1. Bối cảnh, nguyên nhân và nội dung đường lối đối ngoại
Sau năm 1975, đất nước bước vào thời kì thống nhất với hai nhiệm vụ chiến lược là xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Tuy nhiên, Việt Nam phải đối mặt với tình trạng bị các nước phương Tây cấm vận kinh tế, cô lập về ngoại giao và hai cuộc xung đột biên giới lớn ở phía Bắc và Tây Nam. Đến giữa những năm 1980, công cuộc Đổi mới đòi hỏi một môi trường quốc tế hòa bình, ổn định để phát triển đất nước.
- Yêu cầu bảo vệ độc lập, chủ quyền trong bối cảnh bị cấm vận và bao vây kinh tế.
- Nhu cầu hòa nhập quốc tế để thu hút vốn đầu tư, công nghệ và thị trường sau Đổi mới.
- Xu thế hòa bình, hợp tác phát triển của thế giới; nhu cầu liên kết khu vực Đông Nam Á.
- Độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển; Việt Nam muốn là bạn, là đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế.
- Đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ quốc tế.
- Chủ động và tích cực hội nhập quốc tế.
- Lấy lợi ích quốc gia – dân tộc làm mục tiêu cao nhất.
2. Diễn biến chính
- 1975 – 1986: Sau khi miền Nam được giải phóng, hoạt động đối ngoại tập trung vào việc củng cố chủ quyền, tranh thủ sự ủng hộ của các nước xã hội chủ nghĩa và phong trào giải phóng dân tộc. Ngày 20-9-1977, Việt Nam trở thành thành viên Liên hợp quốc; năm 1977 kí Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác với Lào; năm 1978 gia nhập Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV) và kí Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác với Liên Xô. Đây là giai đoạn đầy khó khăn do bị cấm vận kinh tế, quan hệ với ASEAN và Trung Quốc căng thẳng.
- 1986 – 1991: Đường lối Đổi mới mở ra chính sách đối ngoại mới. Việt Nam chủ động rút quân khỏi Campuchia, tìm kiếm bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc và các nước ASEAN. Năm 1991, quan hệ ngoại giao với Trung Quốc được bình thường hóa.
- 1994 – 1995: Hoa Kỳ dỡ bỏ cấm vận kinh tế đối với Việt Nam (1994); hai nước bình thường hóa quan hệ ngoại giao (1995). Cùng năm 1995, Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN, đánh dấu bước ngoặt hội nhập khu vực.
- 1995 – 2006: Việt Nam tích cực mở rộng quan hệ song phương và đa phương; tham gia AFTA (1995), kí Hiệp định khung hợp tác với Cộng đồng châu Âu (1995), là thành viên sáng lập Diễn đàn Hợp tác Á – Âu (ASEM, 1996), gia nhập APEC (1998), thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với nhiều nước lớn.
- 2007: Việt Nam chính thức trở thành thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
- 2010 – 2023: Việt Nam liên tiếp đảm nhận vai trò Chủ tịch ASEAN (2010, 2020) và hai lần đăng cai Năm APEC (2006, 2017); hai lần là Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc (2008 – 2009, 2020 – 2021). Năm 2023, Việt Nam nâng cấp quan hệ với Hoa Kỳ lên Đối tác chiến lược toàn diện; quan hệ với các đối tác Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, Trung Quốc cũng được củng cố và nâng tầm.
3. Kết quả, ý nghĩa và bài học kinh nghiệm
- Chủ quyền quốc gia được giữ vững; biên giới lãnh thổ được bảo vệ.
- Môi trường hòa bình, ổn định được tạo ra để phát triển kinh tế – xã hội.
- Quan hệ ngoại giao được mở rộng với hầu hết các nước trên thế giới; vị thế đất nước được nâng cao trong khu vực và quốc tế.
- Khẳng định tính đúng đắn của đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa dạng hóa, đa phương hóa.
- Giải phóng năng lực sản xuất, thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy hội nhập kinh tế toàn cầu.
- Góp phần duy trì hòa bình, ổn định và thịnh vượng ở khu vực Đông Nam Á.
- Đối ngoại phải xuất phát từ lợi ích quốc gia – dân tộc, lấy phát triển kinh tế làm trung tâm.
- Phải giữ vững độc lập, tự chủ, không phụ thuộc vào bất kì nước lớn nào, đồng thời chủ động hội nhập.
- Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại; tranh thủ tối đa nguồn lực bên ngoài nhưng giữ bản sắc văn hóa dân tộc.
4. Câu hỏi ôn tập
Nêu những thành tựu chính trong hoạt động đối ngoại của Việt Nam từ năm 1975 đến nay.
Gợi ý trả lời
Cần nêu các mốc: gia nhập Liên hợp quốc (1977), bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc (1991), gia nhập ASEAN (1995), bình thường hóa với Hoa Kỳ (1995), gia nhập WTO (2007), đảm nhận vai trò Chủ tịch ASEAN (2010, 2020) và nâng cấp quan hệ với các đối tác lớn (2023).
Tại sao Việt Nam chọn đường lối đối ngoại đa dạng hóa, đa phương hóa sau Đổi mới?
Gợi ý trả lời
Vì yêu cầu hòa nhập quốc tế, thu hút vốn – công nghệ – thị trường; tránh phụ thuộc vào một nước; tận dụng xu thế toàn cầu hóa; bảo vệ chủ quyền trong bối cảnh thế giới biến động.
Hoạt động đối ngoại của Việt Nam sau năm 1975 đã góp phần như thế nào vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc?
Gợi ý trả lời
Tạo môi trường hòa bình, ổn định để phát triển kinh tế; bảo vệ biên cương, chủ quyền; mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút đầu tư nước ngoài; nâng cao vị thế đất nước trên trường quốc tế.