1. Sinh quyển
Sinh quyển là toàn bộ sinh vật sống trên Trái Đất cùng với môi trường sống của chúng (các lớp đất, nước, không khí có sự sống); sinh quyển là hệ sinh thái lớn nhất của Trái Đất.
- Phần khí quyển: tầng đối lưu thấp, nơi có đủ không khí, độ ẩm và nhiệt độ cho côn trùng bay, chim chuyền cành, bào tử nấm phát tán.
- Phần thuỷ quyển: từ biển sâu, đại dương đến ao, hồ, sông, suối.
- Phần thạch quyển: lớp đất và lớp vỏ phong hoá mỏng ở bề mặt lục địa.
Tuy chỉ là một lớp mỏng bao quanh Trái Đất, sinh quyển có cấu trúc liên hoàn giữa ba phần, tạo thành một hệ thống thống nhất. Hệ này có khả năng tự điều chỉnh ở một mức độ nào đó, nhưng hoạt động của con người như phá rừng, đốt nhiên liệu, thải chất gây ô nhiễm đã làm mất cân bằng, dẫn đến biến đổi khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học.
2. Khu sinh học
Khu sinh học (biome) là quần xã sinh vật lớn, tương đối ổn định, phân bố trên một vùng rộng lớn có điều kiện khí hậu giống nhau, với kiểu thực vật và động vật đặc trưng cho vùng đó.
Yếu tố quyết định sự khác biệt giữa các khu sinh học chủ yếu là khí hậu, đặc biệt là nhiệt độ trung bình và lượng mưa; đất đai và địa hình góp phần làm khác biệt thêm.
| Khu sinh học | Điều kiện khí hậu | Sinh vật đặc trưng |
|---|---|---|
| Rừng mưa nhiệt đới | Nóng ẩm quanh năm, mưa nhiều | Cây cao nhiều tầng tán; đa dạng sinh học rất cao |
| Rừng lá rộng rụng lá ôn đới | Ôn đới, bốn mùa rõ rệt | Cây rụng lá vào mùa đông (sồi, phong, dẻ) |
| Rừng lá kim | Ôn đới lạnh, mùa đông dài | Thông, tùng; động vật có lông dày dự trữ mỡ |
| Xavan | Mùa mưa và mùa khô rõ rệt | Đồng cỏ rộng, cây gỗ thưa; động vật ăn cỏ lớn |
| Hoang mạc | Khô hạn, mưa rất ít, nhiệt độ ngày–đêm chênh lệch mạnh | Xương rồng, thực vật chịu hạn; bò sát, động vật hoạt động ban đêm |
| Thảo nguyên | Mưa vừa phải, chưa đủ cho rừng | Cỏ chiếm ưu thế; bò rừng, linh dương di cư theo mùa mưa |
| Đồng rêu (tundra) | Rất lạnh, có lớp băng vĩnh cửu dưới mặt đất | Thực vật thấp (rêu, địa y, cây bụi); động vật có lông và lớp mỡ dày |
- Theo vĩ độ: từ xích đạo về mỗi cực, nhìn chung lần lượt gặp rừng mưa nhiệt đới, (xavan, hoang mạc), thảo nguyên và rừng lá rộng ôn đới, rừng lá kim, đồng rêu, rồi vùng băng.
- Theo độ cao: từ chân núi lên đỉnh núi, thực vật thay đổi thành các đai cao, tương ứng với việc nhiệt độ giảm dần.
3. Chu trình sinh – địa – hoá
Chu trình sinh – địa – hoá là quá trình tuần hoàn trao đổi các nguyên tố hoá học giữa cơ thể sinh vật (bể sinh học) với các bể vô cơ: khí quyển, thuỷ quyển, thạch quyển.
- Duy trì sự cân bằng và ổn định của môi trường toàn cầu.
- Cung cấp liên tục nguyên tố cần thiết cho sinh vật.
- Điều hoà khí hậu, chất lượng nước và độ phì của đất.
- Chu trình khí: bể chứa chính nằm ở khí quyển hoặc đại dương, như chu trình carbon, nitrogen, oxygen.
- Chu trình trầm tích: bể chứa chính nằm ở đá và trầm tích, như chu trình phosphorus, sulfur.
3.1 Chu trình nước
- 1.Bốc hơi: nước biển, hồ, sông bốc hơi; cây xanh thoát hơi nước qua lá.
- 2.Hơi nước ngưng tạo thành mây.
- 3.Mưa, tuyết rơi xuống đất và biển.
- 4.Nước chảy mặt, ngấm xuống tầng nước ngầm rồi trở lại biển.
Năng lượng Mặt Trời là động lực chính của chu trình nước; nhờ đó nhiệt độ và lượng mưa được điều hoà, nước ngọt cung cấp cho sinh vật trên cạn.
3.2 Chu trình carbon
- 1.Sinh vật sản xuất hút từ khí quyển và hoà tan trong nước để quang hợp.
- 2.Sinh vật tiêu thụ lấy carbon qua chuỗi thức ăn.
- 3.Hô hấp của sinh vật và quá trình phân giải xác chết, chất thải giải phóng trả .
- 4.Đốt nhiên liệu hoá thạch, nung vôi, núi lửa phun trào làm tăng .
- 5.Đại dương trao đổi với khí quyển; một phần carbon lắng đọng thành trầm tích (đá vôi) hoặc được tích trữ lâu dài trong than đá, dầu mỏ, khí đốt.
Phương trình quang hợp rút gọn:
Đốt nhiên liệu hoá thạch làm tăng nhanh trong khí quyển, gây hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu toàn cầu.
3.3 Chu trình nitrogen
- 1.Cố định đạm: vi khuẩn cố định đạm (như Rhizobium sống trong nốt sần rễ cây họ Đậu, Azotobacter tự do) và sét đánh chuyển thành các hợp chất chứa nitrogen mà cây dùng được.
- 2.Amoni hoá: vi sinh vật phân giải xác chết, chất thải thành .
- 3.Nitrate hoá: vi khuẩn nitrate hoá (Nitrosomonas, Nitrobacter) chuyển thành , rồi tiếp tục chuyển thành .
- 4.Đồng hoá: rễ cây hấp thu và ; động vật lấy nitrogen qua thức ăn.
- 5.Phản nitrate hoá: vi khuẩn kị khí chuyển trở lại bay vào khí quyển.
| Quá trình | Chiều chuyển hoá | Thực thể chính |
|---|---|---|
| Cố định đạm | hoặc | Vi khuẩn cố định đạm, sét đánh |
| Amoni hoá | Chất hữu cơ | Vi sinh vật phân giải |
| Nitrate hoá | Vi khuẩn nitrate hoá | |
| Phản nitrate hoá | Vi khuẩn kị khí |
Phân tích đường đi của nitrogen trong một vụ trồng cây lạc (họ Đậu) từ đất đến cơ thể cây rồi quay lại đất.
Lời giải
Rhizobium trong nốt sần rễ lạc cố định thành cung cấp trực tiếp cho cây; ngoài ra cây hấp thu và (do vi khuẩn nitrate hoá tạo ra) từ đất để tổng hợp amino acid, protein. Động vật ăn cây lạc sẽ nhận nitrogen. Khi cây chết, vi sinh vật phân giải trả về đất; một phần bị vi khuẩn kị khí khử thành . Nhờ vậy nitrogen được tuần hoàn chứ không bị mất hẳn.
Phân đạm bón thừa bị nước mưa rửa tràn gây phú dưỡng hoá ao hồ: tảo phát triển đột ngột, khi chết làm tiêu hao oxygen, cá chết.
3.4 Chu trình phosphorus
- 1.Phong hoá đá giải phóng ion vào đất và nước.
- 2.Rễ cây hấp thu phosphate; nguyên tố đi theo chuỗi thức ăn.
- 3.Phân hủy xác chết, chất thải trả phosphate về đất.
- 4.Phosphate bị rửa trôi ra biển, một phần lắng đọng tạo trầm tích; sau thời gian rất dài, trầm tích lại nâng lên thành đá.
Khác với carbon và nitrogen, phosphorus không có dạng khí quan trọng trong khí quyển, nên chu trình của nó diễn ra chậm, chủ yếu giữa đất – nước – sinh vật – trầm tích.
4. Ý nghĩa và ứng dụng
- Nông nghiệp: luân canh cây họ Đậu để dùng khả năng cố định đạm của vi khuẩn; trồng rừng phục hồi nhằm giữ đất, điều tiết nước.
- Môi trường: xử lí nước thải, hạn chế đốt nhiên liệu hoá thạch để giảm hiệu ứng nhà kính, bón phân vừa đủ để giảm phú dưỡng hoá.
- Bảo tồn: bảo vệ các khu sinh học đặc trưng góp phần giữ ổn định sinh quyển và đa dạng sinh học.
5. Câu hỏi vận dụng
Vì sao từ xích đạo đến vùng cực, khu sinh học thay đổi từ rừng mưa nhiệt đới sang rừng lá kim rồi đến tundra?
Gợi ý trả lời
Từ xích đạo về cực, nhiệt độ trung bình và lượng bức xạ giảm, mùa lạnh kéo dài, lượng mưa thay đổi. Chỉ những sinh vật thích nghi với điều kiện đó mới tồn tại (ví dụ cây lá kim lá hình kim giảm thoát hơi nước, chịu lạnh; đồng rêu chỉ có cây thấp), nên các khu sinh học thay đổi theo vĩ độ.
Tại sao đốt nhiên liệu hoá thạch được xem là mối lo về biến đổi khí hậu toàn cầu?
Gợi ý trả lời
Carbon tích trữ lâu dài trong nhiên liệu hoá thạch bị giải phóng nhanh vào khí quyển dưới dạng , vượt khả năng hấp thu của thực vật và đại dương. giữ lại bức xạ nhiệt của Trái Đất, làm tăng hiệu ứng nhà kính, gây nóng lên toàn cầu.
Nước thải chứa nhiều phosphate từ phân bón và chất tẩy rửa chảy xuống hồ lân cận. Dự đoán diễn biến của hồ và giải thích.
Gợi ý trả lời
Hồ bị phú dưỡng: phosphate dư làm tảo, thực vật nổi phát triển bùng nổ; tảo chết bị vi sinh vật phân giải làm cạn oxygen hoà tan, cá và động vật thuỷ sinh chết, nước hồ ô nhiễm, có mùi.