Hệ thống kiến thức về amine, amino acid, peptide, protein và enzyme: cấu tạo, danh pháp, tính chất đặc trưng, cách nhận biết và các dạng bài tập thường gặp.
Nhớ nhanh
Amine: tính base (trừ aniline không đổi màu quỳ); aniline + nước bromine → kết tủa trắng.
Amino acid: lưỡng tính, ion lưỡng cực, điện di, ester hoá, trùng ngưng.
Peptide: liên kết −CO−NH−; n đơn vị có n−1 liên kết; từ tripeptide có màu biuret.
Protein: thuỷ phân, đông tụ, màu tím với Cu(OH)2/OH−, màu vàng với HNO3 đặc.
Enzyme: xúc tác sinh học, chọn lọc, hoạt tính cao, cần nhiệt độ và pH thích hợp.
1. Hệ thống kiến thức
Chất
Cấu tạo
Tính chất chính
Amine
Thay nguyên tử H của NH3 bằng gốc hydrocarbon: RNH2 (bậc 1), R2NH (bậc 2), R3N (bậc 3)
Tính base; aniline thế bromine trên vòng benzene; amine bậc 1 phản ứng với nitrous acid
Amino acid
Có đồng thời nhóm −NH2 và nhóm −COOH; tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực
Tính điện di: ở pH khoảng 6, glycine hầu như không di chuyển; lysine (dạng cation) di chuyển về cực âm; glutamic acid (dạng anion) di chuyển về cực dương.
Peptide: peptide mạch hở gồm n đơn vị amino acid có n−1 liên kết peptide; thuỷ phân hoàn toàn cần n−1 phân tử nước. Ví dụ:
Protein dạng sợi (keratin, collagen, myosin) không tan trong nước; protein dạng cầu (albumin, hemoglobin) tan tạo dung dịch keo.
Đông tụ: protein bị đông tụ khi đun nóng hoặc gặp acid, base, muối kim loại nặng.
Thuỷ phân: protein → các peptide ngắn hơn → các α-amino acid (xúc tác acid, base hoặc enzyme).
Phản ứng màu: với Cu(OH)2 trong môi trường kiềm cho màu tím (biuret); với HNO3 đặc cho kết tủa vàng.
Enzyme: chất xúc tác sinh học, hầu hết là protein; có tính chọn lọc cao, hoạt tính xúc tác cao, mỗi enzyme hoạt động tốt ở nhiệt độ và pH thích hợp. Ứng dụng trong sản xuất rượu bia, chế biến thực phẩm, dược phẩm, bột giặt.
5. Phương pháp giải một số dạng bài ôn tập
Nhận biết
1.
Quỳ tím: dung dịch methylamine, ethylamine, lysine làm quỳ hoá xanh; glutamic acid làm quỳ hoá đỏ; glycine, alanine, aniline không làm đổi màu quỳ.
2.
Nước bromine: aniline tạo kết tủa trắng.
3.
Cu(OH)2/NaOH: peptide (từ tripeptide) và protein cho màu tím.
4.
HNO3 đặc hoặc đun nóng: protein (lòng trắng trứng) kết tủa hoặc đông tụ.
Bài toán amine, amino acid tác dụng với acid, base
1.
Amine đơn chức: nHCl=namine; bảo toàn khối lượng: mmuoˆˊi=mamine+mHCl.
2.
Amino acid có a nhóm −NH2 và b nhóm −COOH: nHCl=a⋅n, nNaOH=b⋅n.
3.
Peptide mạch hở: Mpeptide=∑Mamino acid−18(n−1).
6. Ví dụ minh hoạ
Ví dụ 1
Cho 4,5 gam ethylamine (C2H5NH2) tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl. Tính khối lượng muối thu được.
Lời giải · 2 bước
n(C2H5NH2)=454,5=0,1mol=n(HCl).
Bước 2
Bảo toàn khối lượng:
mmuoˆˊi=4,5+0,1×36,5=8,15gam.
Ví dụ 2
Cho 7,5 gam glycine tác dụng vừa đủ với dung dịch NaOH. Tính khối lượng muối thu được.
Lời giải · 2 bước
n(Gly)=757,5=0,1mol.
H2NCH2COOH+NaOH⟶H2NCH2COONa+H2O
Bước 2
M(H2NCH2COONa)=97 nên mmuoˆˊi=0,1×97=9,7 gam.
Ví dụ 3
Thuỷ phân hoàn toàn 0,1 mol tripeptide Gly-Ala-Gly. Tính số mol nước cần dùng và khối lượng mỗi amino acid thu được.
Lời giải
Tripeptide có 2 liên kết peptide nên cần 0,2 mol H2O. Thu được 0,2 mol glycine và 0,1 mol alanine:
mGly=0,2×75=15gam;mAla=0,1×89=8,9gam.
7. Lưu ý và các lỗi thường gặp
Lưu ý
Aniline có tính base rất yếu, không làm quỳ tím đổi màu, nhưng vẫn tác dụng với HCl.
Bậc amine tính theo số gốc hydrocarbon gắn với N, không theo bậc của nguyên tử carbon.
Dipeptide không có phản ứng màu biuret; cần từ hai liên kết peptide trở lên.
Đông tụ protein (do nhiệt, acid, base, muối kim loại nặng) khác với phản ứng màu.
Enzyme không làm chuyển dịch cân bằng, chỉ làm phản ứng nhanh đạt tới cân bằng.