1. Khung tri thức: Văn học và cuộc đời
Bài học Văn học và cuộc đời cho thấy tác phẩm văn học không chỉ là cái đẹp hình thức mà còn là sự thấu hiểu, phản ánh và khám phá cuộc sống con người. Thông qua các văn bản học tập, người đọc hiểu rõ hơn những vấn đề nhân sinh: thái độ trước thời gian, trước nghịch cảnh, khát vọng được sống là chính mình và những kí ức đời thường.
Khi tìm hiểu bốn văn bản trong bài, cần chú ý:
- Vấn đề nhân sinh được đặt ra trong từng tác phẩm.
- Giá trị nhân đạo: tình yêu cuộc sống, ý chí vươn lên, thương cảm con người.
- Đặc sắc nghệ thuật: thể loại, ngôn ngữ, giọng điệu, kết cấu.
1.1 Vội vàng (Xuân Diệu)
Tác giả Xuân Diệu (1916–1985) là nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới, được Hoài Thanh xem là “nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới”, với hồn thơ khát khao giao cảm với đời. Bài thơ in trong tập Thơ thơ (1938).
Nội dung: mở đầu là ước muốn kì lạ được níu giữ thời gian để giữ lại vẻ đẹp của cuộc đời; tiếp theo là bức tranh thiên nhiên, cuộc sống tươi đẹp như một thiên đường ngay trên mặt đất, song xen vào đó là nỗi băn khoăn, lo âu trước sự trôi chảy của thời gian, tuổi trẻ không trở lại; cuối cùng là lời giục giã sống vội vàng, cuống quýt, tận hưởng trọn vẹn tuổi xuân và vẻ đẹp cuộc sống.
Giá trị nội dung: bài thơ thể hiện lòng ham sống mãnh liệt, quan niệm nhân sinh mới mẻ, tích cực: trân trọng từng khoảnh khắc của tuổi trẻ, sống hết mình, có ý nghĩa.
Đặc sắc nghệ thuật: kết hợp mạch cảm xúc và mạch lí luận; thể thơ tự do (chủ yếu là câu tám chữ, xen câu năm chữ), đan xen câu dài câu ngắn; nhịp thơ sôi nổi, gấp gáp; hình ảnh tươi mới, cách so sánh táo bạo (lấy con người làm chuẩn mực cho cái đẹp); điệp từ, điệp cấu trúc, động từ mạnh; nhiều sáng tạo trong ngôn từ.
1.2 Trở về (trích Ông già và biển cả – Ơ. Hê-minh-uê)
Tác giả Ơ. Hê-minh-uê (Ernest Hemingway, 1899–1961) là nhà văn Mỹ, đoạt Giải Nô-ben Văn học năm 1954. Tiểu thuyết ngắn Ông già và biển cả xuất bản năm 1952, giành Giải Pu-lít-dơ năm 1953.
Tóm tắt tác phẩm: ông lão Xan-ti-a-gô đã 84 ngày không bắt được cá. Ông một mình ra khơi xa, câu được một con cá kiếm khổng lồ; sau ba ngày đêm vật lộn, ông chiến thắng con cá, nhưng trên đường về, đàn cá mập lần lượt xâu xé, chỉ còn lại bộ xương.
Đoạn trích Trở về: ông lão về đến bến khi trời đã tối, kiệt sức, vác cột buồm lê bước về túp lều và ngủ thiếp đi. Sáng hôm sau, mọi người kinh ngạc trước bộ xương cá khổng lồ buộc bên mạn thuyền. Cậu bé Ma-nô-lin thương ông, chăm sóc ông và muốn lại cùng ông ra khơi. Kết thúc, ông lão ngủ và mơ thấy những con sư tử, cậu bé ngồi bên trông ông ngủ.
Giá trị nội dung: ngợi ca ý chí, nghị lực và phẩm giá của con người trong cuộc chiến với thiên nhiên và số phận; con người có thể bị huỷ diệt nhưng không thể bị đánh bại. Tình cảm giữa ông lão và cậu bé thể hiện niềm tin vào tình người và sự tiếp nối.
Đặc sắc nghệ thuật: lối viết giản dị, kiệm lời; nguyên lí “tảng băng trôi”: chỉ hiện lên phần nổi, phần chìm gợi nhiều tầng ý nghĩa; nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng (bộ xương cá, giấc mơ về những con sư tử).
1.3 Hồn Trương Ba, da hàng thịt (trích – Lưu Quang Vũ)
Tác giả Lưu Quang Vũ (1948–1988) là nhà viết kịch tài năng của sân khấu Việt Nam hiện đại, đồng thời là nhà thơ. Vở kịch Hồn Trương Ba, da hàng thịt viết năm 1981, dựa trên một truyện cổ dân gian.
Tóm tắt: Trương Ba, người làm vườn hiền lành, giỏi đánh cờ, bị quan nhà trời gạch nhầm tên nên chết oan. Để sửa sai, tiên Đế Thích cho hồn Trương Ba nhập vào xác anh hàng thịt vừa chết. Sống nhờ trong thân xác thô lỗ, hồn Trương Ba dần bị xác lấn át, trở nên khác lạ khiến người thân đau khổ, xa lánh. Trong đoạn trích, Hồn và Xác đối thoại gay gắt; Hồn đau đớn nhận ra không thể sống bên trong một đằng, bên ngoài một nẻo. Gặp Đế Thích, Trương Ba quyết định trả lại xác cho anh hàng thịt, từ chối nhập vào xác cu Tị, chấp nhận cái chết để được là chính mình, toàn vẹn.
Giá trị nội dung: vở kịch đặt ra vấn đề sâu sắc về sự hài hoà giữa tâm hồn và thể xác, về ý nghĩa của việc được sống là chính mình; phê phán lối sống chạy theo nhu cầu vật chất tầm thường và sự sửa sai tuỳ tiện, hình thức.
Đặc sắc nghệ thuật: sáng tạo trên cốt truyện dân gian; xung đột kịch được đẩy lên cao trào; đối thoại sắc sảo, giàu tính triết lí; kết hợp yếu tố kì ảo với hiện thực.
1.4 Thực hành đọc: Khúc đồng quê (trích Cô bé nhìn mưa – Đặng Thị Hạnh)
Tác giả Đặng Thị Hạnh (1930–2023) là nhà giáo, nhà nghiên cứu văn học Pháp, dịch giả. Cô bé nhìn mưa là cuốn hồi kí của bà.
Nội dung: người kể chuyện xưng “tôi” hồi tưởng về tuổi thơ ở quê: hình ảnh người mẹ, cuộc sống điền viên bên dòng sông, cánh đồng, mái nhà; một không gian làng quê yên bình, giàu kỉ niệm.
Giá trị nội dung: thể hiện tình yêu thương gia đình, sự gắn bó với quê hương và trân trọng những kí ức tuổi thơ; cho thấy văn học được kết tinh từ trải nghiệm đời sống của người viết.
Đặc sắc nghệ thuật: hồi kí kể ở ngôi thứ nhất; mạch kể theo dòng hồi tưởng; giọng văn nhẹ nhàng, tha thiết, trữ tình.
2. Thực hành tiếng Việt: Giữ gìn và phát triển tiếng Việt
- Tiếng Việt là tài sản quý báu của dân tộc, cần được giữ gìn sự trong sáng: dùng từ đúng nghĩa, đúng ngữ pháp, chính tả; không lạm dụng từ ngữ nước ngoài, không dùng ngôn ngữ thô tục, lai căng.
- Phát triển tiếng Việt: tiếp nhận có chọn lọc từ ngữ mới, thuật ngữ mới để đáp ứng nhu cầu giao tiếp của thời đại; sáng tạo trong cách dùng ngôn ngữ.
- Mỗi người cần có ý thức sử dụng tiếng Việt chuẩn mực, nhất là trên mạng xã hội.
3. Viết: Bài phát biểu trong lễ phát động một phong trào hoặc một hoạt động xã hội
- 1.Mở đầu: lời chào, giới thiệu bản thân (nếu cần) và tên phong trào, hoạt động được phát động.
- 2.Nội dung chính: nêu mục đích, ý nghĩa, sự cần thiết của phong trào; nội dung, cách thức, thời gian tham gia; lời kêu gọi mọi người hưởng ứng.
- 3.Kết thúc: khẳng định quyết tâm, lời cảm ơn.
- 4.Ngôn ngữ trang trọng, giàu sức truyền cảm, ngắn gọn, phù hợp với người nghe.
4. Nói và nghe
Thuyết trình về một vấn đề liên quan đến cơ hội và thách thức đối với đất nước: nêu vấn đề, phân tích cơ hội và thách thức có lí lẽ, bằng chứng, đề xuất trách nhiệm của tuổi trẻ; kết hợp phương tiện hỗ trợ. Người nghe ghi chép ý chính, đặt câu hỏi, nhận xét lịch sự.
5. Câu hỏi ôn tập
- 1.Bài thơ Vội vàng nói lên tiếng lòng con người như thế nào trước thời gian và tuổi trẻ?
- 2.Hình ảnh ông già trong đoạn trích Trở về thể hiện phẩm giá con người ra sao?
- 3.Vì sao cuối cùng Trương Ba quyết định trả lại xác cho anh hàng thịt?
- 4.Không gian làng quê trong Khúc đồng quê được tái hiện qua những hình ảnh nào?
- 5.Theo em, bốn tác phẩm trong bài đã làm sâu sắc thêm suy nghĩ gì về cuộc đời?
Gợi ý trả lời
- 1.Lòng ham sống mãnh liệt; ý thức sâu sắc về sự trôi chảy của thời gian và giá trị của tuổi trẻ; lời giục giã sống vội vàng, tận hưởng trọn vẹn từng khoảnh khắc.
- 2.Dù chỉ mang về bộ xương cá, ông lão vẫn không bị đánh bại: bộ xương khổng lồ là minh chứng cho ý chí và cuộc chiến phi thường; ông vẫn giữ niềm tin, mơ về những con sư tử.
- 3.Vì sống nhờ trong xác người khác, hồn bị xác lấn át, Trương Ba không còn là mình, làm người thân đau khổ; ông chọn cái chết để giữ sự toàn vẹn của nhân cách, được sống là chính mình.
- 4.Qua hồi ức của người kể: hình ảnh người mẹ, dòng sông, cánh đồng, mái nhà, cuộc sống điền viên yên bình.
- 5.Mỗi tác phẩm là một cách nhìn về cuộc đời: sống hết mình, giữ phẩm giá, được sống là chính mình, trân trọng kí ức và những điều bình dị.