Đăng nhậpDùng miễn phí

Lịch sử 12 · Chủ đề 1. Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh

Bài 1. Liên hợp quốc

Liên hợp quốc ra đời ngay sau Chiến tranh thế giới thứ hai như một tổ chức quốc tế phổ quát, nhằm gìn giữ hòa bình và xúc tiến hợp tác quốc tế. Bài học giúp nhận diện bối cảnh thành lập, cơ cấu tổ chức, vai trò và ý nghĩa lịch sử của Liên hợp quốc đối với thế giới cũng như đối với nước ta.

1. Bối cảnh và nguyên nhân

Vì sao cần thành lập Liên hợp quốc
  • Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc để lại hậu quả vô cùng nặng nề; nhân loại mong muốn xây dựng một trật tự thế giới mới, kịp thời ngăn chặn nguy cơ của những cuộc chiến tranh tàn phá tương tự.
  • Tổ chức Hội Quốc liên được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ nhất đã không hoàn thành sứ mệnh gìn giữ hòa bình, không ngăn chặn được Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.
  • Các nước Đồng minh chống phát xít nhận thức rõ cần một tổ chức quốc tế mới, có cơ chế hiệu quả hơn, thu hút sự tham gia rộng khắp của các quốc gia trên thế giới.

2. Diễn biến chính: quá trình thành lập

Các mốc thời gian quan trọng
  • 1/1/1942: 26 nước Đồng minh ký Tuyên bố Liên hợp quốc tại Oa-sinh-tơn; đây là lần đầu tiên tên gọi “Liên hợp quốc” được sử dụng chính thức.
  • 1944: tại Hội nghị Đum-bác-tơn Ô-o-xơ (Mỹ), đại diện các cường quốc Đồng minh đưa ra đề xuất về tổ chức quốc tế mới, làm cơ sở cho Hiến chương Liên hợp quốc.
  • 2/1945: Hội nghị I-an-ta (Liên Xô) thống nhất thành lập tổ chức Liên hợp quốc.
  • 1945: từ 25/4 đến 26/6, Hội nghị Xăng Phờ-ran-xít-cô (Mỹ) với 50 nước tham dự đã thảo luận, thông qua và ký tên Hiến chương Liên hợp quốc.
  • 24/10/1945: Hiến chương Liên hợp quốc chính thức có hiệu lực, Liên hợp quốc ra đời; ngày 24/10 được chọn làm Ngày Liên hợp quốc.
  • 20/9/1977: Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Liên hợp quốc, đánh dấu bước gia nhập tích cực vào đời sống quốc tế của đất nước sau chiến tranh.

3. Mục đích và nguyên tắc hoạt động

Nội dung cốt lõi của Hiến chương

3.1 Mục đích chính

  • Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế; có hành động tập thể để ngăn chặn và loại trừ các mối đe dọa đến hòa bình.
  • Phát triển quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc trên cơ sở tôn trọng nguyên tắc bình đẳng chủ quyền và quyền tự quyết.
  • Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội và nhân đạo.
  • Làm trung tâm điều phối các hành động chung của cộng đồng quốc tế nhằm đạt được các mục tiêu nêu trên.

3.2 Nguyên tắc cơ bản

  • Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia thành viên.
  • Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.
  • Không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác.
  • Không đe dọa hoặc sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế, trừ trường hợp tự vệ chính đáng khi bị tấn công vũ trang hoặc khi được Hội đồng Bảo an cho phép thực hiện các biện pháp cưỡng chế.
  • Tôn trọng các nghĩa vụ phát sinh từ Hiến chương và các điều ước quốc tế.

4. Cơ cấu tổ chức

Sáu cơ quan chính của Liên hợp quốc
Cơ quanĐặc điểm, vai trò
Đại hội đồngDiễn đàn đa phương chính; mỗi nước một phiếu, thảo luận và khuyến nghị về các vấn đề chung.
Hội đồng Bảo anGiữ vai trò then chốt trong duy trì hòa bình và an ninh; gồm 15 thành viên, trong đó 5 thành viên thường trực và 10 thành viên không thường trực (nhiệm kỳ 2 năm).
Hội đồng Kinh tế - Xã hộiĐiều phối hoạt động của Liên hợp quốc trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội, văn hóa.
Hội đồng Quản thúcGiám sát chế độ quản thúc đối với một số vùng lãnh thổ; đã ngừng hoạt động từ năm 1994.
Tòa án Quốc tếCơ quan tư pháp chính, trụ sở tại La Hay (Hà Lan).
Ban Thư kýĐiều hành công việc hằng ngày do Tổng thư ký lãnh đạo, trụ sở tại Niu Oóc (Mỹ).
Lưu ý

Các thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an gồm Mỹ, Nga (tiếp nối Liên Xô), Anh, Pháp, Trung Quốc. Nghị quyết của Hội đồng Bảo an thường cần đa số phiếu thuận, trong đó có sự nhất trí của 5 thành viên thường trực (quyền phủ quyết).

5. Vai trò của Liên hợp quốc

Đóng góp cho hòa bình và phát triển
  • Gìn giữ hòa bình: gửi lực lượng gìn giữ hòa bình, tiến hành hòa giải, trung gian giải quyết xung đột, cứu trợ nhân đạo trong khủng hoảng.
  • Thúc đẩy hợp tác phát triển: điều phối chương trình hợp tác quốc tế về y tế (WHO), giáo dục (UNESCO), phát triển bền vững (UNDP), trẻ em (UNICEF), nông nghiệp và lương thực (FAO).
  • Bảo vệ quyền con người: xúc tiến các hiệp định quốc tế, hỗ trợ người tị nạn, đấu tranh chống phân biệt đối xử.
  • Giải quyết các vấn đề toàn cầu: biến đổi khí hậu, nghèo đói, dịch bệnh, bảo vệ môi trường.

6. Kết quả, ý nghĩa và bài học kinh nghiệm

Kết quả và ý nghĩa lịch sử

Liên hợp quốc đã trở thành tổ chức quốc tế phổ quát nhất, có uy tín nhất thế giới hiện nay (từ 51 nước sáng lập ban đầu đến 193 thành viên). Liên hợp quốc góp phần duy trì hòa bình, ngăn ngừa chiến tranh thế giới mới, thúc đẩy hợp tác quốc tế và phát triển. Hiến chương Liên hợp quốc là văn kiện pháp lý nền tảng của trật tự quốc tế hiện đại. Đối với Việt Nam, việc gia nhập ngày 20/9/1977 mở ra điều kiện để nước ta tham gia sâu rộng vào đời sống quốc tế.

Bài học kinh nghiệm
  • Cần xây dựng một tổ chức quốc tế có cơ sở pháp lý chung và sự tham gia rộng khắp để giải quyết các thách thức toàn cầu.
  • Phải tôn trọng luật pháp quốc tế, nguyên tắc bình đẳng chủ quyền; giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
  • Cần không ngừng cải cách, đổi mới Liên hợp quốc, đặc biệt là cơ cấu Hội đồng Bảo an, để đáp ứng thế giới đương đại.

7. Ôn tập và gợi ý trả lời

Câu hỏi 1 (Câu hỏi ôn tập)
  1. 1.
    Trình bày quá trình hình thành Liên hợp quốc từ năm 1942 đến ngày ra đời chính thức của tổ chức.
  2. 2.
    Nêu bốn mục đích chính của Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương.
  3. 3.
    Phân biệt cơ cấu ra quyết định của Đại hội đồng và Hội đồng Bảo an của Liên hợp quốc.
  4. 4.
    Theo em, vai trò của Liên hợp quốc thể hiện như thế nào trong việc gìn giữ hòa bình và thúc đẩy hợp tác quốc tế?
Gợi ý trả lời
  • Gợi ý 1: Điểm lại các mốc Tuyên bố Liên hợp quốc 1942, Hội nghị Đum-bác-tơn Ô-o-xơ 1944, Hội nghị I-an-ta (2/1945), Hội nghị Xăng Phờ-ran-xít-cô 1945 và ngày 24/10/1945.
  • Gợi ý 2: Ghi nhớ bốn mục đích: duy trì hòa bình và an ninh; phát triển quan hệ hữu nghị; hợp tác kinh tế - xã hội - nhân đạo; làm trung tâm điều phối hành động quốc tế.
  • Gợi ý 3: Đại hội đồng thường thảo luận và khuyến nghị theo nguyên tắc mỗi nước một phiếu; Hội đồng Bảo an có quyền ra quyết định mang tính cưỡng chế và có cơ chế phủ quyết.
  • Gợi ý 4: Nêu vai trò lực lượng gìn giữ hòa bình, hòa giải, cứu trợ nhân đạo và các chương trình hợp tác phát triển.

8. Ghi nhớ nhanh các mốc quan trọng

Gặp bài khó? Chụp ảnh để CEAO giảiAI giải từng bước, đề kiểm tra theo bài, thẻ ghi nhớ. Đăng ký miễn phí.
Thử ngay