỳ vươn lên thành nước tư bản mạnh nhất thế giới, có nền kinh tế khổng lồ và độc quyền vũ khí nguyên tử từ năm 1945.
- Liên Xô trở thành nước xã hội chủ nghĩa mạnh nhất, có quân đội hùng hậu và ảnh hưởng lớn ở Đông Âu.
- Hai nước này đại diện cho hai chế độ chính trị, hai hệ tư tưởng đối lập: tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa, cùng theo đuổi những lợi ích toàn cầu trái ngược nhau.
- Từ ngày 4 đến 11/2/1945, nguyên thủ ba cường quốc Liên Xô (Xta-lin), Mỹ (Ru-dơ-ven) và Anh (Sớc-sin) họp Hội nghị I-an-ta (Liên Xô).
- Hội nghị thống nhất mục tiêu tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật; thành lập Liên hợp quốc; phân chia khu vực chiếm đóng và phạm vi ảnh hưởng của các cường quốc thắng trận ở châu Âu và châu Á.
- Những quyết định của Hội nghị I-an-ta cùng các thỏa thuận sau đó trở thành khuôn khổ của trật tự thế giới mới, gọi là trật tự hai cực I-an-ta, do Liên Xô và Mỹ đứng đầu mỗi cực.
Chiến tranh lạnh là cuộc đối đầu căng thẳng giữa hai siêu cường Hoa Kỳ và Liên Xô (cùng hai phe do hai nước đứng đầu) trên mọi lĩnh vực kinh tế, chính trị, quân sự, tư tưởng…, nhưng hai siêu cường không trực tiếp giao chiến với nhau. Chiến tranh lạnh bắt đầu từ năm 1947 và chấm dứt tháng 12/1989 (Hội nghị Man-ta giữa Mỹ và Liên Xô).
2. Diễn biến chính
Các mốc thời gian quan trọng:
- 1947: Hoa Kỳ đưa ra Học thuyết Tru-man (tháng 3), mở đầu Chiến tranh lạnh, và Kế hoạch Mác-san (tháng 6) nhằm ngăn chặn ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản và tái thiết Tây Âu.
- 1949: Liên Xô thành lập Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV, tháng 1); Hoa Kỳ lập ra Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO, tháng 4). Liên Xô thử thành công bom nguyên tử, phá vỡ thế độc quyền hạt nhân của Hoa Kỳ.
- 1950 – 1953: Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ; năm 1953 hai bên ký Hiệp định đình chiến, lấy khu vực quanh vĩ tuyến 38 làm ranh giới.
- 1954: Ký Hiệp ước Manila, thành lập Tổ chức Hiệp ước Đông Nam Á (SEATO).
- 1955: Liên Xô và các nước Đông Âu thành lập Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va (tháng 5) để đối trọng với NATO.
- 1957 – 1961: Liên Xô phóng thành công vệ tinh nhân tạo Sputnik 1 (năm 1957), đưa người đầu tiên là I-u-ri Ga-ga-rin bay vào vũ trụ (tháng 4 năm 1961), mở ra cuộc chạy đua không gian vũ trụ.
- 1962: Khủng hoảng tên lửa ở Cu-ba (tháng 10), là lần thế giới tiến gần nhất tới một cuộc chiến tranh hạt nhân.
- 1972 – 1975: Xu thế hòa hoãn Đông – Tây: Mỹ và Liên Xô ký các hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược (1972); năm 1975, Định ước Hen-xin-ki được kí kết.
- 1973 – 1975: Hoa Kỳ ký Hiệp định Pa-ri, rút quân khỏi Việt Nam (năm 1973); đến năm 1975 miền Nam hoàn toàn giải phóng, thống nhất đất nước.
- 1989 – 1991: Công cuộc cải tổ ở Liên Xô (từ năm 1985, do Goóc-ba-chốp khởi xướng) lâm vào khủng hoảng; các nước Đông Âu lần lượt thay đổi chế độ (1989 – 1990); tháng 12/1989, Mỹ và Liên Xô tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh tại Man-ta; tháng 12/1991 Liên Xô tan rã, trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ.
3. Kết quả, ý nghĩa và bài học kinh nghiệm
- Thế giới hình thành hai trung tâm quyền lực: Oa-sinh-tơn (Hoa Kỳ) và Mát-xcơ-va (Liên Xô), thường được gọi là trật tự thế giới hai cực.
- Thế giới bị chia cắt thành hai phe: phe tư bản chủ nghĩa do Hoa Kỳ đứng đầu và phe xã hội chủ nghĩa do Liên Xô đứng đầu.
- Sự kiềm chế lẫn nhau bởi vũ khí hạt nhân: cả hai bên đều sở hữu kho vũ khí hạt nhân đủ sức hủy diệt nhiều lần trái đất, nên không ai dám manh động gây ra chiến tranh thế giới thứ ba.
- Các xung đột diễn ra chủ yếu ở chiến trường thứ ba (như Triều Tiên, Việt Nam) dưới hình thức chiến tranh cục bộ, can thiệp gián tiếp.
- Hòa bình của giai đoạn này là hòa bình không ổn định, luôn bị đe dọa bởi nguy cơ xung đột vũ trang và chạy đua vũ trang.
- Nguyên nhân sụp đổ của trật tự hai cực: chạy đua vũ trang kéo dài làm suy giảm sức mạnh của hai siêu cường; Liên Xô và các nước Đông Âu lâm vào khủng hoảng toàn diện; sự vươn lên của Tây Âu, Nhật Bản và nhiều nước khác.
- Đối đầu và chạy đua vũ trang tiêu hao nguồn lực to lớn của mỗi nước, đặc biệt là Liên Xô, dẫn đến suy thoái kinh tế và tan rã.
- Chính sách đối đầu cứng nhắc, bao vây cô lập và chèn ép không đem lại thắng lợi cuối cùng; cần có sự đối thoại, hợp tác.
- Vấn đề an ninh và ổn định thế giới phải được giải quyết bằng đối thoại hoà bình, trên cơ sở tôn trọng độc lập chủ quyền của các quốc gia, dân tộc.
- Sự kết thúc của Chiến tranh lạnh mở ra thời kì mới, thế giới chuyển dần sang xu thế đa cực, hòa bình, hợp tác và phát triển.
4. Câu hỏi ôn tập
Nêu các mốc thời gian hình thành hai khối quân sự đối lập trong Chiến tranh lạnh và phân biệt nhiệm vụ của NATO và Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.
Gợi ý trả lời
Học sinh cần nêu rõ thời điểm thành lập NATO (4/4/1949) và Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va (14/5/1955). NATO do Hoa Kỳ lãnh đạo, nhằm bảo vệ an ninh cho các nước Tây Âu và Bắc Mỹ trước sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản. Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va do Liên Xô lãnh đạo, nhằm đối trọng với NATO và bảo vệ các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu. Cả hai đều là tổ chức liên minh quân sự – chính trị, tạo nên cục diện đối đầu quân sự hai cực.
Tại sao nói Chiến tranh lạnh là thời kì hòa bình không ổn định? Trật tự hai cực kết thúc như thế nào?
Gợi ý trả lời
Học sinh cần chỉ ra rằng dù không có chiến tranh thế giới thứ ba, nhưng thế giới liên tục đối mặt với các cuộc chiến tranh cục bộ (Triều Tiên, Việt Nam), các cuộc khủng hoảng (Béc-lin, Cu-ba) và cuộc chạy đua vũ trang nguy hiểm. Chiến tranh lạnh chấm dứt tháng 12/1989; trật tự hai cực sụp đổ hoàn toàn khi Liên Xô tan rã vào tháng 12 năm 1991 sau khi các nước Đông Âu thay đổi chế độ và các nước cộng hoà liên bang tuyên bố độc lập.